Vốn hóa thị trường $2.86T -2.49%
Khối lượng 24h $125.48B 9.02%
BTC % 59.181% 0.33%
ETH % 11.4371% -0.16%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MON Protocol MON

MON Protocol (MON) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MON Protocol MON

Giá MON Protocol - MON ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.026130
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000260
% Thay đổi 1 giờ -0.458%
% Thay đổi 24 giờ -13.02%
% Thay đổi 7 ngày 21.6824%
MON Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02639
Thấp 24h $0.02383
Cao 24h $0.02771
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00387999
MON Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02194
2026-09-16 22:56:03
Cao 7d $0.02771
2026-09-22 23:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00576999
MON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.548380
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
27-05-2024
850 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.24%
% Đến ATH
USD
1,998.66%
MON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000868
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-05-2026
128 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,912.10%
MON Protocol MON

Giá MON Protocol - MON ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000031
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.4249%
% Thay đổi 24 giờ -10.9386%
% Thay đổi 7 ngày 6.551%
MON Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000031
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000032
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
MON Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000028
2026-09-23 21:04:02
Cao 7d Ƀ0.00000032
2026-09-22 23:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
MON Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000777
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-05-2024
850 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.02%
% Đến ATH
BTC
2,409.79%
MON ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-05-2026
128 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,647.55%
MON Protocol MON

Chuyển đổi MON Protocol sang USD - Máy tính MON Protocol

Chuyển đổi MON Protocol sang USD

MON
USD

Chuyển đổi USD sang MON Protocol

USD
MON
1 MON Protocol = $0.026130
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MON Protocol MON

Khối lượng và Thị trường

MON Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$621,662
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ7
Khối lượng 24h
MON
26,000,083 MON
MON Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$14,197,337
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ168
MON Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 593,782,391 MON
Lượng lưu hành khả dụng 942,302,583 MON
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MON
Xếp hạng vốn hóa
USD
637
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2124
MON Protocol MON

Công nghệ và chi tiết của MON Protocol (MON)

Tên tiền tệ MON Protocol
Ký hiệu tiền tệ MON
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MON trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục -
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xc555D625828c4527d477e595fF1Dd5801B4a600e
Ngày bắt đầu dự án 27-05-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MON Protocol
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MON Protocol MON

Phân tích thị trường của MON Protocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MON Protocol (MON) là $0.026130 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -13.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.458%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 21.6824%.

Trong ngày qua, MON Protocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02383 USD đến $0.02771 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000260 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02194 USD đến mức cao $0.02771 USD, chênh lệch $0.00576999 USD.

Xét về dài hạn, MON Protocol đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 31.1579% 40.6502%.

So với cặp Bitcoin, MON Protocol (MON) có giá hiện tại là Ƀ0.00000031, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000031, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000032. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MON Protocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000032.
MON Protocol MON

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MON Protocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MON Protocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.548380 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 27-05-2024, cách đây 850 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.24%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MON Protocol cần tăng thêm 1,998.66%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000777, đạt được vào ngày 27-05-2024, cách đây 850 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.02% và cần thay đổi thêm 2,409.79% để đạt lại mức ATH.

MON Protocol MON

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MON Protocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000868 USD, được ghi nhận cách đây 128 ngày, vào ngày 19-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,912.10%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 128 ngày, vào ngày 19-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,647.55%.

MON Protocol MON

Vốn hóa thị trường của MON Protocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $621,662 USD, tương đương 26,000,083 MON. Vốn hóa thị trường hiện tại của MON Protocol là $14,197,337 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MON, lượng đang lưu hành hiện tại là 593,782,391 MON.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 00:16:07 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MON Protocol trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MON Protocol MON

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MON Protocol, biểu đồ đường và nến. Giá MON Protocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MON Protocol MON

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MON Protocol.

MON Protocol MON

Whitepaper của MON Protocol

MON Protocol MON

MON Protocol Thành viên nhóm

-
MON Protocol MON

MON Protocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.05 / 100
Xếp hạng:
3.65 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
74.62 / 100
Xếp hạng:
3.73 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Điểm số:
71.47 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của MON Protocol
Trình khám phá giao dịch MON Protocol
Tài khoản Twitter chính thức của MON Protocol
Mã nguồn của MON Protocol -
Blog của MON Protocol -
Diễn đàn / Bảng tin của MON Protocol -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 00:16:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 00:14:02 UTC

MON Protocol (MON) giá hiện tại và chi tiết MON Protocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MON Protocol.

MON Protocol MON

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MON Protocol

So sánh giá trị MON Protocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MON/USD Đô la USD
$ 0.026130
MON/EUR Euro
€ 0.022958
MON/JPY Yên
¥ 4.14
MON/GBP Bảng Anh
£ 0.019738
MON/ARS Peso Argentina
AR$ 39.61
MON/AUD Đô la Úc
AU$ 0.037153
MON/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.21
MON/BRL Real Brazil
R$ 0.135011
MON/CAD Đô la Canada
CA$ 0.036855
MON/CLP Peso Chile
CL$ 25.12
MON/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.175338
MON/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.204930
MON/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.50
MON/IDR Rupiah Indonesia
Rp 466.68
MON/SGD Đô la Singapore
S$ 0.033452
MON/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.079276
MON/KRW Won Hàn Quốc
₩ 35.68
MON/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.106775
MON/MXN Peso Mexico
MX$ 0.458452
MON/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.100503
MON/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.046044
MON/NGN Naira Nigeria
₦ 34.63
MON/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.24
MON/PHP Peso Philippines
₱ 1.64
MON/RUB Rúp Nga
₽ 2.22
MON/ZAR Rand Nam Phi
R 0.427758
MON/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.021561
MON/THB Baht Thái Lan
฿ 0.873839
MON/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2767
MON/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 22.27
MON/COP Peso Colombia
CO$ 83.95
MON/PEN Sol Peru
S/ 0.088201
MON/VND Đồng Việt Nam
₫ 679.67
MON/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1727
MON/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.3433
MON/AED Dirham UAE
د.إ 0.095962
MON/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.098120
MON/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.095203
MON/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.831078
MON/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11.62