Vốn hóa thị trường $2.86T -1.63%
Khối lượng 24h $115.66B 47.21%
BTC % 58.6583% 0.08%
ETH % 11.4473% 1.34%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MINDOL MIN

MINDOL (MIN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MINDOL MIN

Giá MINDOL - MIN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003695
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000165
% Thay đổi 1 giờ -3.4239%
% Thay đổi 24 giờ -4.57%
% Thay đổi 7 ngày 2.7256%
MIN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00386
Thấp 24h $0.003695
Cao 24h $0.003941
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MIN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.003659
2026-09-24 10:00:06
Cao 7d $0.004684
2026-09-26 17:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00102499
MIN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$14.32
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-04-2021
1991 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
387,553.50%
MIN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000690
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-05-2024
859 ngày trước
ATL Từ %
USD
435.37%
MINDOL MIN

Giá MINDOL - MIN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -2.6069%
% Thay đổi 24 giờ -3.1757%
% Thay đổi 7 ngày 6.3941%
MIN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MIN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-09-23 22:08:03
Cao 7d Ƀ0.00000005
2026-09-26 17:48:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MIN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00069467
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
20-12-2019
2474 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
1,564,083.51%
MIN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2024
858 ngày trước
ATL Từ %
BTC
344.44%
MINDOL MIN

Chuyển đổi MINDOL sang USD - Máy tính MINDOL

Chuyển đổi MINDOL sang USD

MIN
USD

Chuyển đổi USD sang MINDOL

USD
MIN
1 MINDOL = $0.003695
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MINDOL MIN

Khối lượng và Thị trường

MIN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$114,871
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
MIN
-
MIN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MIN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 240,000,000 MIN
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20239
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9043
MINDOL MIN

MINDOL là gì?

MINDOL hỗ trợ việc sáng tạo nội dung văn hóa đại chúng Nhật Bản trên các lĩnh vực anime, game và âm nhạc. Nó cho phép người sáng tạo kiếm tiền từ tác phẩm của mình bằng token MIN.
MINDOL MIN

Công nghệ và chi tiết của MINDOL (MIN)

Tên tiền tệ MINDOL
Ký hiệu tiền tệ MIN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MIN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x5d64d850c8368008afb39224e92ad0dceff3cf38
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
MINDOL là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MINDOL
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MINDOL.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MINDOL MIN

Phân tích thị trường của MINDOL

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MINDOL (MIN) là $0.003695 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.57%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.4239%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.7256%.

Trong ngày qua, MINDOL đã được giao dịch trong khoảng từ $0.003695 USD đến $0.003941 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000165 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.003659 USD đến mức cao $0.004684 USD, chênh lệch $0.00102499 USD.

Xét về dài hạn, MINDOL đã ghi nhận mức biến động giá 13.6417% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, MINDOL (MIN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MINDOL so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005.
MINDOL MIN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MINDOL là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MINDOL, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $14.32 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-04-2021, cách đây 1991 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MINDOL cần tăng thêm 387,553.50%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00069467, đạt được vào ngày 20-12-2019, cách đây 2474 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 1,564,083.51% để đạt lại mức ATH.

MINDOL MIN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MINDOL là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000690 USD, được ghi nhận cách đây 859 ngày, vào ngày 22-05-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 435.37%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 858 ngày, vào ngày 23-05-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 344.44%.

MINDOL MIN

Vốn hóa thị trường của MINDOL là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $114,871 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MINDOL là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 22:12:03 UTC, 59 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MINDOL trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

MINDOL MIN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MINDOL, biểu đồ đường và nến. Giá MINDOL tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MINDOL MIN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MINDOL.

MINDOL MIN

Whitepaper của MINDOL

-
MINDOL MIN

MINDOL Thành viên nhóm

-
MINDOL MIN

MINDOL Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.96 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
52.09 / 100
Xếp hạng:
2.6 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
49.82 / 100
Xếp hạng:
2.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của MINDOL
Trình khám phá giao dịch MINDOL
Tài khoản Twitter chính thức của MINDOL
Mã nguồn của MINDOL -
Blog của MINDOL
Diễn đàn / Bảng tin của MINDOL -
Cập nhật lần cuối
59 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 22:12:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 22:12:03 UTC

MINDOL (MIN) giá hiện tại và chi tiết MINDOL. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MINDOL.

MINDOL MIN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MINDOL

So sánh giá trị MINDOL bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MIN/USD Đô la USD
$ 0.003695
MIN/EUR Euro
€ 0.003250
MIN/JPY Yên
¥ 0.581631
MIN/GBP Bảng Anh
£ 0.002787
MIN/ARS Peso Argentina
AR$ 5.63
MIN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005263
MIN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.454981
MIN/BRL Real Brazil
R$ 0.019306
MIN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005238
MIN/CLP Peso Chile
CL$ 3.58
MIN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.024796
MIN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.028988
MIN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.354665
MIN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 66.53
MIN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004720
MIN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011379
MIN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.02
MIN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.015082
MIN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.066473
MIN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.014200
MIN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006521
MIN/NGN Naira Nigeria
₦ 4.88
MIN/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0239
MIN/PHP Peso Philippines
₱ 0.230930
MIN/RUB Rúp Nga
₽ 0.312214
MIN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.060618
MIN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003074
MIN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.124078
MIN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.181029
MIN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.16
MIN/COP Peso Colombia
CO$ 12.22
MIN/PEN Sol Peru
S/ 0.012557
MIN/VND Đồng Việt Nam
₫ 95.98
MIN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.165820
MIN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.192480
MIN/AED Dirham UAE
د.إ 0.013571
MIN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.013878
MIN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.013469
MIN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.117492
MIN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.63