Vốn hóa thị trường $2.87T -2.8%
Khối lượng 24h $119.14B 7.78%
BTC % 58.975% -0.02%
ETH % 11.4464% 0.12%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Mocaverse MOCA

Mocaverse (MOCA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mocaverse MOCA

Giá Mocaverse - MOCA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.010022
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000688
% Thay đổi 1 giờ 0.6529%
% Thay đổi 24 giờ -2.3911%
% Thay đổi 7 ngày 13.5995%
MOCA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.01071
Thấp 24h $0.00967671
Cao 24h $0.010758
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00108146
MOCA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00832282
2026-09-17 04:34:03
Cao 7d $0.010758
2026-09-23 04:36:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00243534
MOCA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.481309
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
25-12-2024
638 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.92%
% Đến ATH
USD
4,702.61%
MOCA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.007066
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
37 ngày trước
ATL Từ %
USD
41.84%
Mocaverse MOCA

Giá Mocaverse - MOCA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.6427%
% Thay đổi 24 giờ 0.3164%
% Thay đổi 7 ngày 3.5374%
MOCA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MOCA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-09-17 04:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000013
2026-09-21 08:34:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MOCA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000491
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
25-12-2024
638 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.57%
% Đến ATH
BTC
4,021.76%
MOCA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
34 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16.66%
Mocaverse MOCA

Chuyển đổi Mocaverse sang USD - Máy tính Mocaverse

Chuyển đổi Mocaverse sang USD

MOCA
USD

Chuyển đổi USD sang Mocaverse

USD
MOCA
1 Mocaverse = $0.010022
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mocaverse MOCA

Khối lượng và Thị trường

MOCA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,982,979
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ24
Khối lượng 24h
MOCA
197,865,885 MOCA
MOCA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$42,424,292
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ504
MOCA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,233,186,230 MOCA
Lượng lưu hành khả dụng 8,888,888,888 MOCA
Tổng / Tối đa lưu thông 8,888,888,888 MOCA
Xếp hạng vốn hóa
USD
367
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 380
Mocaverse MOCA

Mocaverse là gì?

Mocaverse là một bộ sưu tập NFT thành viên đại diện cho hệ sinh thái Animoca Brands và quyền sở hữu tài sản số. MOCA mang lại cho người nắm giữ quyền truy cập độc quyền, quyền quản trị và các tiện ích xuyên dự án.
Mocaverse MOCA

Công nghệ và chi tiết của Mocaverse (MOCA)

Tên tiền tệ Mocaverse
Ký hiệu tiền tệ MOCA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MOCA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xf944e35f95e819e752f3ccb5faf40957d311e8c5
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mocaverse
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mocaverse MOCA

Phân tích thị trường của Mocaverse

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mocaverse (MOCA) là $0.010022 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.3911%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6529%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 13.5995%.

Trong ngày qua, Mocaverse đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00967671 USD đến $0.010758 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000688 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00832282 USD đến mức cao $0.010758 USD, chênh lệch $0.00243534 USD.

Xét về dài hạn, Mocaverse đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 14.6753% 17.3506%.

So với cặp Bitcoin, Mocaverse (MOCA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mocaverse so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000013.
Mocaverse MOCA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mocaverse là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mocaverse, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.481309 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 25-12-2024, cách đây 638 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mocaverse cần tăng thêm 4,702.61%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000491, đạt được vào ngày 25-12-2024, cách đây 638 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.57% và cần thay đổi thêm 4,021.76% để đạt lại mức ATH.

Mocaverse MOCA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mocaverse là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.007066 USD, được ghi nhận cách đây 37 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 41.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000010, xảy ra cách đây 34 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16.66%.

Mocaverse MOCA

Vốn hóa thị trường của Mocaverse là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,982,979 USD, tương đương 197,865,885 MOCA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mocaverse là $42,424,292 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 8,888,888,888 MOCA, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,233,186,230 MOCA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-24-2026 06:40:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mocaverse trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 29 Pairs

Mocaverse MOCA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mocaverse, biểu đồ đường và nến. Giá Mocaverse tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mocaverse MOCA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mocaverse.

Mocaverse MOCA

Whitepaper của Mocaverse

-
Mocaverse MOCA

Mocaverse Thành viên nhóm

-
Mocaverse MOCA

Mocaverse Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.79 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Tính toán lúc 23-09-2026
Điểm số:
79.06 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Điểm số:
70.51 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-09-2026
Trang web chính thức của Mocaverse
Trình khám phá giao dịch Mocaverse
Tài khoản Twitter chính thức của Mocaverse
Mã nguồn của Mocaverse -
Blog của Mocaverse -
Diễn đàn / Bảng tin của Mocaverse -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-24-2026 06:40:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-24-2026 06:40:03 UTC

Mocaverse (MOCA) giá hiện tại và chi tiết Mocaverse. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mocaverse.

Mocaverse MOCA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mocaverse

So sánh giá trị Mocaverse bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MOCA/USD Đô la USD
$ 0.010022
MOCA/EUR Euro
€ 0.008809
MOCA/JPY Yên
¥ 1.59
MOCA/GBP Bảng Anh
£ 0.007574
MOCA/ARS Peso Argentina
AR$ 15.19
MOCA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.014255
MOCA/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.2320
MOCA/BRL Real Brazil
R$ 0.051811
MOCA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.014138
MOCA/CLP Peso Chile
CL$ 9.65
MOCA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.067284
MOCA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.078595
MOCA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.961113
MOCA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 179.36
MOCA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012828
MOCA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.030466
MOCA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 13.73
MOCA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.040879
MOCA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.175874
MOCA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.038576
MOCA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.017665
MOCA/NGN Naira Nigeria
₦ 13.29
MOCA/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.79
MOCA/PHP Peso Philippines
₱ 0.629045
MOCA/RUB Rúp Nga
₽ 0.849851
MOCA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.164288
MOCA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.008266
MOCA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.334826
MOCA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.489619
MOCA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.54
MOCA/COP Peso Colombia
CO$ 32.21
MOCA/PEN Sol Peru
S/ 0.033953
MOCA/VND Đồng Việt Nam
₫ 260.54
MOCA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.449764
MOCA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.515639
MOCA/AED Dirham UAE
د.إ 0.036805
MOCA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.037683
MOCA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.036663
MOCA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.319044
MOCA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.47