Vốn hóa thị trường $2.76T 2.04%
Khối lượng 24h $84.91B -25.64%
BTC % 59.7299% -0.53%
ETH % 10.8824% 2.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MyShell SHELL

MyShell (SHELL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MyShell SHELL

Giá MyShell - SHELL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.023460
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.002420
% Thay đổi 1 giờ 2.2668%
% Thay đổi 24 giờ 10.87%
% Thay đổi 7 ngày -7.7654%
% Thay đổi
30d
9.4608%
60d
2.9032%
90d
11.0945%
SHELL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02104
Thấp 24h $0.02076
Cao 24h $0.02386
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00309999
SHELL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02042
2026-10-15 02:32:02
Cao 7d $0.02468
2026-10-10 17:08:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00426
SHELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.675776
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-02-2025
596 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.53%
% Đến ATH
USD
2,780.55%
SHELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.017500
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
29-07-2026
79 ngày trước
ATL Từ %
USD
34.06%
MyShell SHELL

Giá MyShell - SHELL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000028
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 1.5186%
% Thay đổi 24 giờ 8.4812%
% Thay đổi 7 ngày -7.1325%
% Thay đổi
30d
1.6005%
60d
-19.1516%
90d
-12.2614%
SHELL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000026
Thấp 24h Ƀ0.00000026
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
SHELL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000025
2026-10-15 02:30:04
Cao 7d Ƀ0.0000003
2026-10-10 17:08:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
SHELL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000800
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-02-2025
596 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.46%
% Đến ATH
BTC
2,723.49%
SHELL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000025
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.89%
OKX Vĩnh viễn

SHELL

$0.023410

Mua SHELL · OKX
Mua MyShell ở đâu?
MyShell SHELL

Chuyển đổi MyShell sang USD - Máy tính MyShell

Chuyển đổi MyShell sang USD

SHELL
USD

Chuyển đổi USD sang MyShell

USD
SHELL
1 MyShell = $0.023460
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MyShell SHELL

Khối lượng và Thị trường

SHELL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$729,614
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
SHELL
31,100,349 SHELL
SHELL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$10,739,467
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ130
SHELL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 376,666,667 SHELL
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 SHELL
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 SHELL
Xếp hạng vốn hóa
USD
690
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 912
MyShell SHELL

MyShell là gì?

MyShell là nền tảng phi tập trung để tạo, chia sẻ và sở hữu các AI agent. Nó kết nối AI với blockchain để tạo ra một nền kinh tế sáng tạo với quyền sở hữu chung.
MyShell SHELL

Công nghệ và chi tiết của MyShell (SHELL)

Tên tiền tệ MyShell
Ký hiệu tiền tệ SHELL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SHELL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf2c88757f8d03634671208935974B60a2a28Bdb3
Ngày bắt đầu dự án 13-02-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MyShell
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MyShell SHELL

Phân tích thị trường của MyShell

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MyShell (SHELL) là $0.023460 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 10.87%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 2.2668%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.7654%.

Trong ngày qua, MyShell đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02076 USD đến $0.02386 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.002420 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02042 USD đến mức cao $0.02468 USD, chênh lệch $0.00426 USD.

Xét về dài hạn, MyShell đã ghi nhận mức biến động giá 9.4608% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 2.9032% và 11.0945%.

So với cặp Bitcoin, MyShell (SHELL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000028, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000026, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MyShell so với Bitcoin là Ƀ0.00000025 và giá cao nhất là Ƀ0.0000003.
MyShell SHELL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MyShell là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MyShell, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.675776 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-02-2025, cách đây 596 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.53%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MyShell cần tăng thêm 2,780.55%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000800, đạt được vào ngày 27-02-2025, cách đây 596 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.46% và cần thay đổi thêm 2,723.49% để đạt lại mức ATH.

MyShell SHELL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MyShell là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.017500 USD, được ghi nhận cách đây 79 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 34.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000025, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 15-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.89%.

MyShell SHELL

Vốn hóa thị trường của MyShell là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $729,614 USD, tương đương 31,100,349 SHELL. Vốn hóa thị trường hiện tại của MyShell là $10,739,467 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 SHELL, lượng đang lưu hành hiện tại là 376,666,667 SHELL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-16-2026 11:22:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MyShell trên các thị trường và sàn giao dịch 23 - 38 Pairs

MyShell SHELL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MyShell, biểu đồ đường và nến. Giá MyShell tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SHELL*** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho MyShell trên TradingView.

Mở SHELL*** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

MyShell SHELL

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MyShell.

MyShell SHELL

Whitepaper của MyShell

MyShell SHELL

MyShell Thành viên nhóm

-
MyShell SHELL

MyShell Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.98 / 100
Xếp hạng:
3.7 trên 5
Tính toán lúc 15-10-2026
Điểm số:
88.28 / 100
Xếp hạng:
4.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Điểm số:
59.68 / 100
Xếp hạng:
2.98 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-10-2026
Trang web chính thức của MyShell
Trình khám phá giao dịch MyShell
Tài khoản Twitter chính thức của MyShell
Mã nguồn của MyShell
Blog của MyShell -
Diễn đàn / Bảng tin của MyShell
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-16-2026 11:22:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-16-2026 11:22:02 UTC

MyShell (SHELL) giá hiện tại và chi tiết MyShell. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MyShell.

MyShell SHELL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MyShell

So sánh giá trị MyShell bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SHELL/USD Đô la USD
$ 0.023460
SHELL/EUR Euro
€ 0.020838
SHELL/JPY Yên
¥ 3.70
SHELL/GBP Bảng Anh
£ 0.017589
SHELL/ARS Peso Argentina
AR$ 35.50
SHELL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.033697
SHELL/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.89
SHELL/BRL Real Brazil
R$ 0.119531
SHELL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.033202
SHELL/CLP Peso Chile
CL$ 23.02
SHELL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.156973
SHELL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.184121
SHELL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.23
SHELL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 422.44
SHELL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.030007
SHELL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.072507
SHELL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 31.24
SHELL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.095754
SHELL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.431012
SHELL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.091036
SHELL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.041395
SHELL/NGN Naira Nigeria
₦ 31.24
SHELL/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.49
SHELL/PHP Peso Philippines
₱ 1.4771
SHELL/RUB Rúp Nga
₽ 1.96
SHELL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.385502
SHELL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.019305
SHELL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.783716
SHELL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1619
SHELL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 20.62
SHELL/COP Peso Colombia
CO$ 74.38
SHELL/PEN Sol Peru
S/ 0.080711
SHELL/VND Đồng Việt Nam
₫ 607.46
SHELL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0525
SHELL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.2539
SHELL/AED Dirham UAE
د.إ 0.086157
SHELL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.088026
SHELL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.085525
SHELL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.760074
SHELL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.63