Vốn hóa thị trường $2.89T -0.49%
Khối lượng 24h $64.81B -71.11%
BTC % 59.0323% 0.08%
ETH % 11.3364% 0.05%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Myro MYRO

Myro (MYRO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Myro MYRO

Giá Myro - MYRO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002279
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000018
% Thay đổi 1 giờ 0.2153%
% Thay đổi 24 giờ -0.99%
% Thay đổi 7 ngày -1.3519%
% Thay đổi
30d
-4.7042%
60d
20.3286%
90d
-14.169%
MYRO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00229676
Thấp 24h $0.0022403
Cao 24h $0.0023064
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00006609
MYRO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00219666
2026-09-29 18:02:03
Cao 7d $0.00243784
2026-09-30 15:50:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00024117
MYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.440337
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-03-2024
938 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.48%
% Đến ATH
USD
19,221.49%
MYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001282
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
100 ngày trước
ATL Từ %
USD
77.77%
Myro MYRO

Giá Myro - MYRO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000003
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0299%
% Thay đổi 24 giờ -0.6422%
% Thay đổi 7 ngày -1.4992%
% Thay đổi
30d
-8.4765%
60d
-8.6033%
90d
-35.3932%
MYRO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MYRO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-10-02 06:06:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-30 15:50:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MYRO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000646
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-03-2024
938 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.58%
% Đến ATH
BTC
23,954.93%
MYRO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
25-06-2026
100 ngày trước
ATL Từ %
BTC
29.29%
Myro MYRO

Chuyển đổi Myro sang USD - Máy tính Myro

Chuyển đổi Myro sang USD

MYRO
USD

Chuyển đổi USD sang Myro

USD
MYRO
1 Myro = $0.002279
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Myro MYRO

Khối lượng và Thị trường

MYRO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,680
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MYRO
4,686,160 MYRO
MYRO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,151,840
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ25
MYRO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 944,203,815 MYRO
Lượng lưu hành khả dụng 999,981,491 MYRO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1007
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1494
Myro MYRO

Công nghệ và chi tiết của Myro (MYRO)

Tên tiền tệ Myro
Ký hiệu tiền tệ MYRO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MYRO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: HhJpBhRRn4g56VsyLuT8DL5Bv31HkXqsrahTTUCZeZg4
Ngày bắt đầu dự án 08-11-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Myro
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Myro.

Myro MYRO

Phân tích thị trường của Myro

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Myro (MYRO) là $0.002279 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.99%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2153%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.3519%.

Trong ngày qua, Myro đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0022403 USD đến $0.0023064 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000018 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00219666 USD đến mức cao $0.00243784 USD, chênh lệch $0.00024117 USD.

Xét về dài hạn, Myro đã ghi nhận mức biến động giá -4.7042% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 20.3286% và -14.169%.

So với cặp Bitcoin, Myro (MYRO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000003, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Myro so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Myro MYRO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Myro là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Myro, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.440337 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-03-2024, cách đây 938 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.48%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Myro cần tăng thêm 19,221.49%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000646, đạt được vào ngày 09-03-2024, cách đây 938 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.58% và cần thay đổi thêm 23,954.93% để đạt lại mức ATH.

Myro MYRO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Myro là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001282 USD, được ghi nhận cách đây 100 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 77.77%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 100 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 29.29%.

Myro MYRO

Vốn hóa thị trường của Myro là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,680 USD, tương đương 4,686,160 MYRO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Myro là $2,151,840 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 944,203,815 MYRO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 16:12:02 UTC, 46 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Myro trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 6 Pairs

Myro MYRO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Myro, biểu đồ đường và nến. Giá Myro tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Myro MYRO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Myro.

Myro MYRO

Whitepaper của Myro

-
Myro MYRO

Myro Thành viên nhóm

-
Myro MYRO

Myro Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.04 / 100
Xếp hạng:
3.35 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
67.2 / 100
Xếp hạng:
3.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
66.87 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Myro
Trình khám phá giao dịch Myro
Tài khoản Twitter chính thức của Myro
Mã nguồn của Myro -
Blog của Myro -
Diễn đàn / Bảng tin của Myro -
Cập nhật lần cuối
46 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 16:12:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 16:12:02 UTC

Myro (MYRO) giá hiện tại và chi tiết Myro. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Myro.

Myro MYRO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Myro

So sánh giá trị Myro bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MYRO/USD Đô la USD
$ 0.002279
MYRO/EUR Euro
€ 0.002025
MYRO/JPY Yên
¥ 0.359706
MYRO/GBP Bảng Anh
£ 0.001721
MYRO/ARS Peso Argentina
AR$ 3.48
MYRO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003284
MYRO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.280137
MYRO/BRL Real Brazil
R$ 0.011875
MYRO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003247
MYRO/CLP Peso Chile
CL$ 2.26
MYRO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015280
MYRO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.017884
MYRO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.219526
MYRO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 40.77
MYRO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002914
MYRO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.006956
MYRO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.06
MYRO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009309
MYRO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.041388
MYRO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008878
MYRO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004060
MYRO/NGN Naira Nigeria
₦ 3.03
MYRO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.629838
MYRO/PHP Peso Philippines
₱ 0.142628
MYRO/RUB Rúp Nga
₽ 0.190600
MYRO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.037957
MYRO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001888
MYRO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.076197
MYRO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.111962
MYRO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.97
MYRO/COP Peso Colombia
CO$ 7.54
MYRO/PEN Sol Peru
S/ 0.007880
MYRO/VND Đồng Việt Nam
₫ 59.22
MYRO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.102321
MYRO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.118969
MYRO/AED Dirham UAE
د.إ 0.008370
MYRO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008531
MYRO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008289
MYRO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.072522
MYRO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0217