Vốn hóa thị trường $2.64T 0.65%
Khối lượng 24h $99.13B 13.47%
BTC % 58.7121% -0.47%
ETH % 11.6069% 1.54%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Mubarak MUBARAK

Mubarak (MUBARAK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mubarak MUBARAK

Giá Mubarak - MUBARAK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.030650
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001420
% Thay đổi 1 giờ 4.7147%
% Thay đổi 24 giờ 6.019%
% Thay đổi 7 ngày -3.3523%
% Thay đổi
30d
94.0317%
60d
143.8947%
90d
176.0614%
MUBARAK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02923
Thấp 24h $0.02811
Cao 24h $0.03072
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00261
MUBARAK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02672
2026-09-10 16:36:04
Cao 7d $0.03714
2026-09-05 16:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.010419
MUBARAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.211444
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-03-2025
543 ngày trước
ATH Từ %
USD
-85.50%
% Đến ATH
USD
589.87%
MUBARAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009310
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
79 ngày trước
ATL Từ %
USD
229.22%
Mubarak MUBARAK

Giá Mubarak - MUBARAK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000040
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 4.8422%
% Thay đổi 24 giờ 5.912%
% Thay đổi 7 ngày -0.095%
% Thay đổi
30d
59.3309%
60d
105.2892%
90d
134.5371%
MUBARAK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000038
Thấp 24h Ƀ0.00000036
Cao 24h Ƀ0.0000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
MUBARAK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000035
2026-09-10 16:30:04
Cao 7d Ƀ0.00000046
2026-09-05 16:54:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
MUBARAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000254
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-03-2025
543 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-84.39%
% Đến ATH
BTC
540.75%
MUBARAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-11-2025
312 ngày trước
ATL Từ %
BTC
160.27%
Mubarak MUBARAK

Chuyển đổi Mubarak sang USD - Máy tính Mubarak

Chuyển đổi Mubarak sang USD

MUBARAK
USD

Chuyển đổi USD sang Mubarak

USD
MUBARAK
1 Mubarak = $0.030650
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mubarak MUBARAK

Khối lượng và Thị trường

MUBARAK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,345,236
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ43
Khối lượng 24h
MUBARAK
109,143,103 MUBARAK
MUBARAK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$30,650,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ397
MUBARAK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 MUBARAK
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MUBARAK
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MUBARAK
Xếp hạng vốn hóa
USD
420
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 896
Mubarak MUBARAK

Mubarak là gì?

Mubarak là meme coin do cộng đồng dẫn dắt, thu hút sự chú ý sau khi được nhà sáng lập Binance công nhận. Nó hoạt động theo cấu trúc community takeover với mức độ biến động cao đặc trưng của các tài sản meme.
Mubarak MUBARAK

Công nghệ và chi tiết của Mubarak (MUBARAK)

Tên tiền tệ Mubarak
Ký hiệu tiền tệ MUBARAK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MUBARAK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x5c85d6c6825ab4032337f11ee92a72df936b46f6
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mubarak
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mubarak MUBARAK

Phân tích thị trường của Mubarak

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mubarak (MUBARAK) là $0.030650 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 6.019%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 4.7147%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.3523%.

Trong ngày qua, Mubarak đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02811 USD đến $0.03072 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001420 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02672 USD đến mức cao $0.03714 USD, chênh lệch $0.010419 USD.

Xét về dài hạn, Mubarak đã ghi nhận mức biến động giá 94.0317% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 143.8947% 176.0614%.

So với cặp Bitcoin, Mubarak (MUBARAK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000040, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000038, giá thấp nhất là Ƀ0.00000036 và giá cao nhất là Ƀ0.0000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mubarak so với Bitcoin là Ƀ0.00000035 và giá cao nhất là Ƀ0.00000046.
Mubarak MUBARAK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mubarak là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mubarak, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.211444 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-03-2025, cách đây 543 ngày, và giá hiện tại cách mức này -85.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mubarak cần tăng thêm 589.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000254, đạt được vào ngày 18-03-2025, cách đây 543 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -84.39% và cần thay đổi thêm 540.75% để đạt lại mức ATH.

Mubarak MUBARAK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mubarak là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009310 USD, được ghi nhận cách đây 79 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 229.22%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 312 ngày, vào ngày 04-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 160.27%.

Mubarak MUBARAK

Vốn hóa thị trường của Mubarak là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,345,236 USD, tương đương 109,143,103 MUBARAK. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mubarak là $30,650,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MUBARAK, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 MUBARAK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-12-2026 05:08:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mubarak trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 34 Pairs

Mubarak MUBARAK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mubarak, biểu đồ đường và nến. Giá Mubarak tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mubarak MUBARAK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mubarak.

Mubarak MUBARAK

Whitepaper của Mubarak

-
Mubarak MUBARAK

Mubarak Thành viên nhóm

-
Mubarak MUBARAK

Mubarak Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.47 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Tính toán lúc 11-09-2026
Điểm số:
78.93 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Điểm số:
62.01 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 12-09-2026
Trang web chính thức của Mubarak
Trình khám phá giao dịch Mubarak
Tài khoản Twitter chính thức của Mubarak
Mã nguồn của Mubarak -
Blog của Mubarak -
Diễn đàn / Bảng tin của Mubarak -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-12-2026 05:08:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-12-2026 05:08:04 UTC

Mubarak (MUBARAK) giá hiện tại và chi tiết Mubarak. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mubarak.

Mubarak MUBARAK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mubarak

So sánh giá trị Mubarak bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MUBARAK/USD Đô la USD
$ 0.030650
MUBARAK/EUR Euro
€ 0.026414
MUBARAK/JPY Yên
¥ 4.71
MUBARAK/GBP Bảng Anh
£ 0.022655
MUBARAK/ARS Peso Argentina
AR$ 46.26
MUBARAK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.042748
MUBARAK/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.78
MUBARAK/BRL Real Brazil
R$ 0.156937
MUBARAK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.042479
MUBARAK/CLP Peso Chile
CL$ 28.87
MUBARAK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.205609
MUBARAK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.240423
MUBARAK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.93
MUBARAK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 539.66
MUBARAK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.038837
MUBARAK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.092908
MUBARAK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 41.12
MUBARAK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.124755
MUBARAK/MXN Peso Mexico
MX$ 0.520137
MUBARAK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.114230
MUBARAK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.052718
MUBARAK/NGN Naira Nigeria
₦ 40.66
MUBARAK/PKR Rupee Pakistan
₨ 8.49
MUBARAK/PHP Peso Philippines
₱ 1.92
MUBARAK/RUB Rúp Nga
₽ 2.58
MUBARAK/ZAR Rand Nam Phi
R 0.494115
MUBARAK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.025020
MUBARAK/THB Baht Thái Lan
฿ 1.0131
MUBARAK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.4842
MUBARAK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 24.94
MUBARAK/COP Peso Colombia
CO$ 94.64
MUBARAK/PEN Sol Peru
S/ 0.103034
MUBARAK/VND Đồng Việt Nam
₫ 794.52
MUBARAK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.3647