Vốn hóa thị trường $2.89T -0.47%
Khối lượng 24h $82.74B -20.75%
BTC % 58.5293% -0.07%
ETH % 11.3662% -0.64%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MidasProtocol MAS

MidasProtocol (MAS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MidasProtocol MAS

Giá MidasProtocol - MAS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003168
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000200
% Thay đổi 1 giờ -0.346%
% Thay đổi 24 giờ -0.063%
% Thay đổi 7 ngày 0.2524%
MAS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00317
Thấp 24h $0.003163
Cao 24h $0.003181
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00001799
MAS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00315
2026-09-22 19:10:02
Cao 7d $0.003185
2026-09-24 16:26:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00003499
MAS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$536.46
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-04-2022
1627 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
16,933,673.80%
MAS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000020
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-05-2021
1954 ngày trước
ATL Từ %
USD
15,414.20%
MidasProtocol MAS

Giá MidasProtocol - MAS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.5202%
% Thay đổi 24 giờ -0.3778%
% Thay đổi 7 ngày -2.8107%
MAS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000004
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000004
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MAS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-09-21 20:28:04
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-09-20 03:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MAS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.01303229
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
13-04-2022
1627 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
34,639,142.34%
MAS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-05-2021
1954 ngày trước
ATL Từ %
BTC
7,365.19%
MidasProtocol MAS

Chuyển đổi MidasProtocol sang USD - Máy tính MidasProtocol

Chuyển đổi MidasProtocol sang USD

MAS
USD

Chuyển đổi USD sang MidasProtocol

USD
MAS
1 MidasProtocol = $0.003168
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MidasProtocol MAS

Khối lượng và Thị trường

MAS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$83,762
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
MAS
-
MAS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MAS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 500,000,000 MAS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1486
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 7560
MidasProtocol MAS

Công nghệ và chi tiết của MidasProtocol (MAS)

Tên tiền tệ MidasProtocol
Ký hiệu tiền tệ MAS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MAS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x23ccc43365d9dd3882eab88f43d515208f832430
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Có
MidasProtocol là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MidasProtocol
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MidasProtocol.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MidasProtocol MAS

Phân tích thị trường của MidasProtocol

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MidasProtocol (MAS) là $0.003168 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.063%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.346%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 0.2524%.

Trong ngày qua, MidasProtocol đã được giao dịch trong khoảng từ $0.003163 USD đến $0.003181 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000200 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00315 USD đến mức cao $0.003185 USD, chênh lệch $0.00003499 USD.

Xét về dài hạn, MidasProtocol đã ghi nhận mức biến động giá -1.0893% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, MidasProtocol (MAS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000004, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MidasProtocol so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
MidasProtocol MAS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MidasProtocol là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MidasProtocol, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $536.46 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-04-2022, cách đây 1627 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MidasProtocol cần tăng thêm 16,933,673.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.01303229, đạt được vào ngày 13-04-2022, cách đây 1627 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 34,639,142.34% để đạt lại mức ATH.

MidasProtocol MAS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MidasProtocol là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000020 USD, được ghi nhận cách đây 1954 ngày, vào ngày 21-05-2021. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 15,414.20%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1954 ngày, vào ngày 21-05-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 7,365.19%.

MidasProtocol MAS

Vốn hóa thị trường của MidasProtocol là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $83,762 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MidasProtocol là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-26-2026 12:18:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MidasProtocol trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MidasProtocol MAS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MidasProtocol, biểu đồ đường và nến. Giá MidasProtocol tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MidasProtocol MAS

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MidasProtocol.

MidasProtocol MAS

Whitepaper của MidasProtocol

MidasProtocol MAS

MidasProtocol Thành viên nhóm

-
MidasProtocol MAS

MidasProtocol Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
55.48 / 100
Xếp hạng:
2.78 trên 5
Tính toán lúc 25-09-2026
Điểm số:
60.82 / 100
Xếp hạng:
3.04 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Điểm số:
50.14 / 100
Xếp hạng:
2.51 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-09-2026
Trang web chính thức của MidasProtocol
Trình khám phá giao dịch MidasProtocol
Tài khoản Twitter chính thức của MidasProtocol
Mã nguồn của MidasProtocol -
Blog của MidasProtocol
Diễn đàn / Bảng tin của MidasProtocol -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-26-2026 12:18:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-26-2026 12:18:02 UTC

MidasProtocol (MAS) giá hiện tại và chi tiết MidasProtocol. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MidasProtocol.

MidasProtocol MAS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MidasProtocol

So sánh giá trị MidasProtocol bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MAS/USD Đô la USD
$ 0.003168
MAS/EUR Euro
€ 0.002781
MAS/JPY Yên
¥ 0.498279
MAS/GBP Bảng Anh
£ 0.002391
MAS/ARS Peso Argentina
AR$ 4.83
MAS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004505
MAS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.389970
MAS/BRL Real Brazil
R$ 0.016416
MAS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004481
MAS/CLP Peso Chile
CL$ 3.05
MAS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.021267
MAS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.024848
MAS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.303559
MAS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 56.75
MAS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004048
MAS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.009656
MAS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.29
MAS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.012907
MAS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.056008
MAS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.012163
MAS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.005593
MAS/NGN Naira Nigeria
₦ 4.20
MAS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.878161
MAS/PHP Peso Philippines
₱ 0.197515
MAS/RUB Rúp Nga
₽ 0.267339
MAS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.051652
MAS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002624
MAS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.106103
MAS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.155050
MAS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.70
MAS/COP Peso Colombia
CO$ 10.61
MAS/PEN Sol Peru
S/ 0.010758
MAS/VND Đồng Việt Nam
₫ 82.29
MAS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.141910
MAS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.164466
MAS/AED Dirham UAE
د.إ 0.011634
MAS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.011889
MAS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.011552
MAS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.100517
MAS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.4039