Vốn hóa thị trường $2.85T -2.85%
Khối lượng 24h $132.41B 11.13%
BTC % 59.0979% -0.27%
ETH % 11.3751% -0.56%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Mey Network MEY

Mey Network (MEY) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mey Network MEY

Giá Mey Network - MEY ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.059500
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000800
% Thay đổi 1 giờ 0.2696%
% Thay đổi 24 giờ -2.48%
% Thay đổi 7 ngày 4.8182%
% Thay đổi
30d
27.4535%
60d
22.0332%
90d
31.114%
MEY Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0603
Thấp 24h $0.05779
Cao 24h $0.06192
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00413
MEY Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.05619
2026-09-16 21:54:03
Cao 7d $0.07361
2026-09-19 12:06:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.017419
MEY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.490302
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-12-2024
650 ngày trước
ATH Từ %
USD
-87.86%
% Đến ATH
USD
724.04%
MEY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.022161
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
23-06-2025
457 ngày trước
ATL Từ %
USD
168.48%
Mey Network MEY

Giá Mey Network - MEY ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000071
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 1.885%
% Thay đổi 24 giờ 0.2158%
% Thay đổi 7 ngày -8.2161%
% Thay đổi
30d
15.6074%
60d
-9.7218%
90d
-9.73%
MEY Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000007
Thấp 24h Ƀ0.00000067
Cao 24h Ƀ0.00000072
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
MEY Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000067
2026-09-23 08:40:04
Cao 7d Ƀ0.0000009
2026-09-19 12:06:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000022
MEY Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000487
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-12-2024
650 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-85.50%
% Đến ATH
BTC
589.57%
MEY ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000021
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
14-08-2025
405 ngày trước
ATL Từ %
BTC
244.26%
Mey Network MEY

Chuyển đổi Mey Network sang USD - Máy tính Mey Network

Chuyển đổi Mey Network sang USD

MEY
USD

Chuyển đổi USD sang Mey Network

USD
MEY
1 Mey Network = $0.059500
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mey Network MEY

Khối lượng và Thị trường

MEY Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$104,168
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
MEY
1,750,731 MEY
MEY Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$16,916,402
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ201
MEY Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 284,309,283 MEY
Lượng lưu hành khả dụng 2,300,000,000 MEY
Tổng / Tối đa lưu thông 2,300,000,000 MEY
Xếp hạng vốn hóa
USD
600
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 888
Mey Network MEY

Mey Network là gì?

Mey Network là một nền tảng đầu tư bất động sản được token hóa, vận hành bởi một hệ sinh thái blockchain có khả năng mở rộng. Nó cho phép token hóa tài sản an toàn, hiệu quả và tài chính phi tập trung cho việc quản lý và giao dịch bất động sản.
Mey Network MEY

Công nghệ và chi tiết của Mey Network (MEY)

Tên tiền tệ Mey Network
Ký hiệu tiền tệ MEY
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MEY trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0x8bFAc1b375bf2894D6F12fb2Eb48B1C1a7916789
Ngày bắt đầu dự án 05-09-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Mey Network
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Mey Network MEY

Phân tích thị trường của Mey Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mey Network (MEY) là $0.059500 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.48%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2696%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 4.8182%.

Trong ngày qua, Mey Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.05779 USD đến $0.06192 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000800 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.05619 USD đến mức cao $0.07361 USD, chênh lệch $0.017419 USD.

Xét về dài hạn, Mey Network đã ghi nhận mức biến động giá 27.4535% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 22.0332% 31.114%.

So với cặp Bitcoin, Mey Network (MEY) có giá hiện tại là Ƀ0.00000071, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000067 và giá cao nhất là Ƀ0.00000072. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mey Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000067 và giá cao nhất là Ƀ0.0000009.
Mey Network MEY

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mey Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mey Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.490302 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-12-2024, cách đây 650 ngày, và giá hiện tại cách mức này -87.86%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mey Network cần tăng thêm 724.04%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000487, đạt được vào ngày 12-12-2024, cách đây 650 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -85.50% và cần thay đổi thêm 589.57% để đạt lại mức ATH.

Mey Network MEY

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mey Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.022161 USD, được ghi nhận cách đây 457 ngày, vào ngày 23-06-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 168.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000021, xảy ra cách đây 405 ngày, vào ngày 14-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 244.26%.

Mey Network MEY

Vốn hóa thị trường của Mey Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $104,168 USD, tương đương 1,750,731 MEY. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mey Network là $16,916,402 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,300,000,000 MEY, lượng đang lưu hành hiện tại là 284,309,283 MEY.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-23-2026 17:56:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mey Network trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Mey Network MEY

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mey Network, biểu đồ đường và nến. Giá Mey Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mey Network MEY

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mey Network.

Mey Network MEY

Whitepaper của Mey Network

Mey Network MEY

Mey Network Thành viên nhóm

-
Mey Network MEY

Mey Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.22 / 100
Xếp hạng:
3.47 trên 5
Tính toán lúc 22-09-2026
Điểm số:
76.51 / 100
Xếp hạng:
3.83 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Điểm số:
61.92 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-09-2026
Trang web chính thức của Mey Network
Trình khám phá giao dịch Mey Network
Tài khoản Twitter chính thức của Mey Network
Mã nguồn của Mey Network -
Blog của Mey Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Mey Network -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-23-2026 17:56:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-23-2026 17:56:03 UTC

Mey Network (MEY) giá hiện tại và chi tiết Mey Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mey Network.

Mey Network MEY

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mey Network

So sánh giá trị Mey Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MEY/USD Đô la USD
$ 0.059500
MEY/EUR Euro
€ 0.052293
MEY/JPY Yên
¥ 9.42
MEY/GBP Bảng Anh
£ 0.044962
MEY/ARS Peso Argentina
AR$ 90.25
MEY/AUD Đô la Úc
AU$ 0.084651
MEY/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.32
MEY/BRL Real Brazil
R$ 0.307532
MEY/CAD Đô la Canada
CA$ 0.083921
MEY/CLP Peso Chile
CL$ 57.06
MEY/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.398930
MEY/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.466682
MEY/INR Rupee Ấn Độ
₹ 5.71
MEY/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,064.11
MEY/SGD Đô la Singapore
S$ 0.076222
MEY/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.180514
MEY/KRW Won Hàn Quốc
₩ 81.49
MEY/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.242718
MEY/MXN Peso Mexico
MX$ 1.0446
MEY/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.229111
MEY/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.105042
MEY/NGN Naira Nigeria
₦ 78.77
MEY/PKR Rupee Pakistan
₨ 16.49
MEY/PHP Peso Philippines
₱ 3.74
MEY/RUB Rúp Nga
₽ 5.04
MEY/ZAR Rand Nam Phi
R 0.977507
MEY/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.049128
MEY/THB Baht Thái Lan
฿ 1.99
MEY/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 2.90
MEY/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 50.65
MEY/COP Peso Colombia
CO$ 194.41
MEY/PEN Sol Peru
S/ 0.200841
MEY/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,547.67
MEY/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.67
MEY/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.06
MEY/AED Dirham UAE
د.إ 0.218544
MEY/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.223528
MEY/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.216888
MEY/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.89
MEY/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 26.65