Vốn hóa thị trường $2.57T -4.25%
Khối lượng 24h $131.74B 48.9%
BTC % 59.9412% -0.2%
ETH % 10.4158% -1.36%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Meteora MET

Meteora (MET) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Meteora MET

Giá Meteora - MET ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.274000
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.035500
% Thay đổi 1 giờ -1.7921%
% Thay đổi 24 giờ -8.331%
% Thay đổi 7 ngày -11.506%
MET Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.3095
Thấp 24h $0.2619
Cao 24h $0.3102
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.048299
MET Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.2619
2026-10-30 00:22:02
Cao 7d $0.3392
2026-10-23 05:42:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.077299
MET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.679993
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-10-2025
372 ngày trước
ATH Từ %
USD
-59.71%
% Đến ATH
USD
148.17%
MET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.124280
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-04-2026
208 ngày trước
ATL Từ %
USD
120.47%
Meteora MET

Giá Meteora - MET ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000355
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000026
% Thay đổi 1 giờ 0.3782%
% Thay đổi 24 giờ -5.0436%
% Thay đổi 7 ngày -9.8885%
MET Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000381
Thấp 24h Ƀ0.0000034
Cao 24h Ƀ0.00000381
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0000004
MET Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000034
2026-10-30 00:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000415
2026-10-23 05:42:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000075
MET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ2.63188871
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
295 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
74,200,210.10%
MET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000176
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
160 ngày trước
ATL Từ %
BTC
101.51%
Meteora MET

Chuyển đổi Meteora sang USD - Máy tính Meteora

Chuyển đổi Meteora sang USD

MET
USD

Chuyển đổi USD sang Meteora

USD
MET
1 Meteora = $0.274000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Meteora MET

Khối lượng và Thị trường

MET Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,668,656
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ47
Khối lượng 24h
MET
13,389,256 MET
MET Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$152,712,897
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,977
MET Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 518,484,327 MET
Lượng lưu hành khả dụng 997,734,179 MET
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MET
Xếp hạng vốn hóa
USD
173
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 323
Meteora MET

Meteora là gì?

Meteora là một sàn giao dịch phi tập trung trên nền tảng Solana, cung cấp các giải pháp thanh khoản linh hoạt như DLMM pool và vault. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và tạo lợi suất cho nhà cung cấp thanh khoản trên toàn hệ sinh thái DeFi.
Meteora MET

Công nghệ và chi tiết của Meteora (MET)

Tên tiền tệ Meteora
Ký hiệu tiền tệ MET
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MET trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: METvsvVRapdj9cFLzq4Tr43xK4tAjQfwX76z3n6mWQL
Ngày bắt đầu dự án 23-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Meteora
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với Meteora.

Meteora MET

Phân tích thị trường của Meteora

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Meteora (MET) là $0.274000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -8.331%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.7921%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -11.506%.

Trong ngày qua, Meteora đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2619 USD đến $0.3102 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.035500 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.2619 USD đến mức cao $0.3392 USD, chênh lệch $0.077299 USD.

Xét về dài hạn, Meteora đã ghi nhận mức biến động giá -9.6834% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 58.725% và -.

So với cặp Bitcoin, Meteora (MET) có giá hiện tại là Ƀ0.00000355, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000381, giá thấp nhất là Ƀ0.0000034 và giá cao nhất là Ƀ0.00000381. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Meteora so với Bitcoin là Ƀ0.0000034 và giá cao nhất là Ƀ0.00000415.
Meteora MET

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Meteora là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Meteora, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.679993 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-10-2025, cách đây 372 ngày, và giá hiện tại cách mức này -59.71%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Meteora cần tăng thêm 148.17%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ2.63188871, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 295 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 74,200,210.10% để đạt lại mức ATH.

Meteora MET

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Meteora là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.124280 USD, được ghi nhận cách đây 208 ngày, vào ngày 05-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 120.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000176, xảy ra cách đây 160 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 101.51%.

Meteora MET

Vốn hóa thị trường của Meteora là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,668,656 USD, tương đương 13,389,256 MET. Vốn hóa thị trường hiện tại của Meteora là $152,712,897 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MET, lượng đang lưu hành hiện tại là 518,484,327 MET.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-30-2026 02:24:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Meteora trên các thị trường và sàn giao dịch 27 - 46 Pairs

Meteora MET

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Meteora, biểu đồ đường và nến. Giá Meteora tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MET***** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Meteora trên TradingView.

Mở MET***** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Meteora MET

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Meteora.

Meteora MET

Whitepaper của Meteora

Meteora MET

Meteora Thành viên nhóm

-
Meteora MET

Meteora Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.01 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Tính toán lúc 29-10-2026
Điểm số:
86.02 / 100
Xếp hạng:
4.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Trang web chính thức của Meteora
Trình khám phá giao dịch Meteora
Tài khoản Twitter chính thức của Meteora
Mã nguồn của Meteora
Blog của Meteora -
Diễn đàn / Bảng tin của Meteora
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-30-2026 02:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-30-2026 02:24:02 UTC

Meteora (MET) giá hiện tại và chi tiết Meteora. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Meteora.

Meteora MET

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Meteora

So sánh giá trị Meteora bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MET/USD Đô la USD
$ 0.274000
MET/EUR Euro
€ 0.244770
MET/JPY Yên
¥ 43.13
MET/GBP Bảng Anh
£ 0.204585
MET/ARS Peso Argentina
AR$ 421.55
MET/AUD Đô la Úc
AU$ 0.389458
MET/BDT Taka Bangladesh
Tk 34.02
MET/BRL Real Brazil
R$ 1.4754
MET/CAD Đô la Canada
CA$ 0.382712
MET/CLP Peso Chile
CL$ 270.74
MET/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.82
MET/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.15
MET/INR Rupee Ấn Độ
₹ 26.07
MET/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,969.08
MET/SGD Đô la Singapore
S$ 0.350262
MET/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.851839
MET/KRW Won Hàn Quốc
₩ 366.59
MET/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.1088
MET/MXN Peso Mexico
MX$ 5.17
MET/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.0741
MET/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.485914
MET/NGN Naira Nigeria
₦ 369.07
MET/PKR Rupee Pakistan
₨ 75.79
MET/PHP Peso Philippines
₱ 17.44
MET/RUB Rúp Nga
₽ 22.26
MET/ZAR Rand Nam Phi
R 4.55
MET/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.225053
MET/THB Baht Thái Lan
฿ 9.24
MET/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 13.68
MET/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 243.17
MET/COP Peso Colombia
CO$ 861.90
MET/PEN Sol Peru
S/ 0.945848
MET/VND Đồng Việt Nam
₫ 7,073.71
MET/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 12.48
MET/EGP Bảng Ai Cập
E£ 15.34
MET/AED Dirham UAE
د.إ 1.0063
MET/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.0286
MET/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.9989
MET/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8.95
MET/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 124.21