Vốn hóa thị trường $2.93T -0.24%
Khối lượng 24h $85.92B 47.92%
BTC % 58.9871% -0.19%
ETH % 11.3295% -0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Mithril MITH

Mithril (MITH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Mithril MITH

Giá Mithril - MITH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000319
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000606
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
5259.1362%
60d
5259.1362%
90d
219.6098%
MITH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00092478
Thấp 24h $0.00092478
Cao 24h $0.00092478
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MITH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00001725
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d $0.00092881
2026-05-20 12:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00091155
MITH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.55
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-04-2018
3084 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.98%
% Đến ATH
USD
486,978.25%
MITH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-04-2026
187 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,253.65%
Mithril MITH

Giá Mithril - MITH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
6767.0751%
60d
6009.6059%
90d
254.962%
MITH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MITH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MITH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
MITH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Mithril MITH

Chuyển đổi Mithril sang USD - Máy tính Mithril

Chuyển đổi Mithril sang USD

MITH
USD

Chuyển đổi USD sang Mithril

USD
MITH
1 Mithril = $0.000319
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mithril MITH

Khối lượng và Thị trường

MITH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$0
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MITH
-
MITH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$318,610
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3
MITH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,000,000,000 MITH
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MITH
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20462
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1988
Mithril MITH

Công nghệ và chi tiết của Mithril (MITH)

Tên tiền tệ Mithril
Ký hiệu tiền tệ MITH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MITH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: MITH-C76
Ngày bắt đầu dự án 03-12-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
Mithril là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Mithril
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Mithril.

Mithril MITH

Phân tích thị trường của Mithril

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mithril (MITH) là $0.000319 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Mithril đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00092478 USD đến $0.00092478 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000606 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00001725 USD đến mức cao $0.00092881 USD, chênh lệch $0.00091155 USD.

Xét về dài hạn, Mithril đã ghi nhận mức biến động giá 5259.1362% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 5259.1362% và 219.6098%.

So với cặp Bitcoin, Mithril (MITH) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mithril so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Mithril MITH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mithril là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mithril, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.55 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-04-2018, cách đây 3084 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mithril cần tăng thêm 486,978.25%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Mithril MITH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mithril là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000014 USD, được ghi nhận cách đây 187 ngày, vào ngày 01-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,253.65%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Mithril MITH

Vốn hóa thị trường của Mithril là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $0 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mithril là $318,610 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,000,000,000 MITH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-30-2026 12:00:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mithril trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

FMFW.io
Mithril MITH

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mithril.

Mithril MITH

Whitepaper của Mithril

Mithril MITH

Mithril Thành viên nhóm

  • Roy Lin - Product Manager
  • Alex Liu - Advisor
  • Leo Cheng - Advisor
  • Alex Huang - iOS Developer
  • Jason Fang - Advisor
  • Stella Kung - Advisor
  • Yvonne Chen - Marketing
  • Li-Chun Yang - Senior Developer
  • Jeffrey Huang - Founder
  • Ching-Wen Yang - UI & UX
  • Chiao-Yen Chang - Android Developer
  • Paul Veradittakit - Advisor
Mithril MITH

Mithril Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.67 / 100
Xếp hạng:
2.93 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
63.29 / 100
Xếp hạng:
3.16 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
54.05 / 100
Xếp hạng:
2.7 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của Mithril
Trình khám phá giao dịch Mithril
Tài khoản Twitter chính thức của Mithril
Mã nguồn của Mithril
Blog của Mithril
Diễn đàn / Bảng tin của Mithril
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-30-2026 12:00:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 23:12:02 UTC

Mithril (MITH) giá hiện tại và chi tiết Mithril. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mithril.

Mithril MITH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mithril

So sánh giá trị Mithril bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MITH/USD Đô la USD
$ 0.000319
MITH/EUR Euro
€ 0.000284
MITH/JPY Yên
¥ 0.050311
MITH/GBP Bảng Anh
£ 0.000241
MITH/ARS Peso Argentina
AR$ 0.484365
MITH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000457
MITH/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.039154
MITH/BRL Real Brazil
R$ 0.001593
MITH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000454
MITH/CLP Peso Chile
CL$ 0.310049
MITH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.002136
MITH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.002500
MITH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.030696
MITH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5.71
MITH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000408
MITH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000973
MITH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.427778
MITH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.001302
MITH/MXN Peso Mexico
MX$ 0.005759
MITH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.001245
MITH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000569
MITH/NGN Naira Nigeria
₦ 0.421059
MITH/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.088235
MITH/PHP Peso Philippines
₱ 0.019972
MITH/RUB Rúp Nga
₽ 0.027026
MITH/ZAR Rand Nam Phi
R 0.005304
MITH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000265
MITH/THB Baht Thái Lan
฿ 0.010731
MITH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.015658
MITH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.277280
MITH/COP Peso Colombia
CO$ 1.0423
MITH/PEN Sol Peru
S/ 0.001097
MITH/VND Đồng Việt Nam
₫ 8.28
MITH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.014332
MITH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.016692
MITH/AED Dirham UAE
د.إ 0.001170
MITH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.001194
MITH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001161
MITH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.010109
MITH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.145487