Vốn hóa thị trường $2.66T 1.69%
Khối lượng 24h $84.46B 43.19%
BTC % 58.9516% 0.11%
ETH % 11.5316% -0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MYX Network MYX

MYX Network (MYX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
MYX Network MYX

Giá MYX Network - MYX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.069725
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001135
% Thay đổi 1 giờ -0.2711%
% Thay đổi 24 giờ 0.5108%
% Thay đổi 7 ngày -0.0806%
MYX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.07086
Thấp 24h $0.067826
Cao 24h $0.07086
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00303331
MYX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.067826
2026-08-30 23:48:02
Cao 7d $0.07612
2026-08-25 16:06:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0082931
MYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.077279
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-08-2026
23 ngày trước
ATH Từ %
USD
-9.77%
% Đến ATH
USD
10.83%
MYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000117
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-12-2020
2107 ngày trước
ATL Từ %
USD
59,331.68%
MYX Network MYX

Giá MYX Network - MYX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000089
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.3169%
% Thay đổi 24 giờ -0.3176%
% Thay đổi 7 ngày -1.7048%
MYX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000009
Thấp 24h Ƀ0.00000088
Cao 24h Ƀ0.00000091
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
MYX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000088
2026-08-30 23:48:02
Cao 7d Ƀ0.00000095
2026-08-25 19:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000007
MYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000100
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
23-08-2026
23 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-11.11%
% Đến ATH
BTC
12.49%
MYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-01-2021
2065 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16,161.17%
MYX Network MYX

Chuyển đổi MYX Network sang USD - Máy tính MYX Network

Chuyển đổi MYX Network sang USD

MYX
USD

Chuyển đổi USD sang MYX Network

USD
MYX
1 MYX Network = $0.069725
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MYX Network MYX

Khối lượng và Thị trường

MYX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$160,048
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
MYX
-
MYX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MYX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 973,706,026 MYX
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MYX
Xếp hạng vốn hóa
USD
21343
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8537
MYX Network MYX

MYX Network là gì?

MYX Network là token ERC20 giảm phát vận hành một hệ sinh thái gồm quảng cáo số, một DAO và một mạng xã hội. Nó là tài sản chính cho staking và quản trị giao thức.
MYX Network MYX

Công nghệ và chi tiết của MYX Network (MYX)

Tên tiền tệ MYX Network
Ký hiệu tiền tệ MYX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MYX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2129fF6000b95A973236020BCd2b2006B0D8E019
Ngày bắt đầu dự án 12-08-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
MYX Network là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MYX Network
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MYX Network.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MYX Network MYX

Phân tích thị trường của MYX Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MYX Network (MYX) là $0.069725 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.5108%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.2711%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.0806%.

Trong ngày qua, MYX Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.067826 USD đến $0.07086 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001135 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.067826 USD đến mức cao $0.07612 USD, chênh lệch $0.0082931 USD.

Xét về dài hạn, MYX Network đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, MYX Network (MYX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000089, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000088 và giá cao nhất là Ƀ0.00000091. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MYX Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000088 và giá cao nhất là Ƀ0.00000095.
MYX Network MYX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MYX Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MYX Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.077279 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-08-2026, cách đây 23 ngày, và giá hiện tại cách mức này -9.77%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MYX Network cần tăng thêm 10.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000100, đạt được vào ngày 23-08-2026, cách đây 23 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -11.11% và cần thay đổi thêm 12.49% để đạt lại mức ATH.

MYX Network MYX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MYX Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000117 USD, được ghi nhận cách đây 2107 ngày, vào ngày 08-12-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 59,331.68%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 2065 ngày, vào ngày 19-01-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16,161.17%.

MYX Network MYX

Vốn hóa thị trường của MYX Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $160,048 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MYX Network là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MYX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 46 Giây trước.
MYX Network MYX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MYX Network, biểu đồ đường và nến. Giá MYX Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MYX Network MYX

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MYX Network.

MYX Network MYX

Whitepaper của MYX Network

-
MYX Network MYX

MYX Network Thành viên nhóm

-
MYX Network MYX

MYX Network Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của MYX Network
Trình khám phá giao dịch MYX Network
Tài khoản Twitter chính thức của MYX Network
Mã nguồn của MYX Network
Blog của MYX Network -
Diễn đàn / Bảng tin của MYX Network
Cập nhật lần cuối
46 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 00:18:05 UTC

MYX Network (MYX) giá hiện tại và chi tiết MYX Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MYX Network.

MYX Network MYX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MYX Network

So sánh giá trị MYX Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MYX/USD Đô la USD
$ 0.069725
MYX/EUR Euro
€ 0.060376
MYX/JPY Yên
¥ 10.77
MYX/GBP Bảng Anh
£ 0.051646
MYX/ARS Peso Argentina
AR$ 105.14
MYX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.097689
MYX/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.58
MYX/BRL Real Brazil
R$ 0.358346
MYX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.096923
MYX/CLP Peso Chile
CL$ 66.62
MYX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.468296
MYX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.546862
MYX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.68
MYX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,229.95
MYX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.088575
MYX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.212878
MYX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 93.97
MYX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.282011
MYX/MXN Peso Mexico
MX$ 1.1948
MYX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.262036
MYX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.120685
MYX/NGN Naira Nigeria
₦ 92.37
MYX/PKR Rupee Pakistan
₨ 19.33
MYX/PHP Peso Philippines
₱ 4.38
MYX/RUB Rúp Nga
₽ 5.89
MYX/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1331
MYX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.056973
MYX/THB Baht Thái Lan
฿ 2.32
MYX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.39
MYX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 58.65
MYX/COP Peso Colombia
CO$ 216.27
MYX/PEN Sol Peru
S/ 0.234311
MYX/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,811.99
MYX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.11
MYX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.61
MYX/AED Dirham UAE
د.إ 0.256066
MYX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.261573
MYX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.254166
MYX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.21
MYX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 31.20