Vốn hóa thị trường $2.69T 0.03%
Khối lượng 24h $59.12B -3.63%
BTC % 60.0166% -0.07%
ETH % 10.5968% 0.3%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Myro MYRO

Myro (MYRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Myro MYRO

Giá Myro - MYRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001618
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000263
% Thay đổi 1 giờ -0.8354%
% Thay đổi 24 giờ -14.1015%
% Thay đổi 7 ngày -9.5089%
% Thay đổi
30d
-24.5386%
60d
-27.8728%
90d
-7.6818%
MYRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00188169
Thấp 24h $0.00160861
Cao 24h $0.0019535
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00034489
MYRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00160861
2026-10-27 13:58:03
Cao 7d $0.00201262
2026-10-21 18:52:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00040401
MYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.440337
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-03-2024
962 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.63%
% Đến ATH
USD
27,107.29%
MYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001282
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
124 ngày trước
ATL Từ %
USD
26.24%
Myro MYRO

Giá Myro - MYRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.153%
% Thay đổi 24 giờ -13.9397%
% Thay đổi 7 ngày -5.7812%
% Thay đổi
30d
-20.1199%
60d
-29.7645%
90d
-25.8987%
MYRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MYRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-27 13:58:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-10-26 14:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000646
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-03-2024
962 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.69%
% Đến ATH
BTC
31,957.85%
MYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-06-2026
124 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2.99%
Myro MYRO

Chuyển đổi Myro sang USD - Máy tính Myro

Chuyển đổi Myro sang USD

MYRO
USD

Chuyển đổi USD sang Myro

USD
MYRO
1 Myro = $0.001618
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Myro MYRO

Khối lượng và Thị trường

MYRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$142,703
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
MYRO
88,172,594 MYRO
MYRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,528,148
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ19
MYRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 944,203,815 MYRO
Lượng lưu hành khả dụng 999,981,491 MYRO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1031
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1494
Myro MYRO

Công nghệ và chi tiết của Myro (MYRO)

Tên tiền tệ Myro
Ký hiệu tiền tệ MYRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MYRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: HhJpBhRRn4g56VsyLuT8DL5Bv31HkXqsrahTTUCZeZg4
Ngày bắt đầu dự án 08-11-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Myro
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Myro.

Myro MYRO

Phân tích thị trường của Myro

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Myro (MYRO) là $0.001618 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -14.1015%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.8354%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.5089%.

Trong ngày qua, Myro đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00160861 USD đến $0.0019535 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000263 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00160861 USD đến mức cao $0.00201262 USD, chênh lệch $0.00040401 USD.

Xét về dài hạn, Myro đã ghi nhận mức biến động giá -24.5386% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -27.8728% và -7.6818%.

So với cặp Bitcoin, Myro (MYRO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Myro so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Myro MYRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Myro là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Myro, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.440337 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-03-2024, cách đây 962 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.63%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Myro cần tăng thêm 27,107.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000646, đạt được vào ngày 09-03-2024, cách đây 962 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.69% và cần thay đổi thêm 31,957.85% để đạt lại mức ATH.

Myro MYRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Myro là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001282 USD, được ghi nhận cách đây 124 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 26.24%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 124 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2.99%.

Myro MYRO

Vốn hóa thị trường của Myro là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $142,703 USD, tương đương 88,172,594 MYRO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Myro là $1,528,148 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 944,203,815 MYRO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-27-2026 15:16:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Myro trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 6 Pairs

Myro MYRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Myro, biểu đồ đường và nến. Giá Myro tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MYRO chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Myro trên TradingView.

Mở MYRO trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Myro MYRO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Myro.

Myro MYRO

Whitepaper của Myro

-
Myro MYRO

Myro Thành viên nhóm

-
Myro MYRO

Myro Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.04 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
67.2 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
66.87 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của Myro
Trình khám phá giao dịch Myro
Tài khoản Twitter chính thức của Myro
Mã nguồn của Myro -
Blog của Myro -
Diễn đàn / Bảng tin của Myro -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-27-2026 15:16:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 15:16:03 UTC

Myro (MYRO) giá hiện tại và chi tiết Myro. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Myro.

Myro MYRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Myro

So sánh giá trị Myro bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MYRO/USD Đô la USD
$ 0.001618
MYRO/EUR Euro
€ 0.001452
MYRO/JPY Yên
¥ 0.255274
MYRO/GBP Bảng Anh
£ 0.001215
MYRO/ARS Peso Argentina
AR$ 2.49
MYRO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002299
MYRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.200662
MYRO/BRL Real Brazil
R$ 0.008644
MYRO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002272
MYRO/CLP Peso Chile
CL$ 1.59
MYRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.010791
MYRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.012696
MYRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.153769
MYRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 29.34
MYRO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002072
MYRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.004887
MYRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.15
MYRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006616
MYRO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.030158
MYRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006384
MYRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.002839
MYRO/NGN Naira Nigeria
₦ 2.17
MYRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.447632
MYRO/PHP Peso Philippines
₱ 0.103305
MYRO/RUB Rúp Nga
₽ 0.130364
MYRO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.026855
MYRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001341
MYRO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.054623
MYRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.080578
MYRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.4130
MYRO/COP Peso Colombia
CO$ 5.12
MYRO/PEN Sol Peru
S/ 0.005573
MYRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 41.81
MYRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.073845
MYRO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.090794
MYRO/AED Dirham UAE
د.إ 0.005944
MYRO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006070
MYRO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.005897
MYRO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.052430
MYRO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.731425