Vốn hóa thị trường $2.85T -2.85%
Khối lượng 24h $132.41B 11.13%
BTC % 59.0979% -0.27%
ETH % 11.3751% -0.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Microsoft 6900 MSFT

Microsoft 6900 (MSFT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Microsoft 6900 MSFT

Giá Microsoft 6900 - MSFT ~USD

Giá hiện tại
USD
$499.63
Thay đổi 24 giờ
USD
$499.63
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.39%
% Thay đổi
30d
-21.29%
60d
25.29%
90d
35.47%
MSFT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00002938
Thấp 24h $0.00002938
Cao 24h $0.00002938
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MSFT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00002897
2025-06-03 12:25:13
Cao 7d $0.00002938
2025-06-10 14:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000004029
MSFT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000975
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-12-2024
653 ngày trước
ATH Từ %
USD
51,247,287.62%
% Đến ATH
USD
-
MSFT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000018
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
28-02-2025
572 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,782,909,643.78%
Microsoft 6900 MSFT

Giá Microsoft 6900 - MSFT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00594098
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày 1.39%
% Thay đổi
30d
-21.29%
60d
25.29%
90d
35.47%
MSFT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MSFT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2025-06-03 12:25:13
Cao 7d -
2025-06-10 14:25:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MSFT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
09-12-2024
653 ngày trước
ATH Từ %
BTC
59,772,680.04%
% Đến ATH
BTC
-
MSFT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-03-2025
571 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,842,943,617.36%
Microsoft 6900 MSFT

Chuyển đổi Microsoft 6900 sang USD - Máy tính Microsoft 6900

Chuyển đổi Microsoft 6900 sang USD

MSFT
USD

Chuyển đổi USD sang Microsoft 6900

USD
MSFT
1 Microsoft 6900 = $499.63
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Microsoft 6900 MSFT

Khối lượng và Thị trường

MSFT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
MSFT
-
MSFT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MSFT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 980,000,000 MSFT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MSFT
Xếp hạng vốn hóa
USD
20139
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 8952
Microsoft 6900 MSFT

Công nghệ và chi tiết của Microsoft 6900 (MSFT)

Tên tiền tệ Microsoft 6900
Ký hiệu tiền tệ MSFT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MSFT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x69000e11c86b4F61dBeFd7DBcffD1C53fCD506e4
Ngày bắt đầu dự án 25-09-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Microsoft 6900
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Microsoft 6900 MSFT

Phân tích thị trường của Microsoft 6900

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Microsoft 6900 (MSFT) là $499.63 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.39%.

Trong ngày qua, Microsoft 6900 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00002938 USD đến $0.00002938 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $499.63 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00002897 USD đến mức cao $0.00002938 USD, chênh lệch $0.0000004029 USD.

Xét về dài hạn, Microsoft 6900 đã ghi nhận mức biến động giá -21.29% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 25.29% 35.47%.

So với cặp Bitcoin, Microsoft 6900 (MSFT) có giá hiện tại là Ƀ0.00594098, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Microsoft 6900 so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Microsoft 6900 MSFT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Microsoft 6900 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Microsoft 6900, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000975 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-12-2024, cách đây 653 ngày, và giá hiện tại cách mức này 51,247,287.62%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Microsoft 6900 cần tăng thêm -.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000001, đạt được vào ngày 09-12-2024, cách đây 653 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi 59,772,680.04% và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Microsoft 6900 MSFT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Microsoft 6900 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000018 USD, được ghi nhận cách đây 572 ngày, vào ngày 28-02-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,782,909,643.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 571 ngày, vào ngày 01-03-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,842,943,617.36%.

Microsoft 6900 MSFT

Vốn hóa thị trường của Microsoft 6900 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Microsoft 6900 là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MSFT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 17:28:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Microsoft 6900 trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 13 Pairs

Microsoft 6900 MSFT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Microsoft 6900, biểu đồ đường và nến. Giá Microsoft 6900 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Microsoft 6900 MSFT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Microsoft 6900.

Microsoft 6900 MSFT

Whitepaper của Microsoft 6900

-
Microsoft 6900 MSFT

Microsoft 6900 Thành viên nhóm

-
Microsoft 6900 MSFT

Microsoft 6900 Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
51.67 / 100
Xếp hạng:
2.58 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
51.67 / 100
Xếp hạng:
2.58 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của Microsoft 6900
Trình khám phá giao dịch Microsoft 6900
Tài khoản Twitter chính thức của Microsoft 6900
Mã nguồn của Microsoft 6900 -
Blog của Microsoft 6900 -
Diễn đàn / Bảng tin của Microsoft 6900 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 17:28:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 17:28:03 UTC

Microsoft 6900 (MSFT) giá hiện tại và chi tiết Microsoft 6900. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Microsoft 6900.

Microsoft 6900 MSFT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Microsoft 6900

So sánh giá trị Microsoft 6900 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MSFT/USD Đô la USD
$ 499.63
MSFT/EUR Euro
€ 439.11
MSFT/JPY Yên
¥ 79,124.07
MSFT/GBP Bảng Anh
£ 377.55
MSFT/ARS Peso Argentina
AR$ 757,812.55
MSFT/AUD Đô la Úc
AU$ 710.83
MSFT/BDT Taka Bangladesh
Tk 61,441.69
MSFT/BRL Real Brazil
R$ 2,582.39
MSFT/CAD Đô la Canada
CA$ 704.69
MSFT/CLP Peso Chile
CL$ 479,160.16
MSFT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 3,349.87
MSFT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 3,918.80
MSFT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 47,920.19
MSFT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 8,935,496.15
MSFT/SGD Đô la Singapore
S$ 640.05
MSFT/ILS Shekel mới Israel
₪ 1,515.80
MSFT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 684,267.34
MSFT/MYR Ringgit Malaysia
RM 2,038.14
MSFT/MXN Peso Mexico
MX$ 8,771.93
MSFT/PLN Zloty Ba Lan
zł 1,923.88
MSFT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 882.05
MSFT/NGN Naira Nigeria
₦ 661,415.19
MSFT/PKR Rupee Pakistan
₨ 138,440.04
MSFT/PHP Peso Philippines
₱ 31,398.75
MSFT/RUB Rúp Nga
₽ 42,354.85
MSFT/ZAR Rand Nam Phi
R 8,208.27
MSFT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 412.53
MSFT/THB Baht Thái Lan
฿ 16,717.00
MSFT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 24,392.98
MSFT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 425,355.45
MSFT/COP Peso Colombia
CO$ 1,632,466.08
MSFT/PEN Sol Peru
S/ 1,686.49
MSFT/VND Đồng Việt Nam
₫ 12,995,968.49
MSFT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 22,422.58
MSFT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 25,692.27
MSFT/AED Dirham UAE
د.إ 1,835.14
MSFT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1,876.99
MSFT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1,821.24
MSFT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 15,891.63
MSFT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 223,825.23