Vốn hóa thị trường $2.59T 0.28%
Khối lượng 24h $88.21B -17.12%
BTC % 58.9226% -0.12%
ETH % 11.3356% -0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Muse MUSE

Muse (MUSE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Muse MUSE

Giá Muse - MUSE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.267865
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.042875
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.09%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-6.7125%
60d
-0.4031%
90d
18.0105%
MUSE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.31074
Thấp 24h $0.30176
Cao 24h $0.314498
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MUSE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.299377
2026-05-23 09:15:12
Cao 7d $0.344829
2026-05-18 09:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.045452
MUSE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$125.90
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-03-2021
2012 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.79%
% Đến ATH
USD
46,902.08%
MUSE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.122069
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
24-12-2020
2092 ngày trước
ATL Từ %
USD
119.44%
Muse MUSE

Giá Muse - MUSE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000352
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000064
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 4.09%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
19.5365%
60d
13.544%
90d
31.0637%
MUSE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000416
Thấp 24h Ƀ0.00000396
Cao 24h Ƀ0.00000416
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MUSE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000396
2026-05-23 21:15:12
Cao 7d Ƀ0.00000451
2026-05-18 15:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000054
MUSE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00208163
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-03-2021
2011 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.83%
% Đến ATH
BTC
59,037.16%
MUSE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000372
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-02-2026
222 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.26%
Muse MUSE

Chuyển đổi Muse sang USD - Máy tính Muse

Chuyển đổi Muse sang USD

MUSE
USD

Chuyển đổi USD sang Muse

USD
MUSE
1 Muse = $0.267865
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Muse MUSE

Khối lượng và Thị trường

MUSE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$52
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MUSE
-
MUSE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$136,223
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
MUSE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 508,554 MUSE
Lượng lưu hành khả dụng 676,784 MUSE
Tổng / Tối đa lưu thông 950,001 MUSE
Xếp hạng vốn hóa
USD
21206
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2749
Muse MUSE

Công nghệ và chi tiết của Muse (MUSE)

Tên tiền tệ Muse
Ký hiệu tiền tệ MUSE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MUSE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb6ca7399b4f9ca56fc27cbff44f4d2e4eef1fc81
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền DPoS
Loại Proof của đồng tiền PoS
Mã nguồn mở
Muse là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Muse
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Muse.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Muse MUSE

Phân tích thị trường của Muse

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Muse (MUSE) là $0.267865 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.09%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Muse đã được giao dịch trong khoảng từ $0.30176 USD đến $0.314498 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.042875 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.299377 USD đến mức cao $0.344829 USD, chênh lệch $0.045452 USD.

Xét về dài hạn, Muse đã ghi nhận mức biến động giá -6.7125% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -0.4031% 18.0105%.

So với cặp Bitcoin, Muse (MUSE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000352, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000416, giá thấp nhất là Ƀ0.00000396 và giá cao nhất là Ƀ0.00000416. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Muse so với Bitcoin là Ƀ0.00000396 và giá cao nhất là Ƀ0.00000451.
Muse MUSE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Muse là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Muse, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $125.90 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-03-2021, cách đây 2012 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Muse cần tăng thêm 46,902.08%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00208163, đạt được vào ngày 15-03-2021, cách đây 2011 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.83% và cần thay đổi thêm 59,037.16% để đạt lại mức ATH.

Muse MUSE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Muse là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.122069 USD, được ghi nhận cách đây 2092 ngày, vào ngày 24-12-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 119.44%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000372, xảy ra cách đây 222 ngày, vào ngày 06-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.26%.

Muse MUSE

Vốn hóa thị trường của Muse là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $52 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Muse là $136,223 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 950,001 MUSE, lượng đang lưu hành hiện tại là 508,554 MUSE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 18:30:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Muse trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Muse MUSE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Muse, biểu đồ đường và nến. Giá Muse tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Muse MUSE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Muse.

Muse MUSE

Whitepaper của Muse

-
Muse MUSE

Muse Thành viên nhóm

-
Muse MUSE

Muse Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
62.92 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
69.88 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
55.95 / 100
Xếp hạng:
2.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của Muse
Trình khám phá giao dịch Muse
Tài khoản Twitter chính thức của Muse
Mã nguồn của Muse
Blog của Muse -
Diễn đàn / Bảng tin của Muse
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 18:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 20:24:03 UTC

Muse (MUSE) giá hiện tại và chi tiết Muse. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Muse.

Muse MUSE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Muse

So sánh giá trị Muse bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MUSE/USD Đô la USD
$ 0.267865
MUSE/EUR Euro
€ 0.233498
MUSE/JPY Yên
¥ 41.83
MUSE/GBP Bảng Anh
£ 0.200101
MUSE/ARS Peso Argentina
AR$ 405.24
MUSE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.377778
MUSE/BDT Taka Bangladesh
Tk 32.99
MUSE/BRL Real Brazil
R$ 1.3799
MUSE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.374722
MUSE/CLP Peso Chile
CL$ 255.71
MUSE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.80
MUSE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.10
MUSE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 25.73
MUSE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,748.54
MUSE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.342246
MUSE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.810948
MUSE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 369.39
MUSE/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.0898
MUSE/MXN Peso Mexico
MX$ 4.62
MUSE/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.0186
MUSE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.468732
MUSE/NGN Naira Nigeria
₦ 356.35
MUSE/PKR Rupee Pakistan
₨ 74.28
MUSE/PHP Peso Philippines
₱ 16.82
MUSE/RUB Rúp Nga
₽ 22.57
MUSE/ZAR Rand Nam Phi
R 4.38
MUSE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.220938
MUSE/THB Baht Thái Lan
฿ 8.94
MUSE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 13.03
MUSE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 225.32
MUSE/COP Peso Colombia
CO$ 839.43
MUSE/PEN Sol Peru
S/ 0.899491
MUSE/VND Đồng Việt Nam
₫ 6,964.09
MUSE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 11.95
MUSE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 13.98
MUSE/AED Dirham UAE
د.إ 0.983869
MUSE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.0053
MUSE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.976101
MUSE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8.54
MUSE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 119.14