Vốn hóa thị trường $2.93T -0.37%
Khối lượng 24h $115.22B -26.39%
BTC % 59.1618% -0.33%
ETH % 11.4673% -0.55%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MOBOX MBOX

MOBOX (MBOX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MOBOX MBOX

Giá MOBOX - MBOX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000847
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000060
% Thay đổi 1 giờ 0.1182%
% Thay đổi 24 giờ -7.43%
% Thay đổi 7 ngày -
MBOX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000907
Thấp 24h $0.000813
Cao 24h $0.001066
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000253
MBOX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000697
2026-07-19 15:02:02
Cao 7d $0.00376927
2026-07-15 20:32:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00307227
MBOX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$15.68
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-12-2021
1756 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,851,365.63%
MBOX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000754
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-07-2026
70 ngày trước
ATL Từ %
USD
12.33%
MOBOX MBOX

Giá MOBOX - MBOX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.2919%
% Thay đổi 24 giờ -8.3211%
% Thay đổi 7 ngày -
MBOX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
MBOX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-07-19 15:02:02
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-07-15 20:32:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
MBOX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00027491
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-12-2021
1756 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
2,124,275.49%
MBOX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-07-2026
69 ngày trước
ATL Từ %
BTC
8.63%
MOBOX MBOX

Chuyển đổi MOBOX sang USD - Máy tính MOBOX

Chuyển đổi MOBOX sang USD

MBOX
USD

Chuyển đổi USD sang MOBOX

USD
MBOX
1 MOBOX = $0.000847
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MOBOX MBOX

Khối lượng và Thị trường

MBOX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$28,005
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MBOX
33,063,424 MBOX
MBOX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$466,123
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ7
MBOX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 550,322,467 MBOX
Lượng lưu hành khả dụng 550,322,467 MBOX
Tổng / Tối đa lưu thông 550,322,467 MBOX
Xếp hạng vốn hóa
USD
1190
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1181
MOBOX MBOX

Công nghệ và chi tiết của MOBOX (MBOX)

Tên tiền tệ MOBOX
Ký hiệu tiền tệ MBOX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MBOX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x3203c9e46ca618c8c1ce5dc67e7e9d75f5da2377
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
MOBOX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MOBOX
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MOBOX.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
MOBOX MBOX

Phân tích thị trường của MOBOX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MOBOX (MBOX) là $0.000847 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.43%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1182%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MOBOX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000813 USD đến $0.001066 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000060 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000697 USD đến mức cao $0.00376927 USD, chênh lệch $0.00307227 USD.

Xét về dài hạn, MOBOX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -43.9073%.

So với cặp Bitcoin, MOBOX (MBOX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MOBOX so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
MOBOX MBOX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MOBOX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MOBOX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $15.68 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-12-2021, cách đây 1756 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MOBOX cần tăng thêm 1,851,365.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00027491, đạt được vào ngày 01-12-2021, cách đây 1756 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 2,124,275.49% để đạt lại mức ATH.

MOBOX MBOX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MOBOX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000754 USD, được ghi nhận cách đây 70 ngày, vào ngày 14-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 12.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 69 ngày, vào ngày 15-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 8.63%.

MOBOX MBOX

Vốn hóa thị trường của MOBOX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $28,005 USD, tương đương 33,063,424 MBOX. Vốn hóa thị trường hiện tại của MOBOX là $466,123 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 550,322,467 MBOX, lượng đang lưu hành hiện tại là 550,322,467 MBOX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 21:00:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MOBOX trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MOBOX MBOX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MOBOX, biểu đồ đường và nến. Giá MOBOX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MOBOX MBOX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MOBOX.

MOBOX MBOX

Whitepaper của MOBOX

MOBOX MBOX

MOBOX Thành viên nhóm

-
MOBOX MBOX

MOBOX Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.86 / 100
Xếp hạng:
3.55 trên 5
Tính toán lúc 21-09-2026
Điểm số:
69.94 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Điểm số:
71.77 / 100
Xếp hạng:
3.59 trên 5
Kiểm tra lần cuối 22-09-2026
Trang web chính thức của MOBOX
Trình khám phá giao dịch MOBOX
Tài khoản Twitter chính thức của MOBOX
Mã nguồn của MOBOX -
Blog của MOBOX -
Diễn đàn / Bảng tin của MOBOX
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 21:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-22-2026 21:02:03 UTC

MOBOX (MBOX) giá hiện tại và chi tiết MOBOX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MOBOX.

MOBOX MBOX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MOBOX

So sánh giá trị MOBOX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MBOX/USD Đô la USD
$ 0.000847
MBOX/EUR Euro
€ 0.000740
MBOX/JPY Yên
¥ 0.133316
MBOX/GBP Bảng Anh
£ 0.000635
MBOX/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2825
MBOX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001191
MBOX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.104048
MBOX/BRL Real Brazil
R$ 0.004321
MBOX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001191
MBOX/CLP Peso Chile
CL$ 0.801044
MBOX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005675
MBOX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006644
MBOX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.080949
MBOX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 15.10
MBOX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001080
MBOX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002553
MBOX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1464
MBOX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003452
MBOX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014646
MBOX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003218
MBOX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001479
MBOX/NGN Naira Nigeria
₦ 1.1210
MBOX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.234801
MBOX/PHP Peso Philippines
₱ 0.052987
MBOX/RUB Rúp Nga
₽ 0.071359
MBOX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013706
MBOX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000695
MBOX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.028039
MBOX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.041328
MBOX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.721086
MBOX/COP Peso Colombia
CO$ 2.72
MBOX/PEN Sol Peru
S/ 0.002862
MBOX/VND Đồng Việt Nam
₫ 22.03
MBOX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.037959
MBOX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.043731
MBOX/AED Dirham UAE
د.إ 0.003111
MBOX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003182
MBOX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003080
MBOX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.026828
MBOX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.378913