Vốn hóa thị trường $2.88T 1.39%
Khối lượng 24h $99.69B 13.07%
BTC % 58.5981% -0.04%
ETH % 11.4915% 0.61%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MEVerse MEV

MEVerse (MEV) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MEVerse MEV

Giá MEVerse - MEV ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003459
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000851
% Thay đổi 1 giờ -0.43%
% Thay đổi 24 giờ 2.46%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
-5.92%
60d
-12.1033%
90d
-15.2699%
MEV Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00260793
Thấp 24h $0.00260793
Cao 24h $0.00268486
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MEV Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00259124
2026-05-20 06:15:10
Cao 7d $0.00281298
2026-05-17 16:15:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00022173
MEV Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.031714
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-08-2022
1506 ngày trước
ATH Từ %
USD
-89.09%
% Đến ATH
USD
816.96%
MEV ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002324
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-04-2025
539 ngày trước
ATL Từ %
USD
48.79%
MEVerse MEV

Giá MEVerse - MEV ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000004
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.43%
% Thay đổi 24 giờ 2.46%
% Thay đổi 7 ngày -
% Thay đổi
30d
20.5519%
60d
0.2054%
90d
-5.8979%
MEV Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MEV Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MEV Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000139
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-08-2022
1504 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-97.05%
% Đến ATH
BTC
3,285.92%
MEV ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2025
482 ngày trước
ATL Từ %
BTC
69.51%
MEVerse MEV

Chuyển đổi MEVerse sang USD - Máy tính MEVerse

Chuyển đổi MEVerse sang USD

MEV
USD

Chuyển đổi USD sang MEVerse

USD
MEV
1 MEVerse = $0.003459
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MEVerse MEV

Khối lượng và Thị trường

MEV Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
-
Khối lượng 24h
BTC
-
Khối lượng 24h
MEV
-
MEV Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MEV Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,726,645,036 MEV
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 MEV
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
20054
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1292
MEVerse MEV

Công nghệ và chi tiết của MEVerse (MEV)

Tên tiền tệ MEVerse
Ký hiệu tiền tệ MEV
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MEV trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
MEVerse MEV MEVerse không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 31-07-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MEVerse
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MEVerse.

MEVerse MEV

Phân tích thị trường của MEVerse

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MEVerse (MEV) là $0.003459 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.46%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.43%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MEVerse đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00260793 USD đến $0.00268486 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000851 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00259124 USD đến mức cao $0.00281298 USD, chênh lệch $0.00022173 USD.

Xét về dài hạn, MEVerse đã ghi nhận mức biến động giá -5.92% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -12.1033% và -15.2699%.

So với cặp Bitcoin, MEVerse (MEV) có giá hiện tại là Ƀ0.00000004, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MEVerse so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
MEVerse MEV

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MEVerse là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MEVerse, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.031714 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-08-2022, cách đây 1506 ngày, và giá hiện tại cách mức này -89.09%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MEVerse cần tăng thêm 816.96%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000139, đạt được vào ngày 19-08-2022, cách đây 1504 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -97.05% và cần thay đổi thêm 3,285.92% để đạt lại mức ATH.

MEVerse MEV

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MEVerse là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002324 USD, được ghi nhận cách đây 539 ngày, vào ngày 10-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 48.79%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 482 ngày, vào ngày 06-06-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 69.51%.

MEVerse MEV

Vốn hóa thị trường của MEVerse là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt - USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MEVerse là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,726,645,036 MEV.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 07:16:11 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MEVerse trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Coinone
MEVerse MEV

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MEVerse, biểu đồ đường và nến. Giá MEVerse tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MEVerse MEV

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MEVerse.

MEVerse MEV

Whitepaper của MEVerse

MEVerse MEV

MEVerse Thành viên nhóm

-
MEVerse MEV

MEVerse Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.44 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
79.22 / 100
Xếp hạng:
3.96 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
47.65 / 100
Xếp hạng:
2.38 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của MEVerse
Trình khám phá giao dịch MEVerse
Tài khoản Twitter chính thức của MEVerse
Mã nguồn của MEVerse -
Blog của MEVerse -
Diễn đàn / Bảng tin của MEVerse
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 07:16:11 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 07:34:03 UTC

MEVerse (MEV) giá hiện tại và chi tiết MEVerse. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MEVerse.

MEVerse MEV

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MEVerse

So sánh giá trị MEVerse bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MEV/USD Đô la USD
$ 0.003459
MEV/EUR Euro
€ 0.003056
MEV/JPY Yên
¥ 0.547003
MEV/GBP Bảng Anh
£ 0.002608
MEV/ARS Peso Argentina
AR$ 5.27
MEV/AUD Đô la Úc
AU$ 0.004975
MEV/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.426262
MEV/BRL Real Brazil
R$ 0.017909
MEV/CAD Đô la Canada
CA$ 0.004924
MEV/CLP Peso Chile
CL$ 3.37
MEV/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.023189
MEV/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.027139
MEV/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.332384
MEV/IDR Rupiah Indonesia
Rp 62.14
MEV/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004424
MEV/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.010620
MEV/KRW Won Hàn Quốc
₩ 4.70
MEV/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.014120
MEV/MXN Peso Mexico
MX$ 0.062644
MEV/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.013335
MEV/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006154
MEV/NGN Naira Nigeria
₦ 4.59
MEV/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.958198
MEV/PHP Peso Philippines
₱ 0.217091
MEV/RUB Rúp Nga
₽ 0.287741
MEV/ZAR Rand Nam Phi
R 0.056971
MEV/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.002894
MEV/THB Baht Thái Lan
฿ 0.116270
MEV/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.169590
MEV/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2.97
MEV/COP Peso Colombia
CO$ 11.59
MEV/PEN Sol Peru
S/ 0.011935
MEV/VND Đồng Việt Nam
₫ 89.81
MEV/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.154859
MEV/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.179822
MEV/AED Dirham UAE
د.إ 0.012702
MEV/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.013077
MEV/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.012606
MEV/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.110433
MEV/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.52