Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MobiePay MBX

MobiePay (MBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
MobiePay MBX

Giá MobiePay - MBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.026911
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000318
% Thay đổi 1 giờ 3.8341%
% Thay đổi 24 giờ 4.5062%
% Thay đổi 7 ngày 0.0048%
MBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.027229
Thấp 24h $0.02538
Cao 24h $0.027238
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00185873
MBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02285
2026-08-25 04:48:03
Cao 7d $0.038781
2026-08-29 02:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.015931
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.049054
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-03-2021
1990 ngày trước
ATH Từ %
USD
-45.14%
% Đến ATH
USD
82.28%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000400
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-05-2023
1220 ngày trước
ATL Từ %
USD
673,461.91%
MobiePay MBX

Giá MobiePay - MBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000034
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 4.4463%
% Thay đổi 24 giờ 3.6449%
% Thay đổi 7 ngày -1.6208%
MBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000035
Thấp 24h Ƀ0.00000032
Cao 24h Ƀ0.00000035
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
MBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000028
2026-08-25 02:42:02
Cao 7d Ƀ0.0000005
2026-08-29 02:22:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000021
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000083
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-03-2021
1990 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-58.74%
% Đến ATH
BTC
142.37%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-04-2023
1244 ngày trước
ATL Từ %
BTC
259,271.08%
MobiePay MBX

Chuyển đổi MobiePay sang USD - Máy tính MobiePay

Chuyển đổi MobiePay sang USD

MBX
USD

Chuyển đổi USD sang MobiePay

USD
MBX
1 MobiePay = $0.026911
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MobiePay MBX

Khối lượng và Thị trường

MBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$837,337
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ11
Khối lượng 24h
MBX
-
MBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 7,000,000,000 MBX
Xếp hạng vốn hóa
USD
20517
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7930
MobiePay MBX

MobiePay là gì?

MobiePay là hệ sinh thái thanh toán di động cho phép giao dịch tiền pháp định và crypto tức thời trên toàn cầu. Người dùng kiếm phần thưởng hoàn tiền thông qua token tích hợp khi mua sắm tại các nhà bán lẻ đối tác.
MobiePay MBX

Công nghệ và chi tiết của MobiePay (MBX)

Tên tiền tệ MobiePay
Ký hiệu tiền tệ MBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x71ba91dc68c6a206db0a6a92b4b1de3f9271432d
Ngày bắt đầu dự án 01-03-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
MobiePay là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MobiePay
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với MobiePay.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MobiePay MBX

Phân tích thị trường của MobiePay

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MobiePay (MBX) là $0.026911 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.5062%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.8341%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.0048%.

Trong ngày qua, MobiePay đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02538 USD đến $0.027238 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000318 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02285 USD đến mức cao $0.038781 USD, chênh lệch $0.015931 USD.

Xét về dài hạn, MobiePay đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, MobiePay (MBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000034, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000035, giá thấp nhất là Ƀ0.00000032 và giá cao nhất là Ƀ0.00000035. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MobiePay so với Bitcoin là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.0000005.
MobiePay MBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MobiePay là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MobiePay, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.049054 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 1990 ngày, và giá hiện tại cách mức này -45.14%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MobiePay cần tăng thêm 82.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000083, đạt được vào ngày 31-03-2021, cách đây 1990 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -58.74% và cần thay đổi thêm 142.37% để đạt lại mức ATH.

MobiePay MBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MobiePay là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000400 USD, được ghi nhận cách đây 1220 ngày, vào ngày 10-05-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 673,461.91%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1244 ngày, vào ngày 16-04-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 259,271.08%.

MobiePay MBX

Vốn hóa thị trường của MobiePay là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $837,337 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MobiePay là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 7,000,000,000 MBX, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-01-2026 01:30:03 UTC, 57 Giây trước.
MobiePay MBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MobiePay, biểu đồ đường và nến. Giá MobiePay tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MobiePay MBX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MobiePay.

MobiePay MBX

Whitepaper của MobiePay

MobiePay MBX

MobiePay Thành viên nhóm

-
MobiePay MBX

MobiePay Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.48 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
61.48 / 100
Xếp hạng:
3.07 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của MobiePay
Trình khám phá giao dịch MobiePay
Tài khoản Twitter chính thức của MobiePay
Mã nguồn của MobiePay
Blog của MobiePay -
Diễn đàn / Bảng tin của MobiePay
Cập nhật lần cuối
57 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-01-2026 01:30:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:48:03 UTC

MobiePay (MBX) giá hiện tại và chi tiết MobiePay. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MobiePay.

MobiePay MBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MobiePay

So sánh giá trị MobiePay bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MBX/USD Đô la USD
$ 0.026911
MBX/EUR Euro
€ 0.023198
MBX/JPY Yên
¥ 4.13
MBX/GBP Bảng Anh
£ 0.019892
MBX/ARS Peso Argentina
AR$ 40.60
MBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.037523
MBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.32
MBX/BRL Real Brazil
R$ 0.137826
MBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.037332
MBX/CLP Peso Chile
CL$ 25.35
MBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.180531
MBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.211060
MBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.57
MBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 473.83
MBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.034099
MBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.081575
MBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 36.10
MBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.109537
MBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.456710
MBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.100315
MBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.046287
MBX/NGN Naira Nigeria
₦ 35.70
MBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 7.46
MBX/PHP Peso Philippines
₱ 1.69
MBX/RUB Rúp Nga
₽ 2.26
MBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.433733
MBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.021988
MBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.889267
MBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.3055
MBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 21.90
MBX/COP Peso Colombia
CO$ 83.16
MBX/PEN Sol Peru
S/ 0.090465
MBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 697.60
MBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1982