Vốn hóa thị trường $2.58T -2.45%
Khối lượng 24h $101.45B 18.66%
BTC % 58.9701% 0.15%
ETH % 11.3588% -1.2%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Midnight NIGHT

Midnight (NIGHT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Midnight NIGHT

Giá Midnight - NIGHT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.020020
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000580
% Thay đổi 1 giờ 0.1%
% Thay đổi 24 giờ -1.428%
% Thay đổi 7 ngày -12.8428%
% Thay đổi
30d
17.0076%
60d
-27.2793%
90d
-35.461%
NIGHT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0206
Thấp 24h $0.01978
Cao 24h $0.02065
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00087
NIGHT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.01966
2026-09-13 22:42:04
Cao 7d $0.02376
2026-09-09 07:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00409999
NIGHT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.118285
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-12-2025
269 ngày trước
ATH Từ %
USD
-83.07%
% Đến ATH
USD
490.83%
NIGHT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.016010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-08-2026
42 ngày trước
ATL Từ %
USD
25.05%
Midnight NIGHT

Giá Midnight - NIGHT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000026
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.0122%
% Thay đổi 24 giờ 0.8502%
% Thay đổi 7 ngày -10.1%
% Thay đổi
30d
-0.5288%
60d
-37.8564%
90d
-46.5064%
NIGHT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000026
Thấp 24h Ƀ0.00000026
Cao 24h Ƀ0.00000027
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
NIGHT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000026
2026-09-13 22:42:04
Cao 7d Ƀ0.0000003
2026-09-09 07:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
NIGHT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.74018505
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
251 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
280,355,376.03%
NIGHT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000023
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
16 ngày trước
ATL Từ %
BTC
15.83%
Midnight NIGHT

Chuyển đổi Midnight sang USD - Máy tính Midnight

Chuyển đổi Midnight sang USD

NIGHT
USD

Chuyển đổi USD sang Midnight

USD
NIGHT
1 Midnight = $0.020020
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Midnight NIGHT

Khối lượng và Thị trường

NIGHT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,249,032
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ30
Khối lượng 24h
NIGHT
112,339,282 NIGHT
NIGHT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$332,480,136
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4,385
NIGHT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 16,607,399,401 NIGHT
Lượng lưu hành khả dụng 24,000,000,000 NIGHT
Tổng / Tối đa lưu thông 24,000,000,000 NIGHT
Xếp hạng vốn hóa
USD
116
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 78
Midnight NIGHT

Midnight là gì?

Midnight là một blockchain tập trung vào quyền riêng tư, sử dụng bằng chứng zero-knowledge để bảo vệ dữ liệu người dùng và giao dịch. Nó cho phép xây dựng các ứng dụng phi tập trung an toàn, bảo vệ thông tin thương mại và cá nhân nhạy cảm.
Midnight NIGHT

Công nghệ và chi tiết của Midnight (NIGHT)

Tên tiền tệ Midnight
Ký hiệu tiền tệ NIGHT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NIGHT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xfe930c2d63aed9b82fc4dbc801920dd2c1a3224f
Ngày bắt đầu dự án 08-12-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Midnight
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Midnight.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Daedalus Daedalus
Eternl Eternl
Lace Lace
Trust Wallet Trust Wallet
VESPR VESPR
Midnight NIGHT

Phân tích thị trường của Midnight

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Midnight (NIGHT) là $0.020020 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.428%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.1%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -12.8428%.

Trong ngày qua, Midnight đã được giao dịch trong khoảng từ $0.01978 USD đến $0.02065 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000580 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.01966 USD đến mức cao $0.02376 USD, chênh lệch $0.00409999 USD.

Xét về dài hạn, Midnight đã ghi nhận mức biến động giá 17.0076% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -27.2793% -35.461%.

So với cặp Bitcoin, Midnight (NIGHT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000026, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000026, giá thấp nhất là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.00000027. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Midnight so với Bitcoin là Ƀ0.00000026 và giá cao nhất là Ƀ0.0000003.
Midnight NIGHT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Midnight là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Midnight, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.118285 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-12-2025, cách đây 269 ngày, và giá hiện tại cách mức này -83.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Midnight cần tăng thêm 490.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.74018505, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 251 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 280,355,376.03% để đạt lại mức ATH.

Midnight NIGHT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Midnight là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.016010 USD, được ghi nhận cách đây 42 ngày, vào ngày 05-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 25.05%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000023, xảy ra cách đây 16 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 15.83%.

Midnight NIGHT

Vốn hóa thị trường của Midnight là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,249,032 USD, tương đương 112,339,282 NIGHT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Midnight là $332,480,136 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 24,000,000,000 NIGHT, lượng đang lưu hành hiện tại là 16,607,399,401 NIGHT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 04:58:02 UTC, 33 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Midnight trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 48 Pairs

Midnight NIGHT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Midnight, biểu đồ đường và nến. Giá Midnight tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Midnight NIGHT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Midnight.

Midnight NIGHT

Whitepaper của Midnight

Midnight NIGHT

Midnight Thành viên nhóm

-
Midnight NIGHT

Midnight Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của Midnight
Trình khám phá giao dịch Midnight
Tài khoản Twitter chính thức của Midnight
Mã nguồn của Midnight
Blog của Midnight -
Diễn đàn / Bảng tin của Midnight
Cập nhật lần cuối
33 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 04:58:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 05:00:03 UTC

Midnight (NIGHT) giá hiện tại và chi tiết Midnight. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Midnight.

Midnight NIGHT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Midnight

So sánh giá trị Midnight bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NIGHT/USD Đô la USD
$ 0.020020
NIGHT/EUR Euro
€ 0.017341
NIGHT/JPY Yên
¥ 3.11
NIGHT/GBP Bảng Anh
£ 0.014847
NIGHT/ARS Peso Argentina
AR$ 30.17
NIGHT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.028081
NIGHT/BDT Taka Bangladesh
Tk 2.46
NIGHT/BRL Real Brazil
R$ 0.103007
NIGHT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.027886
NIGHT/CLP Peso Chile
CL$ 19.10
NIGHT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.134366
NIGHT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.157036
NIGHT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.92
NIGHT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 354.40
NIGHT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.025486
NIGHT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.060920
NIGHT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 27.32
NIGHT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.080973
NIGHT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.343017
NIGHT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.075275
NIGHT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.034852
NIGHT/NGN Naira Nigeria
₦ 26.53
NIGHT/PKR Rupee Pakistan
₨ 5.55
NIGHT/PHP Peso Philippines
₱ 1.2566
NIGHT/RUB Rúp Nga
₽ 1.69
NIGHT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.325019
NIGHT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.016389
NIGHT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.666085
NIGHT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.974098
NIGHT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 16.84
NIGHT/COP Peso Colombia
CO$ 62.07
NIGHT/PEN Sol Peru
S/ 0.067167
NIGHT/VND Đồng Việt Nam
₫ 520.00
NIGHT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.893708
NIGHT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.0373
NIGHT/AED Dirham UAE
د.إ 0.073523
NIGHT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.075137
NIGHT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.072912
NIGHT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.636196
NIGHT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 8.95