Vốn hóa thị trường $2.64T -0.17%
Khối lượng 24h $40.16B
BTC % 58.7477% 0.07%
ETH % 11.6314% 0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Nafter NAFT

Nafter (NAFT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Nafter NAFT

Giá Nafter - NAFT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000330
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000170
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -36.65%
% Thay đổi 7 ngày -
NAFT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0005
Thấp 24h $0.0003116
Cao 24h $0.0005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0001884
NAFT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0003116
2026-07-19 15:40:03
Cao 7d $0.0007
2026-07-15 22:20:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0003884
NAFT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.258399
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-05-2021
1946 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.87%
% Đến ATH
USD
78,226.57%
NAFT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000205
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-02-2026
201 ngày trước
ATL Từ %
USD
60.76%
Nafter NAFT

Giá Nafter - NAFT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0405%
% Thay đổi 24 giờ -36.46%
% Thay đổi 7 ngày -
NAFT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
NAFT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-07-19 15:40:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-07-15 22:20:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
NAFT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000544
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-05-2021
1946 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.91%
% Đến ATH
BTC
106,632.96%
NAFT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-07-2025
426 ngày trước
ATL Từ %
BTC
93.37%
Nafter NAFT

Chuyển đổi Nafter sang USD - Máy tính Nafter

Chuyển đổi Nafter sang USD

NAFT
USD

Chuyển đổi USD sang Nafter

USD
NAFT
1 Nafter = $0.000330
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Nafter NAFT

Khối lượng và Thị trường

NAFT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$14,137
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
NAFT
42,853,821 NAFT
NAFT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$329,126
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5
NAFT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 997,653,481 NAFT
Lượng lưu hành khả dụng 997,653,481 NAFT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 NAFT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1230
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2555
Nafter NAFT

Nafter là gì?

Nafter là một mạng xã hội nơi nhà sáng tạo kiếm tiền từ ảnh bằng cách bán các bản in NFT giới hạn cho người hâm mộ. Nó sử dụng blockchain để mở ra các nguồn doanh thu mới cho nội dung số và nhà sưu tầm.
Nafter NAFT

Công nghệ và chi tiết của Nafter (NAFT)

Tên tiền tệ Nafter
Ký hiệu tiền tệ NAFT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NAFT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xd7730681b1dc8f6f969166b29d8a5ea8568616a3
Ngày bắt đầu dự án 14-05-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Nafter là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Nafter
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Nafter.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Nafter NAFT

Phân tích thị trường của Nafter

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Nafter (NAFT) là $0.000330 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -36.65%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Nafter đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0003116 USD đến $0.0005 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000170 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0003116 USD đến mức cao $0.0007 USD, chênh lệch $0.0003884 USD.

Xét về dài hạn, Nafter đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -48.4692% -.

So với cặp Bitcoin, Nafter (NAFT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Nafter so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Nafter NAFT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Nafter là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Nafter, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.258399 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-05-2021, cách đây 1946 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.87%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Nafter cần tăng thêm 78,226.57%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000544, đạt được vào ngày 16-05-2021, cách đây 1946 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.91% và cần thay đổi thêm 106,632.96% để đạt lại mức ATH.

Nafter NAFT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Nafter là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000205 USD, được ghi nhận cách đây 201 ngày, vào ngày 24-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 60.76%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 426 ngày, vào ngày 14-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 93.37%.

Nafter NAFT

Vốn hóa thị trường của Nafter là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $14,137 USD, tương đương 42,853,821 NAFT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Nafter là $329,126 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 NAFT, lượng đang lưu hành hiện tại là 997,653,481 NAFT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 06:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Nafter trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Exchange & Thị trường:

Nafter NAFT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Nafter, biểu đồ đường và nến. Giá Nafter tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Nafter NAFT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Nafter.

Nafter NAFT

Whitepaper của Nafter

Nafter NAFT

Nafter Thành viên nhóm

-
Nafter NAFT

Nafter Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.11 / 100
Xếp hạng:
3.61 trên 5
Tính toán lúc 12-09-2026
Điểm số:
77.91 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Điểm số:
66.31 / 100
Xếp hạng:
3.32 trên 5
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Kiểm tra lần cuối 13-09-2026
Trang web chính thức của Nafter
Trình khám phá giao dịch Nafter
Tài khoản Twitter chính thức của Nafter
Mã nguồn của Nafter -
Blog của Nafter -
Diễn đàn / Bảng tin của Nafter
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 06:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-13-2026 07:20:03 UTC

Nafter (NAFT) giá hiện tại và chi tiết Nafter. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Nafter.

Nafter NAFT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Nafter

So sánh giá trị Nafter bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NAFT/USD Đô la USD
$ 0.000330
NAFT/EUR Euro
€ 0.000284
NAFT/JPY Yên
¥ 0.050664
NAFT/GBP Bảng Anh
£ 0.000244
NAFT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.497887
NAFT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000460
NAFT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.040653
NAFT/BRL Real Brazil
R$ 0.001689
NAFT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000457
NAFT/CLP Peso Chile
CL$ 0.310753
NAFT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002213
NAFT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002588
NAFT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.031539
NAFT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.81
NAFT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000418
NAFT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001000
NAFT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.442551
NAFT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001343
NAFT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005598
NAFT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001230
NAFT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000567
NAFT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.437632
NAFT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.091420
NAFT/PHP Peso Philippines
₱ 0.020674
NAFT/RUB Rúp Nga
₽ 0.027762
NAFT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005318
NAFT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000269
NAFT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.010905
NAFT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.015975
NAFT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.274935
NAFT/COP Peso Colombia
CO$ 1.0186
NAFT/PEN Sol Peru
S/ 0.001109
NAFT/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.55
NAFT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.014674
NAFT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016944
NAFT/AED Dirham UAE
د.إ 0.001212
NAFT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001238
NAFT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001201
NAFT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010439
NAFT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.148656