Vốn hóa thị trường $2.79T 0.24%
Khối lượng 24h $62.74B
BTC % 59.474% 0.07%
ETH % 10.8915% -0.52%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Metoshi METO

Metoshi (METO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metoshi METO

Giá Metoshi - METO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000034
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000004
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 0.02%
% Thay đổi 7 ngày -7.9292%
METO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00003383
Thấp 24h $0.00003376
Cao 24h $0.00003395
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00000018
METO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003376
2026-10-09 04:36:02
Cao 7d $0.00011
2026-10-08 10:04:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00007623
METO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.005863
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-12-2021
1745 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.42%
% Đến ATH
USD
17,251.62%
METO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000843
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
11-12-2023
1034 ngày trước
ATL Từ %
USD
300.74%
Metoshi METO

Giá Metoshi - METO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.2049%
% Thay đổi 24 giờ -0.2394%
% Thay đổi 7 ngày -5.564%
METO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
METO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-03 05:22:03
Cao 7d -
2026-10-08 10:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
METO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000013
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
30-12-2021
1745 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.68%
% Đến ATH
BTC
30,875.64%
METO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
06-12-2023
1039 ngày trước
ATL Từ %
BTC
109.01%
Metoshi METO

Chuyển đổi Metoshi sang USD - Máy tính Metoshi

Chuyển đổi Metoshi sang USD

METO
USD

Chuyển đổi USD sang Metoshi

USD
METO
1 Metoshi = $0.000034
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metoshi METO

Khối lượng và Thị trường

METO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$19,625
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
METO
-
METO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
METO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,134,903,170 METO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,134,903,170 METO
Xếp hạng vốn hóa
USD
1534
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9168
Metoshi METO

Metoshi là gì?

Metoshi hoạt động như một nền tảng giải trí thống nhất kết hợp GameFi, NFT và một sàn giao dịch lai cùng dịch vụ launchpad. Token METO cung cấp năng lượng cho các tiện ích hệ sinh thái trải rộng từ chơi game, giao dịch đến sáng tạo nội dung số.
Metoshi METO

Công nghệ và chi tiết của Metoshi (METO)

Tên tiền tệ Metoshi
Ký hiệu tiền tệ METO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là METO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xdc3541806d651ec79ba8639a1b495acf503eb2dd
Ngày bắt đầu dự án 26-12-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Metoshi
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Metoshi.

Metoshi METO

Phân tích thị trường của Metoshi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metoshi (METO) là $0.000034 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.9292%.

Trong ngày qua, Metoshi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00003376 USD đến $0.00003395 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000004 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003376 USD đến mức cao $0.00011 USD, chênh lệch $0.00007623 USD.

Xét về dài hạn, Metoshi đã ghi nhận mức biến động giá 2.27% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Metoshi (METO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metoshi so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Metoshi METO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metoshi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metoshi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.005863 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-12-2021, cách đây 1745 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.42%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metoshi cần tăng thêm 17,251.62%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000013, đạt được vào ngày 30-12-2021, cách đây 1745 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.68% và cần thay đổi thêm 30,875.64% để đạt lại mức ATH.

Metoshi METO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metoshi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000843 USD, được ghi nhận cách đây 1034 ngày, vào ngày 11-12-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 300.74%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1039 ngày, vào ngày 06-12-2023. Kể từ đó, giá đã thay đổi 109.01%.

Metoshi METO

Vốn hóa thị trường của Metoshi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $19,625 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metoshi là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,134,903,170 METO, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-10-2026 08:20:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metoshi trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Metoshi METO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metoshi, biểu đồ đường và nến. Giá Metoshi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

METO chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Metoshi trên TradingView.

Mở METO trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Metoshi METO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metoshi.

Metoshi METO

Whitepaper của Metoshi

Metoshi METO

Metoshi Thành viên nhóm

-
Metoshi METO

Metoshi Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
60.19 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Tính toán lúc 09-10-2026
Điểm số:
60.34 / 100
Xếp hạng:
3.02 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-10-2026
Điểm số:
60.03 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-10-2026
Trang web chính thức của Metoshi
Trình khám phá giao dịch Metoshi
Tài khoản Twitter chính thức của Metoshi
Mã nguồn của Metoshi -
Blog của Metoshi -
Diễn đàn / Bảng tin của Metoshi -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-10-2026 08:20:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-10-2026 08:20:02 UTC

Metoshi (METO) giá hiện tại và chi tiết Metoshi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metoshi.

Metoshi METO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metoshi

So sánh giá trị Metoshi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

METO/USD Đô la USD
$ 0.000034
METO/EUR Euro
€ 0.000030
METO/JPY Yên
¥ 0.005348
METO/GBP Bảng Anh
£ 0.000026
METO/ARS Peso Argentina
AR$ 0.051288
METO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000048
METO/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.004167
METO/BRL Real Brazil
R$ 0.000169
METO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000048
METO/CLP Peso Chile
CL$ 0.033012
METO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000226
METO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000265
METO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003270
METO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.604550
METO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000043
METO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000104
METO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.045308
METO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000138
METO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000622
METO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000132
METO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000060
METO/NGN Naira Nigeria
₦ 0.044907
METO/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.009358
METO/PHP Peso Philippines
₱ 0.002120
METO/RUB Rúp Nga
₽ 0.002878
METO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000558
METO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000028
METO/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001134
METO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001663
METO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.029590
METO/COP Peso Colombia
CO$ 0.108602
METO/PEN Sol Peru
S/ 0.000116
METO/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.875049
METO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001518
METO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.001771
METO/AED Dirham UAE
د.إ 0.000124
METO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000127
METO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000123
METO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001080
METO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.015355