Vốn hóa thị trường $2.88T -0.14%
Khối lượng 24h $62.28B 17.91%
BTC % 58.621% -0%
ETH % 11.3053% -0.49%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 203
Trực tiếp
Midas Dollar MDO

Midas Dollar (MDO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Midas Dollar MDO

Giá Midas Dollar - MDO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.015268
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.007256
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -0.07%
% Thay đổi
30d
-1.94%
60d
-10.99%
90d
-12.55%
MDO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.022523
Thấp 24h $0.022523
Cao 24h $0.022523
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MDO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.022522
2022-09-10 00:25:09
Cao 7d $0.022534
2022-09-09 12:25:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00001253
MDO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$15.73
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-02-2021
2047 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.90%
% Đến ATH
USD
102,916.98%
MDO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.018333
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
27-01-2022
1704 ngày trước
ATL Từ %
USD
16.72%
Midas Dollar MDO

Giá Midas Dollar - MDO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000018
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000093
% Thay đổi 1 giờ -0.06%
% Thay đổi 24 giờ 1.65%
% Thay đổi 7 ngày 6.02%
% Thay đổi
30d
16.91%
60d
-1.44%
90d
-15.2%
MDO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000111
Thấp 24h Ƀ0.00000111
Cao 24h Ƀ0.00000114
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MDO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000099
2022-09-13 12:25:11
Cao 7d Ƀ0.00000114
2022-09-16 00:25:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000015
MDO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00030318
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-02-2021
2047 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.94%
% Đến ATH
BTC
170,632.32%
MDO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000038
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-11-2021
1777 ngày trước
ATL Từ %
BTC
53.49%
Midas Dollar MDO

Chuyển đổi Midas Dollar sang USD - Máy tính Midas Dollar

Chuyển đổi Midas Dollar sang USD

MDO
USD

Chuyển đổi USD sang Midas Dollar

USD
MDO
1 Midas Dollar = $0.015268
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Midas Dollar MDO

Khối lượng và Thị trường

MDO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
MDO
-
MDO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MDO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 160,119 MDO
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20122
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8496
Midas Dollar MDO

Công nghệ và chi tiết của Midas Dollar (MDO)

Tên tiền tệ Midas Dollar
Ký hiệu tiền tệ MDO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MDO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x35e869B7456462b81cdB5e6e42434bD27f3F788c
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Midas Dollar
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Midas Dollar.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Midas Dollar MDO

Phân tích thị trường của Midas Dollar

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Midas Dollar (MDO) là $0.015268 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -0.07%.

Trong ngày qua, Midas Dollar đã được giao dịch trong khoảng từ $0.022523 USD đến $0.022523 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.007256 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.022522 USD đến mức cao $0.022534 USD, chênh lệch $0.00001253 USD.

Xét về dài hạn, Midas Dollar đã ghi nhận mức biến động giá -1.94% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -10.99% và -12.55%.

So với cặp Bitcoin, Midas Dollar (MDO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000018, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000111, giá thấp nhất là Ƀ0.00000111 và giá cao nhất là Ƀ0.00000114. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Midas Dollar so với Bitcoin là Ƀ0.00000099 và giá cao nhất là Ƀ0.00000114.
Midas Dollar MDO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Midas Dollar là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Midas Dollar, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $15.73 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-02-2021, cách đây 2047 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Midas Dollar cần tăng thêm 102,916.98%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00030318, đạt được vào ngày 18-02-2021, cách đây 2047 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.94% và cần thay đổi thêm 170,632.32% để đạt lại mức ATH.

Midas Dollar MDO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Midas Dollar là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.018333 USD, được ghi nhận cách đây 1704 ngày, vào ngày 27-01-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16.72%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000038, xảy ra cách đây 1777 ngày, vào ngày 15-11-2021. Kể từ đó, giá đã thay đổi 53.49%.

Midas Dollar MDO

Vốn hóa thị trường của Midas Dollar là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Midas Dollar là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-22-2026 12:24:07 UTC, 49 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Midas Dollar trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Mercado Bitcoin
Midas Dollar MDO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Midas Dollar, biểu đồ đường và nến. Giá Midas Dollar tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Midas Dollar MDO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Midas Dollar.

Midas Dollar MDO

Whitepaper của Midas Dollar

-
Midas Dollar MDO

Midas Dollar Thành viên nhóm

-
Midas Dollar MDO

Midas Dollar Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Midas Dollar
Trình khám phá giao dịch Midas Dollar
Tài khoản Twitter chính thức của Midas Dollar
Mã nguồn của Midas Dollar
Blog của Midas Dollar -
Diễn đàn / Bảng tin của Midas Dollar
Cập nhật lần cuối
49 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-22-2026 12:24:07 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-27-2026 23:28:03 UTC

Midas Dollar (MDO) giá hiện tại và chi tiết Midas Dollar. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Midas Dollar.

Midas Dollar MDO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Midas Dollar

So sánh giá trị Midas Dollar bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MDO/USD Đô la USD
$ 0.015268
MDO/EUR Euro
€ 0.013419
MDO/JPY Yên
¥ 2.41
MDO/GBP Bảng Anh
£ 0.011544
MDO/ARS Peso Argentina
AR$ 23.38
MDO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.021779
MDO/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.88
MDO/BRL Real Brazil
R$ 0.079191
MDO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.021610
MDO/CLP Peso Chile
CL$ 14.68
MDO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.102498
MDO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.119760
MDO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.4629
MDO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 273.52
MDO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.019523
MDO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.046538
MDO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 20.68
MDO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.062204
MDO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.270966
MDO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.058677
MDO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.027015
MDO/NGN Naira Nigeria
₦ 20.26
MDO/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.23
MDO/PHP Peso Philippines
₱ 0.952046
MDO/RUB Rúp Nga
₽ 1.2897
MDO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.249338
MDO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012668
MDO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.510068
MDO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.747788
MDO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 13.04
MDO/COP Peso Colombia
CO$ 51.20
MDO/PEN Sol Peru
S/ 0.051850
MDO/VND Đồng Việt Nam
₫ 396.62
MDO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.683929
MDO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.791856
MDO/AED Dirham UAE
د.إ 0.056074
MDO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.057346
MDO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.055673
MDO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.484295
MDO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.77