Vốn hóa thị trường $2.93T 2.51%
Khối lượng 24h $102.45B -1.8%
BTC % 59.0523% 0.68%
ETH % 11.4557% -0.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Moneytoken IMT

Moneytoken (IMT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Moneytoken IMT

Giá Moneytoken - IMT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000410
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000018
% Thay đổi 1 giờ -18%
% Thay đổi 24 giờ -2.35%
% Thay đổi 7 ngày -
IMT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000392
Thấp 24h $0.000368
Cao 24h $0.000505
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000137
IMT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0003507
2026-09-17 12:40:03
Cao 7d $0.000505
2026-09-19 12:50:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0001543
IMT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.004684
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-11-2021
1787 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.25%
% Đến ATH
USD
1,042.40%
IMT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000457
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-11-2020
2148 ngày trước
ATL Từ %
USD
8,871.55%
Moneytoken IMT

Giá Moneytoken - IMT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -18.4123%
% Thay đổi 24 giờ -3.3819%
% Thay đổi 7 ngày -
IMT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h -
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IMT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-09-18 14:24:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-17 03:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
IMT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000048
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2018
2954 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.96%
% Đến ATH
BTC
9,488.82%
IMT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-11-2020
2148 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,640.61%
Moneytoken IMT

Chuyển đổi Moneytoken sang USD - Máy tính Moneytoken

Chuyển đổi Moneytoken sang USD

IMT
USD

Chuyển đổi USD sang Moneytoken

USD
IMT
1 Moneytoken = $0.000410
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Moneytoken IMT

Khối lượng và Thị trường

IMT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$10,139
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
IMT
-
IMT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
IMT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 11,369,423,186 IMT
Lượng lưu hành khả dụng 19,155,705,310 IMT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20686
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1415
Moneytoken IMT

Moneytoken là gì?

Moneytoken hoạt động trên Ethereum để tạo điều kiện cho việc cho vay được đảm bảo bằng tiền điện tử và việc đúc (minting) stablecoin. Nó đóng vai trò là token tiện ích cho giao thức cho vay.
Moneytoken IMT

Công nghệ và chi tiết của Moneytoken (IMT)

Tên tiền tệ Moneytoken
Ký hiệu tiền tệ IMT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IMT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x13119e34e140097a507b07a5564bde1bc375d9e6
Ngày bắt đầu dự án 12-10-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Moneytoken là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Moneytoken
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Moneytoken.

Moneytoken IMT

Phân tích thị trường của Moneytoken

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Moneytoken (IMT) là $0.000410 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.35%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -18%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Moneytoken đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000368 USD đến $0.000505 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000018 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0003507 USD đến mức cao $0.000505 USD, chênh lệch $0.0001543 USD.

Xét về dài hạn, Moneytoken đã ghi nhận mức biến động giá -10.7337% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Moneytoken (IMT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Moneytoken so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Moneytoken IMT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Moneytoken là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Moneytoken, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.004684 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-11-2021, cách đây 1787 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.25%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Moneytoken cần tăng thêm 1,042.40%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000048, đạt được vào ngày 31-08-2018, cách đây 2954 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.96% và cần thay đổi thêm 9,488.82% để đạt lại mức ATH.

Moneytoken IMT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Moneytoken là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000457 USD, được ghi nhận cách đây 2148 ngày, vào ngày 14-11-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 8,871.55%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 2148 ngày, vào ngày 14-11-2020. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,640.61%.

Moneytoken IMT

Vốn hóa thị trường của Moneytoken là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $10,139 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Moneytoken là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 11,369,423,186 IMT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-19-2026 16:12:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Moneytoken trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Moneytoken IMT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Moneytoken, biểu đồ đường và nến. Giá Moneytoken tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Moneytoken IMT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Moneytoken.

Moneytoken IMT

Whitepaper của Moneytoken

Moneytoken IMT

Moneytoken Thành viên nhóm

  • Alex Rass - CTO & Co-Founder
  • Ryan Swan - Software Engineer
  • Alex Fisun - COO
  • Owen Byrne - Business Development
  • Jeffrey Chudy - Finance
  • Annette Miller - Support & Communications
  • Jerome MacGillivray - CEO & Co-Founder
Moneytoken IMT

Moneytoken Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63 / 100
Xếp hạng:
3.15 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
64.51 / 100
Xếp hạng:
3.23 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
61.49 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Moneytoken
Trình khám phá giao dịch Moneytoken
Tài khoản Twitter chính thức của Moneytoken
Mã nguồn của Moneytoken
Blog của Moneytoken
Diễn đàn / Bảng tin của Moneytoken
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-19-2026 16:12:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 09:36:03 UTC

Moneytoken (IMT) giá hiện tại và chi tiết Moneytoken. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Moneytoken.

Moneytoken IMT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Moneytoken

So sánh giá trị Moneytoken bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IMT/USD Đô la USD
$ 0.000410
IMT/EUR Euro
€ 0.000364
IMT/JPY Yên
¥ 0.064595
IMT/GBP Bảng Anh
£ 0.000310
IMT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.625199
IMT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000591
IMT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.050452
IMT/BRL Real Brazil
R$ 0.002141
IMT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000584
IMT/CLP Peso Chile
CL$ 0.402472
IMT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002749
IMT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.003217
IMT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.039392
IMT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7.34
IMT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000524
IMT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001254
IMT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.552303
IMT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001674
IMT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.007476
IMT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001594
IMT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000730
IMT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.544804
IMT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.113591
IMT/PHP Peso Philippines
₱ 0.025647
IMT/RUB Rúp Nga
₽ 0.034193
IMT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.006833
IMT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000340
IMT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.013755
IMT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.020149
IMT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.352231
IMT/COP Peso Colombia
CO$ 1.3627
IMT/PEN Sol Peru
S/ 0.001422
IMT/VND Đồng Việt Nam
₫ 10.65
IMT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.018425
IMT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.021446
IMT/AED Dirham UAE
د.إ 0.001506
IMT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001543
IMT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001494
IMT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.013066
IMT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.181823