Vốn hóa thị trường $2.88T -2.27%
Khối lượng 24h $106.87B 5.81%
BTC % 59.0532% -0.11%
ETH % 11.3519% -0.18%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Myriad XMY

Myriad (XMY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Myriad XMY

Giá Myriad - XMY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000134
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000124
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.01%
% Thay đổi
30d
-85.08%
60d
-80.39%
90d
-85.72%
XMY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000009999
Thấp 24h $0.000009999
Cao 24h $0.000009999
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XMY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000009998
2023-12-05 19:15:17
Cao 7d $0.00001
2023-12-05 17:15:16
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000000005999999999999605
XMY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.061245
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-01-2018
3191 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.78%
% Đến ATH
USD
45,536.31%
XMY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000600
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-11-2023
1046 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,136.60%
Myriad XMY

Giá Myriad - XMY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.01%
% Thay đổi
30d
-85.08%
60d
-80.39%
90d
-85.72%
XMY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
XMY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2023-12-05 16:15:16
Cao 7d -
2023-12-12 17:15:14
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
XMY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
XMY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Myriad XMY

Chuyển đổi Myriad sang USD - Máy tính Myriad

Chuyển đổi Myriad sang USD

XMY
USD

Chuyển đổi USD sang Myriad

USD
XMY
1 Myriad = $0.000134
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Myriad XMY

Khối lượng và Thị trường

XMY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$26
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
XMY
-
XMY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$249,402
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2
XMY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,858,389,750 XMY
Lượng lưu hành khả dụng 1,858,389,750 XMY
Tổng / Tối đa lưu thông 2,000,000,000 XMY
Xếp hạng vốn hóa
USD
21306
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2130
Myriad XMY

Công nghệ và chi tiết của Myriad (XMY)

Tên tiền tệ Myriad
Ký hiệu tiền tệ XMY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XMY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Myriad XMY Myriad không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 22-02-2014
Thuật toán của đồng tiền Multiple
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
Có
Myriad là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Myriad
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Myriad XMY

Phân tích thị trường của Myriad

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Myriad (XMY) là $0.000134 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.01%.

Trong ngày qua, Myriad đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000009999 USD đến $0.000009999 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000124 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000009998 USD đến mức cao $0.00001 USD, chênh lệch $0.000000005999999999999605 USD.

Xét về dài hạn, Myriad đã ghi nhận mức biến động giá -85.08% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -80.39% và -85.72%.

So với cặp Bitcoin, Myriad (XMY) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Myriad so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Myriad XMY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Myriad là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Myriad, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.061245 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-01-2018, cách đây 3191 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.78%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Myriad cần tăng thêm 45,536.31%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Myriad XMY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Myriad là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000600 USD, được ghi nhận cách đây 1046 ngày, vào ngày 22-11-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,136.60%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Myriad XMY

Vốn hóa thị trường của Myriad là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $26 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Myriad là $249,402 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,000,000,000 XMY, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,858,389,750 XMY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-27-2026 06:30:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Myriad trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 5 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

AtomicDEX, Bittrex
Myriad XMY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Myriad, biểu đồ đường và nến. Giá Myriad tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Myriad XMY

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Myriad XMY

Whitepaper của Myriad

Myriad XMY

Myriad Thành viên nhóm

-
Myriad XMY

Myriad Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
57.45 / 100
Xếp hạng:
2.88 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
67.92 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
46.97 / 100
Xếp hạng:
2.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Myriad
Trình khám phá giao dịch Myriad
Tài khoản Twitter chính thức của Myriad
Mã nguồn của Myriad
Blog của Myriad -
Diễn đàn / Bảng tin của Myriad -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-27-2026 06:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 05:58:04 UTC

Myriad (XMY) giá hiện tại và chi tiết Myriad. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Myriad.

Myriad XMY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Myriad

So sánh giá trị Myriad bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XMY/USD Đô la USD
$ 0.000134
XMY/EUR Euro
€ 0.000119
XMY/JPY Yên
¥ 0.021182
XMY/GBP Bảng Anh
£ 0.000101
XMY/ARS Peso Argentina
AR$ 0.204605
XMY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000193
XMY/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.016496
XMY/BRL Real Brazil
R$ 0.000699
XMY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000191
XMY/CLP Peso Chile
CL$ 0.132984
XMY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000900
XMY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001053
XMY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.012901
XMY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2.40
XMY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000172
XMY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000410
XMY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.180365
XMY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000548
XMY/MXN Peso Mexico
MX$ 0.002437
XMY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000523
XMY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000239
XMY/NGN Naira Nigeria
₦ 0.178596
XMY/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.037162
XMY/PHP Peso Philippines
₱ 0.008399
XMY/RUB Rúp Nga
₽ 0.011224
XMY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002235
XMY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000111
XMY/THB Baht Thái Lan
฿ 0.004487
XMY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.006593
XMY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.116150
XMY/COP Peso Colombia
CO$ 0.444045
XMY/PEN Sol Peru
S/ 0.000463
XMY/VND Đồng Việt Nam
₫ 3.49
XMY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.006038
XMY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.007013
XMY/AED Dirham UAE
د.إ 0.000493
XMY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000502
XMY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000489
XMY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.004271
XMY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.059780