Vốn hóa thị trường $2.87T -2.15%
Khối lượng 24h $130.11B 9.88%
BTC % 59.19% 0.11%
ETH % 11.3925% -0.52%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MonaCoin MONA

MonaCoin (MONA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MonaCoin MONA

Giá MonaCoin - MONA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.071714
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.021410
% Thay đổi 1 giờ -0.09%
% Thay đổi 24 giờ -4.25%
% Thay đổi 7 ngày -
MONA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.093123
Thấp 24h $0.08622
Cao 24h $0.093123
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MONA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.082379
2026-05-22 06:15:12
Cao 7d $0.098622
2026-05-23 03:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.016242
MONA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$20.23
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-12-2017
3213 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.65%
% Đến ATH
USD
28,114.85%
MONA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.019599
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-01-2015
4270 ngày trước
ATL Từ %
USD
265.90%
MonaCoin MONA

Giá MonaCoin - MONA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000085
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000039
% Thay đổi 1 giờ -0.09%
% Thay đổi 24 giờ -4.25%
% Thay đổi 7 ngày -
MONA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000124
Thấp 24h Ƀ0.00000112
Cao 24h Ƀ0.00000124
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MONA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000106
2026-05-22 06:15:12
Cao 7d Ƀ0.0000013
2026-05-23 03:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000024
MONA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00158675
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-12-2017
3213 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.95%
% Đến ATH
BTC
186,574.48%
MONA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000082
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-04-2026
162 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.88%
MonaCoin MONA

Chuyển đổi MonaCoin sang USD - Máy tính MonaCoin

Chuyển đổi MonaCoin sang USD

MONA
USD

Chuyển đổi USD sang MonaCoin

USD
MONA
1 MonaCoin = $0.071714
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MonaCoin MONA

Khối lượng và Thị trường

MONA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12,145
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MONA
139,969 MONA
MONA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,703,251
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ75
MONA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 65,729,675 MONA
Lượng lưu hành khả dụng 65,729,675 MONA
Tổng / Tối đa lưu thông 105,120,000 MONA
Xếp hạng vốn hóa
USD
854
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1210
MonaCoin MONA

MonaCoin là gì?

MonaCoin là một loại tiền điện tử phi tập trung, mã nguồn mở cho các khoản thanh toán ngang hàng. Được tách nhánh từ Litecoin và không có tiền đào trước (pre-mine), nó hoạt động như một loại tiền kỹ thuật số do cộng đồng quản trị.
MonaCoin MONA

Công nghệ và chi tiết của MonaCoin (MONA)

Tên tiền tệ MonaCoin
Ký hiệu tiền tệ MONA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MONA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
MonaCoin MONA MonaCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 31-12-2013
Thuật toán của đồng tiền Scrypt
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
MonaCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MonaCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MonaCoin MONA

Phân tích thị trường của MonaCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MonaCoin (MONA) là $0.071714 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.25%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.09%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MonaCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.08622 USD đến $0.093123 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.021410 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.082379 USD đến mức cao $0.098622 USD, chênh lệch $0.016242 USD.

Xét về dài hạn, MonaCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.3475%.

So với cặp Bitcoin, MonaCoin (MONA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000085, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000124, giá thấp nhất là Ƀ0.00000112 và giá cao nhất là Ƀ0.00000124. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MonaCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000106 và giá cao nhất là Ƀ0.0000013.
MonaCoin MONA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MonaCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MonaCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $20.23 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-12-2017, cách đây 3213 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.65%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MonaCoin cần tăng thêm 28,114.85%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00158675, đạt được vào ngày 06-12-2017, cách đây 3213 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.95% và cần thay đổi thêm 186,574.48% để đạt lại mức ATH.

MonaCoin MONA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MonaCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.019599 USD, được ghi nhận cách đây 4270 ngày, vào ngày 14-01-2015. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 265.90%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000082, xảy ra cách đây 162 ngày, vào ngày 14-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.88%.

MonaCoin MONA

Vốn hóa thị trường của MonaCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12,145 USD, tương đương 139,969 MONA. Vốn hóa thị trường hiện tại của MonaCoin là $5,703,251 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 105,120,000 MONA, lượng đang lưu hành hiện tại là 65,729,675 MONA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 20:16:07 UTC, 53 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MonaCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bitbank, bitFlyer, coincheck
MonaCoin MONA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MonaCoin, biểu đồ đường và nến. Giá MonaCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MonaCoin MONA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MonaCoin MONA

Whitepaper của MonaCoin

MonaCoin MONA

MonaCoin Thành viên nhóm

-
MonaCoin MONA

MonaCoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
54.36 / 100
Xếp hạng:
2.72 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
61.75 / 100
Xếp hạng:
3.09 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
46.96 / 100
Xếp hạng:
2.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của MonaCoin
Trình khám phá giao dịch MonaCoin
Tài khoản Twitter chính thức của MonaCoin
Mã nguồn của MonaCoin
Blog của MonaCoin -
Diễn đàn / Bảng tin của MonaCoin -
Cập nhật lần cuối
53 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 20:16:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 20:18:02 UTC

MonaCoin (MONA) giá hiện tại và chi tiết MonaCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MonaCoin.

MonaCoin MONA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MonaCoin

So sánh giá trị MonaCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MONA/USD Đô la USD
$ 0.071714
MONA/EUR Euro
€ 0.062991
MONA/JPY Yên
¥ 11.36
MONA/GBP Bảng Anh
£ 0.054157
MONA/ARS Peso Argentina
AR$ 108.72
MONA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.101864
MONA/BDT Taka Bangladesh
Tk 8.82
MONA/BRL Real Brazil
R$ 0.370688
MONA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.101128
MONA/CLP Peso Chile
CL$ 69.08
MONA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.481285
MONA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.562484
MONA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.87
MONA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,280.26
MONA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.091796
MONA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.217568
MONA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 97.99
MONA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.292592
MONA/MXN Peso Mexico
MX$ 1.2559
MONA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.275651
MONA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.126373
MONA/NGN Naira Nigeria
₦ 95.02
MONA/PKR Rupee Pakistan
₨ 19.87
MONA/PHP Peso Philippines
₱ 4.50
MONA/RUB Rúp Nga
₽ 6.08
MONA/ZAR Rand Nam Phi
R 1.1739
MONA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.059142
MONA/THB Baht Thái Lan
฿ 2.40
MONA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.50
MONA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 61.13
MONA/COP Peso Colombia
CO$ 230.35
MONA/PEN Sol Peru
S/ 0.242068
MONA/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,865.31
MONA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 3.22
MONA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.69
MONA/AED Dirham UAE
د.إ 0.263404
MONA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.269290
MONA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.261253
MONA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.28
MONA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 32.13