Vốn hóa thị trường $2.89T 0.42%
Khối lượng 24h $51.00B
BTC % 58.6025% 0.08%
ETH % 11.3798% -0.12%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MOONGAME MGT

MOONGAME (MGT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
MOONGAME MGT

Giá MOONGAME - MGT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000177
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000072
% Thay đổi 1 giờ -7.4099%
% Thay đổi 24 giờ -23%
% Thay đổi 7 ngày -36.675%
MGT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0001057
Thấp 24h $0.00010569
Cao 24h $0.00033601
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00023031
MGT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00009253
2026-09-20 15:00:07
Cao 7d $0.00033601
2026-09-20 20:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00024347
MGT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.040604
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-11-2021
1790 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.56%
% Đến ATH
USD
22,800.12%
MGT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000679
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
20-08-2022
1499 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,511.24%
MOONGAME MGT

Giá MOONGAME - MGT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -7.9937%
% Thay đổi 24 giờ -27.7714%
% Thay đổi 7 ngày -39.0792%
MGT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MGT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-20 15:00:07
Cao 7d -
2026-09-20 20:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MGT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000064
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-11-2021
1790 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.68%
% Đến ATH
BTC
31,209.96%
MGT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-07-2022
1531 ngày trước
ATL Từ %
BTC
580.30%
MOONGAME MGT

Chuyển đổi MOONGAME sang USD - Máy tính MOONGAME

Chuyển đổi MOONGAME sang USD

MGT
USD

Chuyển đổi USD sang MOONGAME

USD
MGT
1 MOONGAME = $0.000177
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MOONGAME MGT

Khối lượng và Thị trường

MGT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,134
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MGT
-
MGT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MGT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MGT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MGT
Xếp hạng vốn hóa
USD
20857
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8991
MOONGAME MGT

MOONGAME là gì?

Moongame là một nền tảng dựa trên BSC, kết hợp giải trí gaming với các tính năng đầu tư. Nó cung cấp một trung tâm xã hội, nơi người dùng chơi game trong khi tiếp cận các cơ hội tài chính.
MOONGAME MGT

Công nghệ và chi tiết của MOONGAME (MGT)

Tên tiền tệ MOONGAME
Ký hiệu tiền tệ MGT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MGT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x47CBd8454C986a15C16d285bD228D214F662Dcf3
Ngày bắt đầu dự án 25-10-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MOONGAME
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MOONGAME.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
MOONGAME MGT

Phân tích thị trường của MOONGAME

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MOONGAME (MGT) là $0.000177 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -7.4099%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -36.675%.

Trong ngày qua, MOONGAME đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00010569 USD đến $0.00033601 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000072 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00009253 USD đến mức cao $0.00033601 USD, chênh lệch $0.00024347 USD.

Xét về dài hạn, MOONGAME đã ghi nhận mức biến động giá -51.37% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, MOONGAME (MGT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MOONGAME so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
MOONGAME MGT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MOONGAME là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MOONGAME, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.040604 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-11-2021, cách đây 1790 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.56%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MOONGAME cần tăng thêm 22,800.12%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000064, đạt được vào ngày 02-11-2021, cách đây 1790 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.68% và cần thay đổi thêm 31,209.96% để đạt lại mức ATH.

MOONGAME MGT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MOONGAME là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000679 USD, được ghi nhận cách đây 1499 ngày, vào ngày 20-08-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,511.24%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1531 ngày, vào ngày 19-07-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 580.30%.

MOONGAME MGT

Vốn hóa thị trường của MOONGAME là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,134 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MOONGAME là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MGT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-21-2026 20:00:05 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MOONGAME trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MOONGAME MGT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MOONGAME, biểu đồ đường và nến. Giá MOONGAME tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MOONGAME MGT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MOONGAME.

MOONGAME MGT

Whitepaper của MOONGAME

MOONGAME MGT

MOONGAME Thành viên nhóm

-
MOONGAME MGT

MOONGAME Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
59.8 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Tính toán lúc 26-09-2026
Điểm số:
59.8 / 100
Xếp hạng:
2.99 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Trang web chính thức của MOONGAME
Trình khám phá giao dịch MOONGAME
Tài khoản Twitter chính thức của MOONGAME
Mã nguồn của MOONGAME
Blog của MOONGAME -
Diễn đàn / Bảng tin của MOONGAME -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-21-2026 20:00:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-27-2026 04:54:03 UTC

MOONGAME (MGT) giá hiện tại và chi tiết MOONGAME. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MOONGAME.

MOONGAME MGT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MOONGAME

So sánh giá trị MOONGAME bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MGT/USD Đô la USD
$ 0.000177
MGT/EUR Euro
€ 0.000156
MGT/JPY Yên
¥ 0.027888
MGT/GBP Bảng Anh
£ 0.000134
MGT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.270353
MGT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000252
MGT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.021826
MGT/BRL Real Brazil
R$ 0.000919
MGT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000251
MGT/CLP Peso Chile
CL$ 0.170531
MGT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.001190
MGT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.001391
MGT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.016990
MGT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3.18
MGT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000227
MGT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000540
MGT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.240288
MGT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000722
MGT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.003135
MGT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000681
MGT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000313
MGT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.235180
MGT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.049150
MGT/PHP Peso Philippines
₱ 0.011055
MGT/RUB Rúp Nga
₽ 0.014963
MGT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.002891
MGT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000147
MGT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.005934
MGT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.008678
MGT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.151291
MGT/COP Peso Colombia
CO$ 0.593720
MGT/PEN Sol Peru
S/ 0.000602
MGT/VND Đồng Việt Nam
₫ 4.61
MGT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.007943
MGT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.009205
MGT/AED Dirham UAE
د.إ 0.000651
MGT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000665
MGT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000647
MGT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.005626
MGT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.078576