Vốn hóa thị trường $2.86T -0.89%
Khối lượng 24h $114.49B 45.51%
BTC % 58.6257% 0.01%
ETH % 11.4573% 1.27%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Mind Network FHE

Mind Network (FHE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mind Network FHE

Giá Mind Network - FHE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.022756
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000496
% Thay đổi 1 giờ 0.4784%
% Thay đổi 24 giờ 1.2872%
% Thay đổi 7 ngày 3.5764%
% Thay đổi
30d
-1.1519%
60d
6.0686%
90d
29.744%
FHE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.023251
Thấp 24h $0.021739
Cao 24h $0.023439
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00169987
FHE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02115
2026-09-22 11:10:04
Cao 7d $0.025166
2026-09-24 08:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00401547
FHE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.261966
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-01-2026
250 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.31%
% Đến ATH
USD
1,051.22%
FHE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.014855
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-12-2025
297 ngày trước
ATL Từ %
USD
53.19%
Mind Network FHE

Giá Mind Network - FHE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000027
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.761%
% Thay đổi 24 giờ 2.2019%
% Thay đổi 7 ngày 7.2753%
% Thay đổi
30d
-7.3276%
60d
-17.5694%
90d
-8.8561%
FHE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000027
Thấp 24h Ƀ0.00000026
Cao 24h Ƀ0.00000028
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
FHE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000025
2026-09-22 11:16:04
Cao 7d Ƀ0.0000003
2026-09-24 08:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
FHE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000292
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-01-2026
250 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-90.66%
% Đến ATH
BTC
970.85%
FHE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000017
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-12-2025
297 ngày trước
ATL Từ %
BTC
63.48%
Mind Network FHE

Chuyển đổi Mind Network sang USD - Máy tính Mind Network

Chuyển đổi Mind Network sang USD

FHE
USD

Chuyển đổi USD sang Mind Network

USD
FHE
1 Mind Network = $0.022756
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mind Network FHE

Khối lượng và Thị trường

FHE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$968,986
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ12
Khối lượng 24h
FHE
42,582,236 FHE
FHE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$12,467,619
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ149
FHE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 667,219,384 FHE
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 FHE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 FHE
Xếp hạng vốn hóa
USD
670
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 736
Mind Network FHE

Mind Network là gì?

Mind Network sử dụng Fully Homomorphic Encryption để cho phép xử lý dữ liệu và tính toán AI được mã hóa hoàn toàn on-chain. Nó cung cấp một lớp bảo mật zero-trust cho các AI agent phi tập trung.
Mind Network FHE

Công nghệ và chi tiết của Mind Network (FHE)

Tên tiền tệ Mind Network
Ký hiệu tiền tệ FHE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FHE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd55C9fB62E176a8Eb6968f32958FeFDD0962727E
Ngày bắt đầu dự án 13-06-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mind Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mind Network FHE

Phân tích thị trường của Mind Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mind Network (FHE) là $0.022756 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.2872%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4784%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.5764%.

Trong ngày qua, Mind Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.021739 USD đến $0.023439 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000496 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02115 USD đến mức cao $0.025166 USD, chênh lệch $0.00401547 USD.

Xét về dài hạn, Mind Network đã ghi nhận mức biến động giá -1.1519% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 6.0686% và 29.744%.

So với cặp Bitcoin, Mind Network (FHE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000027, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000027, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000028. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mind Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000025 và giá cao nhất là Ƀ0.0000003.
Mind Network FHE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mind Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mind Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.261966 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-01-2026, cách đây 250 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.31%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mind Network cần tăng thêm 1,051.22%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000292, đạt được vào ngày 21-01-2026, cách đây 250 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -90.66% và cần thay đổi thêm 970.85% để đạt lại mức ATH.

Mind Network FHE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mind Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.014855 USD, được ghi nhận cách đây 297 ngày, vào ngày 05-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 53.19%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000017, xảy ra cách đây 297 ngày, vào ngày 05-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 63.48%.

Mind Network FHE

Vốn hóa thị trường của Mind Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $968,986 USD, tương đương 42,582,236 FHE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mind Network là $12,467,619 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 FHE, lượng đang lưu hành hiện tại là 667,219,384 FHE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-28-2026 23:18:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mind Network trên các thị trường và sàn giao dịch 15 - 22 Pairs

Mind Network FHE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mind Network, biểu đồ đường và nến. Giá Mind Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mind Network FHE

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mind Network.

Mind Network FHE

Whitepaper của Mind Network

-
Mind Network FHE

Mind Network Thành viên nhóm

-
Mind Network FHE

Mind Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.75 / 100
Xếp hạng:
3.74 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
90.3 / 100
Xếp hạng:
4.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
59.19 / 100
Xếp hạng:
2.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Mind Network
Trình khám phá giao dịch Mind Network
Tài khoản Twitter chính thức của Mind Network
Mã nguồn của Mind Network -
Blog của Mind Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Mind Network -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-28-2026 23:18:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 23:18:03 UTC

Mind Network (FHE) giá hiện tại và chi tiết Mind Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mind Network.

Mind Network FHE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mind Network

So sánh giá trị Mind Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

FHE/USD Đô la USD
$ 0.022756
FHE/EUR Euro
€ 0.020008
FHE/JPY Yên
¥ 3.58
FHE/GBP Bảng Anh
£ 0.017168
FHE/ARS Peso Argentina
AR$ 34.70
FHE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.032434
FHE/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.80
FHE/BRL Real Brazil
R$ 0.118869
FHE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.032262
FHE/CLP Peso Chile
CL$ 22.02
FHE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.152702
FHE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.178518
FHE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.18
FHE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 409.78
FHE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.029067
FHE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.070078
FHE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 30.95
FHE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.092879
FHE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.409053
FHE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.087447
FHE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.040158
FHE/NGN Naira Nigeria
₦ 30.10
FHE/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.31
FHE/PHP Peso Philippines
₱ 1.4221
FHE/RUB Rúp Nga
₽ 1.92
FHE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.373338
FHE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.018926
FHE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.764117
FHE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.1151
FHE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 19.44
FHE/COP Peso Colombia
CO$ 75.26
FHE/PEN Sol Peru
S/ 0.077331
FHE/VND Đồng Việt Nam
₫ 591.07
FHE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.0212
FHE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.1856
FHE/AED Dirham UAE
د.إ 0.083570
FHE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.085468
FHE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.082951
FHE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.723581
FHE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 10.01