Vốn hóa thị trường $2.55T -5.58%
Khối lượng 24h $108.27B 12.82%
BTC % 59.9189% -0.46%
ETH % 10.7094% -2.85%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Midnight NIGHT

Midnight (NIGHT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Midnight NIGHT

Giá Midnight - NIGHT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.039340
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004360
% Thay đổi 1 giờ -0.1776%
% Thay đổi 24 giờ -8.766%
% Thay đổi 7 ngày 17.5055%
% Thay đổi
30d
-14.6603%
60d
77.4473%
90d
125.2753%
NIGHT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0437
Thấp 24h $0.0386
Cao 24h $0.04381
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00520999
NIGHT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.03537
2026-10-30 00:22:02
Cao 7d $0.04503
2026-11-04 16:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00966
NIGHT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.118285
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-12-2025
320 ngày trước
ATH Từ %
USD
-66.74%
% Đến ATH
USD
200.67%
NIGHT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.016010
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-08-2026
93 ngày trước
ATL Từ %
USD
145.72%
Midnight NIGHT

Giá Midnight - NIGHT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000052
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ -0.4266%
% Thay đổi 24 giờ -3.2%
% Thay đổi 7 ngày 13.945%
% Thay đổi
30d
-9.1969%
60d
77.4517%
90d
81.7678%
NIGHT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000054
Thấp 24h Ƀ0.00000051
Cao 24h Ƀ0.00000054
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000003
NIGHT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000046
2026-10-30 00:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000056
2026-11-04 11:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000001
NIGHT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.74018505
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
302 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
143,276,695.59%
NIGHT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000023
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2026
67 ngày trước
ATL Từ %
BTC
126.64%
Midnight NIGHT

Chuyển đổi Midnight sang USD - Máy tính Midnight

Chuyển đổi Midnight sang USD

NIGHT
USD

Chuyển đổi USD sang Midnight

USD
NIGHT
1 Midnight = $0.039340
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Midnight NIGHT

Khối lượng và Thị trường

NIGHT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$9,631,346
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ126
Khối lượng 24h
NIGHT
244,823,238 NIGHT
NIGHT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$653,335,092
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ8,580
NIGHT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 16,607,399,401 NIGHT
Lượng lưu hành khả dụng 24,000,000,000 NIGHT
Tổng / Tối đa lưu thông 24,000,000,000 NIGHT
Xếp hạng vốn hóa
USD
90
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 78
Midnight NIGHT

Midnight là gì?

Midnight là một blockchain tập trung vào quyền riêng tư, sử dụng bằng chứng zero-knowledge để bảo vệ dữ liệu người dùng và giao dịch. Nó cho phép xây dựng các ứng dụng phi tập trung an toàn, bảo vệ thông tin thương mại và cá nhân nhạy cảm.
Midnight NIGHT

Công nghệ và chi tiết của Midnight (NIGHT)

Tên tiền tệ Midnight
Ký hiệu tiền tệ NIGHT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là NIGHT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xfe930c2d63aed9b82fc4dbc801920dd2c1a3224f
Ngày bắt đầu dự án 08-12-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Midnight
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Midnight.

Midnight NIGHT

Phân tích thị trường của Midnight

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Midnight (NIGHT) là $0.039340 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -8.766%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1776%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 17.5055%.

Trong ngày qua, Midnight đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0386 USD đến $0.04381 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004360 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.03537 USD đến mức cao $0.04503 USD, chênh lệch $0.00966 USD.

Xét về dài hạn, Midnight đã ghi nhận mức biến động giá -14.6603% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 77.4473% và 125.2753%.

So với cặp Bitcoin, Midnight (NIGHT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000052, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000003. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000054, giá thấp nhất là Ƀ0.00000051 và giá cao nhất là Ƀ0.00000054. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Midnight so với Bitcoin là Ƀ0.00000046 và giá cao nhất là Ƀ0.00000056.
Midnight NIGHT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Midnight là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Midnight, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.118285 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-12-2025, cách đây 320 ngày, và giá hiện tại cách mức này -66.74%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Midnight cần tăng thêm 200.67%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.74018505, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 302 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 143,276,695.59% để đạt lại mức ATH.

Midnight NIGHT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Midnight là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.016010 USD, được ghi nhận cách đây 93 ngày, vào ngày 05-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 145.72%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000023, xảy ra cách đây 67 ngày, vào ngày 31-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 126.64%.

Midnight NIGHT

Vốn hóa thị trường của Midnight là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $9,631,346 USD, tương đương 244,823,238 NIGHT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Midnight là $653,335,092 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 24,000,000,000 NIGHT, lượng đang lưu hành hiện tại là 16,607,399,401 NIGHT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-06-2026 02:12:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Midnight trên các thị trường và sàn giao dịch 22 - 42 Pairs

Midnight NIGHT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Midnight, biểu đồ đường và nến. Giá Midnight tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

NIGHT** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Midnight trên TradingView.

Mở NIGHT** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Midnight NIGHT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Midnight.

Midnight NIGHT

Whitepaper của Midnight

Midnight NIGHT

Midnight Thành viên nhóm

-
Midnight NIGHT

Midnight Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Tính toán lúc 05-11-2026
Điểm số:
70 / 100
Xếp hạng:
3.5 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-11-2026
Trang web chính thức của Midnight
Trình khám phá giao dịch Midnight
Tài khoản Twitter chính thức của Midnight
Mã nguồn của Midnight
Blog của Midnight -
Diễn đàn / Bảng tin của Midnight
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-06-2026 02:12:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-06-2026 02:12:02 UTC

Midnight (NIGHT) giá hiện tại và chi tiết Midnight. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Midnight.

Midnight NIGHT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Midnight

So sánh giá trị Midnight bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

NIGHT/USD Đô la USD
$ 0.039340
NIGHT/EUR Euro
€ 0.035095
NIGHT/JPY Yên
¥ 6.21
NIGHT/GBP Bảng Anh
£ 0.029259
NIGHT/ARS Peso Argentina
AR$ 60.81
NIGHT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.056767
NIGHT/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.90
NIGHT/BRL Real Brazil
R$ 0.216519
NIGHT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.055166
NIGHT/CLP Peso Chile
CL$ 38.48
NIGHT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.262563
NIGHT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.308315
NIGHT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.72
NIGHT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 711.66
NIGHT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.050326
NIGHT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.125929
NIGHT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 53.35
NIGHT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.159650
NIGHT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.736547
NIGHT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.154522
NIGHT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.070413
NIGHT/NGN Naira Nigeria
₦ 52.92
NIGHT/PKR Rupee Pakistan
₨ 10.88
NIGHT/PHP Peso Philippines
₱ 2.48
NIGHT/RUB Rúp Nga
₽ 3.21
NIGHT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.649325
NIGHT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.032151
NIGHT/THB Baht Thái Lan
฿ 1.3173
NIGHT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.97
NIGHT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 35.16
NIGHT/COP Peso Colombia
CO$ 126.73
NIGHT/PEN Sol Peru
S/ 0.135549
NIGHT/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,011.18
NIGHT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.79
NIGHT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 2.12
NIGHT/AED Dirham UAE
د.إ 0.144476
NIGHT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.147655
NIGHT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.143852
NIGHT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.2987
NIGHT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 17.69