Vốn hóa thị trường $2.63T -0.57%
Khối lượng 24h $82.65B 25.81%
BTC % 58.7412% -0.26%
ETH % 11.5043% -0.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
NEM XEM

NEM (XEM) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

NEM XEM

Giá NEM - XEM ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000540
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000460
% Thay đổi 1 giờ 2.4067%
% Thay đổi 24 giờ -7.03%
% Thay đổi 7 ngày -
XEM Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0005358
Thấp 24h $0.00052419
Cao 24h $0.0005553
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0000311
XEM Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00052419
2026-08-30 19:38:05
Cao 7d $0.0008
2026-08-24 16:44:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0002758
XEM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.09
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-01-2018
3176 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
386,998.46%
XEM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000079
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-09-2015
4018 ngày trước
ATL Từ %
USD
581.46%
NEM XEM

Giá NEM - XEM ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 3.4635%
% Thay đổi 24 giờ -6.3605%
% Thay đổi 7 ngày -
XEM Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XEM Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-08-25 04:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-08-24 16:44:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
XEM Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00013844
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-05-2017
3406 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,985,966.19%
XEM ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
07-07-2026
70 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21.25%
NEM XEM

Chuyển đổi NEM sang USD - Máy tính NEM

Chuyển đổi NEM sang USD

XEM
USD

Chuyển đổi USD sang NEM

USD
XEM
1 NEM = $0.000540
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
NEM XEM

Khối lượng và Thị trường

XEM Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,073
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XEM
18,640,642 XEM
XEM Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,863,600
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ63
XEM Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 8,999,999,999 XEM
Lượng lưu hành khả dụng 8,999,999,999 XEM
Tổng / Tối đa lưu thông 8,999,999,999 XEM
Xếp hạng vốn hóa
USD
863
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1207
NEM XEM

NEM là gì?

NEM là một nền tảng blockchain với các token tùy chỉnh (mosaic), không gian tên (namespace), và tài khoản đa chữ ký (multisig). Cơ chế đồng thuận Proof-of-Importance (bằng chứng tầm quan trọng) của nó cho phép quản lý tài sản hiệu quả và chuyển khoản ngang hàng.
NEM XEM

Công nghệ và chi tiết của NEM (XEM)

Tên tiền tệ NEM
Ký hiệu tiền tệ XEM
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XEM trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
NEM XEM NEM không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 28-03-2015
Thuật toán của đồng tiền PoI
Loại Proof của đồng tiền Proof of Importance
Mã nguồn mở
NEM là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với NEM
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với NEM.

Ledger Ledger
Math Wallet Math Wallet
NEM Wallet NEM Wallet
SafePal SafePal
Trezor Trezor
Trust Wallet Trust Wallet
NEM XEM

Phân tích thị trường của NEM

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử NEM (XEM) là $0.000540 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.03%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.4067%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, NEM đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00052419 USD đến $0.0005553 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000460 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00052419 USD đến mức cao $0.0008 USD, chênh lệch $0.0002758 USD.

Xét về dài hạn, NEM đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 2.3485%.

So với cặp Bitcoin, NEM (XEM) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của NEM so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
NEM XEM

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của NEM là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của NEM, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.09 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-01-2018, cách đây 3176 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, NEM cần tăng thêm 386,998.46%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00013844, đạt được vào ngày 19-05-2017, cách đây 3406 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,985,966.19% để đạt lại mức ATH.

NEM XEM

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của NEM là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000079 USD, được ghi nhận cách đây 4018 ngày, vào ngày 15-09-2015. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 581.46%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 70 ngày, vào ngày 07-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21.25%.

NEM XEM

Vốn hóa thị trường của NEM là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,073 USD, tương đương 18,640,642 XEM. Vốn hóa thị trường hiện tại của NEM là $4,863,600 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,999,999,999 XEM, lượng đang lưu hành hiện tại là 8,999,999,999 XEM.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 12:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của NEM trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 8 Pairs

NEM XEM

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của NEM, biểu đồ đường và nến. Giá NEM tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NEM XEM

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
NEM XEM

Whitepaper của NEM

NEM XEM

NEM Thành viên nhóm

  • QM - Co-Founder
  • Ewan - Co-Founder
  • Ken Chan - Treasurer
  • Lon Wong - President
  • Ronel Li - Secretary
  • Jason Lee - Australasia Director Partnership & Strategic Alliances
  • Leon Yeoh - Co-Founder
  • Misha Granin - Head of Partnerships
  • Niko Maenpaa - Council Member
  • Stephen Chia - Council Member Regional Head, Southeast Asia
  • Jeff McDonald - Vice President
  • Nelson Valero - Council Member
  • Takao Asayama - Council Member
  • Samy Mendiburo - Marketing Director
  • Yoshiaki Okabe - Senior Technical Advisor
  • Kailin O'Donnell - Co-Founder
  • Albert Castellana - Council Member
  • Alexandra Tinsman - Communication Director
  • Erik Van Himbergen - Co-Founder
  • Kristof Van de Reck - Council Member Regional Head, Europe
NEM XEM

NEM Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.31 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
61.2 / 100
Xếp hạng:
3.06 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
65.42 / 100
Xếp hạng:
3.27 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của NEM
Trình khám phá giao dịch NEM
Tài khoản Twitter chính thức của NEM
Mã nguồn của NEM
Blog của NEM
Diễn đàn / Bảng tin của NEM
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 12:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 13:24:02 UTC

NEM (XEM) giá hiện tại và chi tiết NEM. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của NEM.

NEM XEM

Giá tiền pháp định toàn cầu cho NEM

So sánh giá trị NEM bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XEM/USD Đô la USD
$ 0.000540
XEM/EUR Euro
€ 0.000468
XEM/JPY Yên
¥ 0.083746
XEM/GBP Bảng Anh
£ 0.000401
XEM/ARS Peso Argentina
AR$ 0.814884
XEM/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000758
XEM/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.066501
XEM/BRL Real Brazil
R$ 0.002772
XEM/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000753
XEM/CLP Peso Chile
CL$ 0.515331
XEM/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003627
XEM/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004239
XEM/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.051770
XEM/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9.55
XEM/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000687
XEM/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001642
XEM/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.733745
XEM/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002186
XEM/MXN Peso Mexico
MX$ 0.009253
XEM/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002031
XEM/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000938
XEM/NGN Naira Nigeria
₦ 0.716549
XEM/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.149737
XEM/PHP Peso Philippines
₱ 0.033901
XEM/RUB Rúp Nga
₽ 0.045474
XEM/ZAR Rand Nam Phi
R 0.008772
XEM/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000442
XEM/THB Baht Thái Lan
฿ 0.017975
XEM/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.026285
XEM/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.454575
XEM/COP Peso Colombia
CO$ 1.68
XEM/PEN Sol Peru
S/ 0.001813
XEM/VND Đồng Việt Nam
₫ 14.03
XEM/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.024112
XEM/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.028036
XEM/AED Dirham UAE
د.إ 0.001985
XEM/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002028
XEM/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001969
XEM/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.017216
XEM/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.241577