Vốn hóa thị trường $2.89T 0.29%
Khối lượng 24h $50.93B
BTC % 58.6106% 0.16%
ETH % 11.38% -0.07%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Mintlayer ML

Mintlayer (ML) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mintlayer ML

Giá Mintlayer - ML ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006034
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000306
% Thay đổi 1 giờ 1.0347%
% Thay đổi 24 giờ 3.9165%
% Thay đổi 7 ngày 5.3581%
% Thay đổi
30d
-5.4986%
60d
-7.0354%
90d
-13.2516%
ML Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00572777
Thấp 24h $0.00571952
Cao 24h $0.00604256
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00032304
ML Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00543125
2026-09-21 23:04:02
Cao 7d $0.00604256
2026-09-27 00:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00061131
ML Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.984243
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
11-01-2024
990 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.39%
% Đến ATH
USD
16,211.53%
ML ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.005372
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-09-2026
11 ngày trước
ATL Từ %
USD
12.33%
Mintlayer ML

Giá Mintlayer - ML ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.6922%
% Thay đổi 24 giờ 3.3964%
% Thay đổi 7 ngày 2.1391%
% Thay đổi
30d
-9.6122%
60d
-29.1229%
90d
-38.1943%
ML Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
ML Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-21 20:30:05
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-09-27 00:58:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
ML Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00002170
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-01-2024
987 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.67%
% Đến ATH
BTC
30,248.60%
ML ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-09-2026
6 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.12%
Mintlayer ML

Chuyển đổi Mintlayer sang USD - Máy tính Mintlayer

Chuyển đổi Mintlayer sang USD

ML
USD

Chuyển đổi USD sang Mintlayer

USD
ML
1 Mintlayer = $0.006034
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mintlayer ML

Khối lượng và Thị trường

ML Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$47,377
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
ML
7,851,571 ML
ML Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$387,376
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5
ML Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 64,198,610 ML
Lượng lưu hành khả dụng 501,777,438 ML
Tổng / Tối đa lưu thông 599,990,190 ML
Xếp hạng vốn hóa
USD
1195
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2329
Mintlayer ML

Mintlayer là gì?

Mintlayer là một sidechain layer-2 của Bitcoin, cho phép DeFi, hợp đồng thông minh và NFT. Nó sử dụng mô hình UTXO để tối đa hóa khả năng tương tác với mạng lưới Bitcoin.
Mintlayer ML

Công nghệ và chi tiết của Mintlayer (ML)

Tên tiền tệ Mintlayer
Ký hiệu tiền tệ ML
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ML trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Mintlayer ML Mintlayer không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 04-08-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mintlayer
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mintlayer ML

Phân tích thị trường của Mintlayer

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mintlayer (ML) là $0.006034 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.9165%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.0347%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 5.3581%.

Trong ngày qua, Mintlayer đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00571952 USD đến $0.00604256 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000306 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00543125 USD đến mức cao $0.00604256 USD, chênh lệch $0.00061131 USD.

Xét về dài hạn, Mintlayer đã ghi nhận mức biến động giá -5.4986% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -7.0354% và -13.2516%.

So với cặp Bitcoin, Mintlayer (ML) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mintlayer so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Mintlayer ML

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mintlayer là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mintlayer, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.984243 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 11-01-2024, cách đây 990 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.39%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mintlayer cần tăng thêm 16,211.53%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00002170, đạt được vào ngày 14-01-2024, cách đây 987 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.67% và cần thay đổi thêm 30,248.60% để đạt lại mức ATH.

Mintlayer ML

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mintlayer là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.005372 USD, được ghi nhận cách đây 11 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 12.33%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 6 ngày, vào ngày 21-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.12%.

Mintlayer ML

Vốn hóa thị trường của Mintlayer là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $47,377 USD, tương đương 7,851,571 ML. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mintlayer là $387,376 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 599,990,190 ML, lượng đang lưu hành hiện tại là 64,198,610 ML.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-27-2026 01:12:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mintlayer trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

Mintlayer ML

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mintlayer, biểu đồ đường và nến. Giá Mintlayer tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mintlayer ML

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mintlayer.

Mintlayer ML

Whitepaper của Mintlayer

Mintlayer ML

Mintlayer Thành viên nhóm

-
Mintlayer ML

Mintlayer Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
80.28 / 100
Xếp hạng:
4.02 trên 5
Tính toán lúc 26-09-2026
Điểm số:
92.06 / 100
Xếp hạng:
4.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Điểm số:
68.5 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-09-2026
Trang web chính thức của Mintlayer
Trình khám phá giao dịch Mintlayer
Tài khoản Twitter chính thức của Mintlayer
Mã nguồn của Mintlayer
Blog của Mintlayer -
Diễn đàn / Bảng tin của Mintlayer
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-27-2026 01:12:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-27-2026 01:12:02 UTC

Mintlayer (ML) giá hiện tại và chi tiết Mintlayer. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mintlayer.

Mintlayer ML

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mintlayer

So sánh giá trị Mintlayer bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ML/USD Đô la USD
$ 0.006034
ML/EUR Euro
€ 0.005297
ML/JPY Yên
¥ 0.949063
ML/GBP Bảng Anh
£ 0.004554
ML/ARS Peso Argentina
AR$ 9.20
ML/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008580
ML/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.742768
ML/BRL Real Brazil
R$ 0.031267
ML/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008535
ML/CLP Peso Chile
CL$ 5.80
ML/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.040508
ML/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.047328
ML/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.578184
ML/IDR Rupiah Indonesia
Rp 108.09
ML/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007711
ML/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.018392
ML/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8.18
ML/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.024583
ML/MXN Peso Mexico
MX$ 0.106677
ML/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.023166
ML/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.010652
ML/NGN Naira Nigeria
₦ 8.00
ML/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.67
ML/PHP Peso Philippines
₱ 0.376204
ML/RUB Rúp Nga
₽ 0.509196
ML/ZAR Rand Nam Phi
R 0.098380
ML/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004998
ML/THB Baht Thái Lan
฿ 0.202093
ML/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.295321
ML/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.15
ML/COP Peso Colombia
CO$ 20.20
ML/PEN Sol Peru
S/ 0.020491
ML/VND Đồng Việt Nam
₫ 156.74
ML/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.270293
ML/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.313255
ML/AED Dirham UAE
د.إ 0.022160
ML/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.022645
ML/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.022002
ML/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.191452
ML/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.67