Vốn hóa thị trường $2.89T -0.4%
Khối lượng 24h $61.64B
BTC % 59.012% -0.01%
ETH % 11.3314% 0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Mubarak MUBARAK

Mubarak (MUBARAK) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mubarak MUBARAK

Giá Mubarak - MUBARAK ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.062140
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001390
% Thay đổi 1 giờ 0.3229%
% Thay đổi 24 giờ -0.465%
% Thay đổi 7 ngày 3.4083%
% Thay đổi
30d
98.6374%
60d
344.0565%
90d
420.1915%
MUBARAK Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.06075
Thấp 24h $0.05961
Cao 24h $0.06378
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00417
MUBARAK Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.05185
2026-09-28 01:10:02
Cao 7d $0.06923
2026-10-02 06:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.01738
MUBARAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.211444
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-03-2025
564 ngày trước
ATH Từ %
USD
-70.61%
% Đến ATH
USD
240.27%
MUBARAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.009310
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-06-2026
100 ngày trước
ATL Từ %
USD
567.45%
Mubarak MUBARAK

Giá Mubarak - MUBARAK ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000073
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 0.2713%
% Thay đổi 24 giờ -0.5724%
% Thay đổi 7 ngày 3.2539%
% Thay đổi
30d
90.7744%
60d
237.2871%
90d
291.5591%
MUBARAK Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000071
Thấp 24h Ƀ0.00000071
Cao 24h Ƀ0.00000075
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
MUBARAK Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000062
2026-09-28 01:10:02
Cao 7d Ƀ0.00000082
2026-09-28 09:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000002
MUBARAK Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000254
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-03-2025
564 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-71.22%
% Đến ATH
BTC
247.50%
MUBARAK ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000015
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-11-2025
333 ngày trước
ATL Từ %
BTC
379.91%
OKX Vĩnh viễn

MUBARAK

$0.062448

Mua MUBARAK · OKX
Mua Mubarak ở đâu?
Mubarak MUBARAK

Chuyển đổi Mubarak sang USD - Máy tính Mubarak

Chuyển đổi Mubarak sang USD

MUBARAK
USD

Chuyển đổi USD sang Mubarak

USD
MUBARAK
1 Mubarak = $0.062140
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mubarak MUBARAK

Khối lượng và Thị trường

MUBARAK Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7,561,958
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ89
Khối lượng 24h
MUBARAK
121,692,269 MUBARAK
MUBARAK Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$62,140,000
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ732
MUBARAK Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 MUBARAK
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MUBARAK
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MUBARAK
Xếp hạng vốn hóa
USD
297
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 896
Mubarak MUBARAK

Mubarak là gì?

Mubarak là meme coin do cộng đồng dẫn dắt, thu hút sự chú ý sau khi được nhà sáng lập Binance công nhận. Nó hoạt động theo cấu trúc community takeover với mức độ biến động cao đặc trưng của các tài sản meme.
Mubarak MUBARAK

Công nghệ và chi tiết của Mubarak (MUBARAK)

Tên tiền tệ Mubarak
Ký hiệu tiền tệ MUBARAK
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MUBARAK trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x5c85d6c6825ab4032337f11ee92a72df936b46f6
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mubarak
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mubarak MUBARAK

Phân tích thị trường của Mubarak

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mubarak (MUBARAK) là $0.062140 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.465%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3229%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.4083%.

Trong ngày qua, Mubarak đã được giao dịch trong khoảng từ $0.05961 USD đến $0.06378 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001390 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.05185 USD đến mức cao $0.06923 USD, chênh lệch $0.01738 USD.

Xét về dài hạn, Mubarak đã ghi nhận mức biến động giá 98.6374% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 344.0565% và 420.1915%.

