Vốn hóa thị trường $2.62T 0.96%
Khối lượng 24h $37.63B
BTC % 59.8965% 0.11%
ETH % 10.5908% 0.49%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Mithril MITH

Mithril (MITH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Mithril MITH

Giá Mithril - MITH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000055
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000870
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
5259.1362%
60d
5259.1362%
90d
219.6098%
MITH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00092478
Thấp 24h $0.00092478
Cao 24h $0.00092478
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MITH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00001725
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d $0.00092881
2026-05-20 12:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00091155
MITH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.55
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-04-2018
3111 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
2,818,988.45%
MITH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-04-2026
214 ngày trước
ATL Từ %
USD
306.66%
Mithril MITH

Giá Mithril - MITH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
6767.0751%
60d
6009.6059%
90d
254.962%
MITH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MITH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MITH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
MITH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Mithril MITH

Chuyển đổi Mithril sang USD - Máy tính Mithril

Chuyển đổi Mithril sang USD

MITH
USD

Chuyển đổi USD sang Mithril

USD
MITH
1 Mithril = $0.000055
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mithril MITH

Khối lượng và Thị trường

MITH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MITH
-
MITH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$55,049
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MITH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 MITH
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MITH
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20444
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1988
Mithril MITH

Công nghệ và chi tiết của Mithril (MITH)

Tên tiền tệ Mithril
Ký hiệu tiền tệ MITH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MITH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: MITH-C76
Ngày bắt đầu dự án 03-12-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Mithril là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Mithril
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Mithril.

Mithril MITH

Phân tích thị trường của Mithril

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mithril (MITH) là $0.000055 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Mithril đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00092478 USD đến $0.00092478 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000870 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00001725 USD đến mức cao $0.00092881 USD, chênh lệch $0.00091155 USD.

Xét về dài hạn, Mithril đã ghi nhận mức biến động giá 5259.1362% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 5259.1362% và 219.6098%.

So với cặp Bitcoin, Mithril (MITH) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mithril so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Mithril MITH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mithril là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mithril, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.55 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-04-2018, cách đây 3111 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mithril cần tăng thêm 2,818,988.45%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Mithril MITH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mithril là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000014 USD, được ghi nhận cách đây 214 ngày, vào ngày 01-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 306.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Mithril MITH

Vốn hóa thị trường của Mithril là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $7 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mithril là $55,049 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 MITH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-18-2026 06:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mithril trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

FMFW.io
Mithril MITH

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mithril.

Mithril MITH

Whitepaper của Mithril

Mithril MITH

Mithril Thành viên nhóm

  • Roy Lin - Product Manager
  • Alex Liu - Advisor
  • Leo Cheng - Advisor
  • Alex Huang - iOS Developer
  • Jason Fang - Advisor
  • Stella Kung - Advisor
  • Yvonne Chen - Marketing
  • Li-Chun Yang - Senior Developer
  • Jeffrey Huang - Founder
  • Ching-Wen Yang - UI & UX
  • Chiao-Yen Chang - Android Developer
  • Paul Veradittakit - Advisor
Mithril MITH

Mithril Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.67 / 100
Xếp hạng:
2.93 trên 5
Tính toán lúc 31-10-2026
Điểm số:
63.29 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Điểm số:
54.05 / 100
Xếp hạng:
2.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-11-2026
Trang web chính thức của Mithril
Trình khám phá giao dịch Mithril
Tài khoản Twitter chính thức của Mithril
Mã nguồn của Mithril
Blog của Mithril
Diễn đàn / Bảng tin của Mithril
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-18-2026 06:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-01-2026 09:50:02 UTC

Mithril (MITH) giá hiện tại và chi tiết Mithril. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mithril.

Mithril MITH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mithril

So sánh giá trị Mithril bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MITH/USD Đô la USD
$ 0.000055
MITH/EUR Euro
€ 0.000049
MITH/JPY Yên
¥ 0.008675
MITH/GBP Bảng Anh
£ 0.000041
MITH/ARS Peso Argentina
AR$ 0.084132
MITH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000078
MITH/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.006826
MITH/BRL Real Brazil
R$ 0.000299
MITH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000077
MITH/CLP Peso Chile
CL$ 0.054659
MITH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000366
MITH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000432
MITH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.005225
MITH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.987420
MITH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000070
MITH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000173
MITH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.073403
MITH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000223
MITH/MXN Peso Mexico
MX$ 0.001034
MITH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000216
MITH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000098
MITH/NGN Naira Nigeria
₦ 0.073998
MITH/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.015210
MITH/PHP Peso Philippines
₱ 0.003510
MITH/RUB Rúp Nga
₽ 0.004420
MITH/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000920
MITH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000045
MITH/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001848
MITH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.002749
MITH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.048855
MITH/COP Peso Colombia
CO$ 0.174190
MITH/PEN Sol Peru
S/ 0.000190
MITH/VND Đồng Việt Nam
₫ 1.4204
MITH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.002494
MITH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.003068
MITH/AED Dirham UAE
د.إ 0.000202
MITH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000207
MITH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000200
MITH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001796
MITH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.024929