Vốn hóa thị trường $2.92T 0.03%
Khối lượng 24h $110.76B -23.68%
BTC % 58.9638% -0.49%
ETH % 11.4152% -0.72%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Mezo MEZO

Mezo (MEZO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mezo MEZO

Giá Mezo - MEZO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004646
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000031
% Thay đổi 1 giờ -0.4724%
% Thay đổi 24 giờ -0.611%
% Thay đổi 7 ngày -4.5967%
% Thay đổi
30d
-35.3417%
60d
-52.364%
90d
-67.1707%
MEZO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00461471
Thấp 24h $0.00458744
Cao 24h $0.00488845
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00030101
MEZO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00439371
2026-09-18 07:06:03
Cao 7d $0.0055
2026-09-20 00:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00110628
MEZO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.115214
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
14-04-2026
162 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.97%
% Đến ATH
USD
2,379.97%
MEZO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004293
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-09-2026
8 ngày trước
ATL Từ %
USD
8.23%
Mezo MEZO

Giá Mezo - MEZO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4015%
% Thay đổi 24 giờ -0.4806%
% Thay đổi 7 ngày -16.4602%
% Thay đổi
30d
-41.3514%
60d
-64.7597%
90d
-77.3975%
MEZO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MEZO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-23 01:08:04
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-09-20 00:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
MEZO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000155
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-04-2026
162 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.50%
% Đến ATH
BTC
2,757.47%
MEZO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000005
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1.98%
Mezo MEZO

Chuyển đổi Mezo sang USD - Máy tính Mezo

Chuyển đổi Mezo sang USD

MEZO
USD

Chuyển đổi USD sang Mezo

USD
MEZO
1 Mezo = $0.004646
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mezo MEZO

Khối lượng và Thị trường

MEZO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$44,374
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
MEZO
9,551,436 MEZO
MEZO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$399,487
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ5
MEZO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MEZO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MEZO
Xếp hạng vốn hóa
USD
1203
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3744
Mezo MEZO

Mezo là gì?

Mezo là một nền tảng ngân hàng gốc Bitcoin, cho phép người dùng gửi BTC làm tài sản thế chấp để mint một stablecoin. Nó cung cấp các dịch vụ tài chính không cần cấp phép trên một blockchain tương thích EVM.
Mezo MEZO

Công nghệ và chi tiết của Mezo (MEZO)

Tên tiền tệ Mezo
Ký hiệu tiền tệ MEZO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MEZO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Mezo MEZO Mezo không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 08-04-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mezo
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Mezo.

Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Trust Wallet Trust Wallet
Mezo MEZO

Phân tích thị trường của Mezo

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mezo (MEZO) là $0.004646 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.611%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4724%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.5967%.

Trong ngày qua, Mezo đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00458744 USD đến $0.00488845 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000031 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00439371 USD đến mức cao $0.0055 USD, chênh lệch $0.00110628 USD.

Xét về dài hạn, Mezo đã ghi nhận mức biến động giá -35.3417% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -52.364% -67.1707%.

So với cặp Bitcoin, Mezo (MEZO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mezo so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Mezo MEZO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mezo là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mezo, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.115214 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 14-04-2026, cách đây 162 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mezo cần tăng thêm 2,379.97%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000155, đạt được vào ngày 14-04-2026, cách đây 162 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.50% và cần thay đổi thêm 2,757.47% để đạt lại mức ATH.

Mezo MEZO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mezo là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004293 USD, được ghi nhận cách đây 8 ngày, vào ngày 15-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 8.23%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000005, xảy ra cách đây 1 ngày, vào ngày 22-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1.98%.

Mezo MEZO

Vốn hóa thị trường của Mezo là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $44,374 USD, tương đương 9,551,436 MEZO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mezo là $399,487 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MEZO, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 10:28:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mezo trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 6 Pairs

Mezo MEZO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mezo, biểu đồ đường và nến. Giá Mezo tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mezo MEZO

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mezo.

Mezo MEZO

Whitepaper của Mezo

Mezo MEZO

Mezo Thành viên nhóm

-
Mezo MEZO

Mezo Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Mezo
Trình khám phá giao dịch Mezo
Tài khoản Twitter chính thức của Mezo
Mã nguồn của Mezo
Blog của Mezo -
Diễn đàn / Bảng tin của Mezo
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 10:28:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 10:28:04 UTC

Mezo (MEZO) giá hiện tại và chi tiết Mezo. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mezo.

Mezo MEZO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mezo

So sánh giá trị Mezo bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MEZO/USD Đô la USD
$ 0.004646
MEZO/EUR Euro
€ 0.004072
MEZO/JPY Yên
¥ 0.733315
MEZO/GBP Bảng Anh
£ 0.003498
MEZO/ARS Peso Argentina
AR$ 7.03
MEZO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006562
MEZO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.570705
MEZO/BRL Real Brazil
R$ 0.023727
MEZO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006544
MEZO/CLP Peso Chile
CL$ 4.40
MEZO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.031149
MEZO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.036435
MEZO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.444748
MEZO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 82.63
MEZO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005937
MEZO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.014000
MEZO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.34
MEZO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.018955
MEZO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.080821
MEZO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.017782
MEZO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008153
MEZO/NGN Naira Nigeria
₦ 6.15
MEZO/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.2897
MEZO/PHP Peso Philippines
₱ 0.290562
MEZO/RUB Rúp Nga
₽ 0.391411
MEZO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.075625
MEZO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003824
MEZO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.154519
MEZO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.226888
MEZO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.96
MEZO/COP Peso Colombia
CO$ 14.94
MEZO/PEN Sol Peru
S/ 0.015721
MEZO/VND Đồng Việt Nam
₫ 120.83
MEZO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.208497
MEZO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.239098
MEZO/AED Dirham UAE
د.إ 0.017062
MEZO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.017449
MEZO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.016918
MEZO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.147151
MEZO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.08