So với cặp Bitcoin, Mubarak (MUBARAK) có giá hiện tại là Ƀ0.00000073, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000071, giá thấp nhất là Ƀ0.00000071 và giá cao nhất là Ƀ0.00000075. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mubarak so với Bitcoin là Ƀ0.00000062 và giá cao nhất là Ƀ0.00000082.
Mubarak MUBARAK

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mubarak là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mubarak, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.211444 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-03-2025, cách đây 564 ngày, và giá hiện tại cách mức này -70.61%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mubarak cần tăng thêm 240.27%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000254, đạt được vào ngày 18-03-2025, cách đây 564 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -71.22% và cần thay đổi thêm 247.50% để đạt lại mức ATH.

Mubarak MUBARAK

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mubarak là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.009310 USD, được ghi nhận cách đây 100 ngày, vào ngày 25-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 567.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000015, xảy ra cách đây 333 ngày, vào ngày 04-11-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 379.91%.

Mubarak MUBARAK

Vốn hóa thị trường của Mubarak là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $7,561,958 USD, tương đương 121,692,269 MUBARAK. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mubarak là $62,140,000 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MUBARAK, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 MUBARAK.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 17:34:02 UTC, 54 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mubarak trên các thị trường và sàn giao dịch 20 - 34 Pairs

Mubarak MUBARAK

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mubarak, biểu đồ đường và nến. Giá Mubarak tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mubarak MUBARAK

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mubarak.

Mubarak MUBARAK

Whitepaper của Mubarak

-
Mubarak MUBARAK

Mubarak Thành viên nhóm

-
Mubarak MUBARAK

Mubarak Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.47 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
78.93 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
62.01 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của Mubarak
Trình khám phá giao dịch Mubarak
Tài khoản Twitter chính thức của Mubarak
Mã nguồn của Mubarak -
Blog của Mubarak -
Diễn đàn / Bảng tin của Mubarak -
Cập nhật lần cuối
54 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 17:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 17:34:02 UTC

Mubarak (MUBARAK) giá hiện tại và chi tiết Mubarak. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mubarak.

Mubarak MUBARAK

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mubarak

So sánh giá trị Mubarak bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MUBARAK/USD Đô la USD
$ 0.062140
MUBARAK/EUR Euro
€ 0.055201
MUBARAK/JPY Yên
¥ 9.81
MUBARAK/GBP Bảng Anh
£ 0.046923
MUBARAK/ARS Peso Argentina
AR$ 94.76
MUBARAK/AUD Đô la Úc
AU$ 0.089552
MUBARAK/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.64
MUBARAK/BRL Real Brazil
R$ 0.323774
MUBARAK/CAD Đô la Canada
CA$ 0.088528
MUBARAK/CLP Peso Chile
CL$ 61.58
MUBARAK/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.416642
MUBARAK/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.487637
MUBARAK/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.99
MUBARAK/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,111.59
MUBARAK/SGD Đô la Singapore
S$ 0.079452
MUBARAK/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.189675
MUBARAK/KRW Won Hàn Quốc
₩ 83.47
MUBARAK/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.253836
MUBARAK/MXN Peso Mexico
MX$ 1.1285
MUBARAK/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.242081
MUBARAK/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.110697
MUBARAK/NGN Naira Nigeria
₦ 82.70
MUBARAK/PKR Rupee Pakistan
₨ 17.17
MUBARAK/PHP Peso Philippines
₱ 3.89
MUBARAK/RUB Rúp Nga
₽ 5.20
MUBARAK/ZAR Rand Nam Phi
R 1.0349
MUBARAK/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.051474
MUBARAK/THB Baht Thái Lan
฿ 2.08
MUBARAK/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.05
MUBARAK/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 53.78
MUBARAK/COP Peso Colombia
CO$ 205.61
MUBARAK/PEN Sol Peru
S/ 0.214867
MUBARAK/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,614.71
MUBARAK/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.79
MUBARAK/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.24
MUBARAK/AED Dirham UAE
د.إ 0.228209
MUBARAK/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.232608
MUBARAK/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.226010
MUBARAK/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.98
MUBARAK/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 27.86