Vốn hóa thị trường $2.73T -0.01%
Khối lượng 24h $66.04B -36.36%
BTC % 60.0447% 0.02%
ETH % 10.7171% -0.06%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Meteora MET

Meteora (MET) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Meteora MET

Giá Meteora - MET ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.329700
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.010500
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.686%
% Thay đổi 7 ngày -9.5535%
MET Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.3402
Thấp 24h $0.3276
Cao 24h $0.3431
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0155
MET Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.3158
2026-10-18 19:40:02
Cao 7d $0.3754
2026-10-17 06:24:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.059599
MET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.679993
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-10-2025
365 ngày trước
ATH Từ %
USD
-51.51%
% Đến ATH
USD
106.25%
MET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.124280
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-04-2026
201 ngày trước
ATL Từ %
USD
165.29%
Meteora MET

Giá Meteora - MET ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000402
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000012
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -3.1865%
% Thay đổi 7 ngày -9.6353%
MET Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000414
Thấp 24h Ƀ0.00000401
Cao 24h Ƀ0.00000418
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000017
MET Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000039
2026-10-18 19:40:02
Cao 7d Ƀ0.0000046
2026-10-17 06:24:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.0000007
MET Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ2.63188871
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
288 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
65,448,282.73%
MET ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000176
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
23-05-2026
153 ngày trước
ATL Từ %
BTC
128.46%
Meteora MET

Chuyển đổi Meteora sang USD - Máy tính Meteora

Chuyển đổi Meteora sang USD

MET
USD

Chuyển đổi USD sang Meteora

USD
MET
1 Meteora = $0.329700
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Meteora MET

Khối lượng và Thị trường

MET Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,587,582
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ19
Khối lượng 24h
MET
4,815,232 MET
MET Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$181,960,195
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ2,219
MET Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 518,484,327 MET
Lượng lưu hành khả dụng 997,734,179 MET
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MET
Xếp hạng vốn hóa
USD
168
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 323
Meteora MET

Meteora là gì?

Meteora là một sàn giao dịch phi tập trung trên nền tảng Solana, cung cấp các giải pháp thanh khoản linh hoạt như DLMM pool và vault. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và tạo lợi suất cho nhà cung cấp thanh khoản trên toàn hệ sinh thái DeFi.
Meteora MET

Công nghệ và chi tiết của Meteora (MET)

Tên tiền tệ Meteora
Ký hiệu tiền tệ MET
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MET trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Solana
Địa chỉ Token: METvsvVRapdj9cFLzq4Tr43xK4tAjQfwX76z3n6mWQL
Ngày bắt đầu dự án 23-10-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Meteora
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với Meteora.

Meteora MET

Phân tích thị trường của Meteora

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Meteora (MET) là $0.329700 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.686%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.5535%.

Trong ngày qua, Meteora đã được giao dịch trong khoảng từ $0.3276 USD đến $0.3431 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.010500 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.3158 USD đến mức cao $0.3754 USD, chênh lệch $0.059599 USD.

Xét về dài hạn, Meteora đã ghi nhận mức biến động giá -2.6224% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 47.4195% và -.

So với cặp Bitcoin, Meteora (MET) có giá hiện tại là Ƀ0.00000402, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000017. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000414, giá thấp nhất là Ƀ0.00000401 và giá cao nhất là Ƀ0.00000418. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Meteora so với Bitcoin là Ƀ0.0000039 và giá cao nhất là Ƀ0.0000046.
Meteora MET

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Meteora là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Meteora, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.679993 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-10-2025, cách đây 365 ngày, và giá hiện tại cách mức này -51.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Meteora cần tăng thêm 106.25%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ2.63188871, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 288 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 65,448,282.73% để đạt lại mức ATH.

Meteora MET

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Meteora là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.124280 USD, được ghi nhận cách đây 201 ngày, vào ngày 05-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 165.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000176, xảy ra cách đây 153 ngày, vào ngày 23-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 128.46%.

Meteora MET

Vốn hóa thị trường của Meteora là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,587,582 USD, tương đương 4,815,232 MET. Vốn hóa thị trường hiện tại của Meteora là $181,960,195 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MET, lượng đang lưu hành hiện tại là 518,484,327 MET.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 13:50:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Meteora trên các thị trường và sàn giao dịch 27 - 46 Pairs

Meteora MET

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Meteora, biểu đồ đường và nến. Giá Meteora tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MET***** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Meteora trên TradingView.

Mở MET***** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Meteora MET

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Meteora.

Meteora MET

Whitepaper của Meteora

Meteora MET

Meteora Thành viên nhóm

-
Meteora MET

Meteora Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.01 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
86.02 / 100
Xếp hạng:
4.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Meteora
Trình khám phá giao dịch Meteora
Tài khoản Twitter chính thức của Meteora
Mã nguồn của Meteora
Blog của Meteora -
Diễn đàn / Bảng tin của Meteora
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 13:50:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 13:50:03 UTC

Meteora (MET) giá hiện tại và chi tiết Meteora. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Meteora.

Meteora MET

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Meteora

So sánh giá trị Meteora bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MET/USD Đô la USD
$ 0.329700
MET/EUR Euro
€ 0.294211
MET/JPY Yên
¥ 51.56
MET/GBP Bảng Anh
£ 0.246339
MET/ARS Peso Argentina
AR$ 503.59
MET/AUD Đô la Úc
AU$ 0.469117
MET/BDT Taka Bangladesh
Tk 40.78
MET/BRL Real Brazil
R$ 1.66
MET/CAD Đô la Canada
CA$ 0.460706
MET/CLP Peso Chile
CL$ 325.61
MET/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.20
MET/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.59
MET/INR Rupee Ấn Độ
₹ 31.29
MET/IDR Rupiah Indonesia
Rp 5,968.51
MET/SGD Đô la Singapore
S$ 0.421202
MET/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.0238
MET/KRW Won Hàn Quốc
₩ 436.83
MET/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.3469
MET/MXN Peso Mexico
MX$ 6.18
MET/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.2933
MET/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.578897
MET/NGN Naira Nigeria
₦ 442.06
MET/PKR Rupee Pakistan
₨ 91.24
MET/PHP Peso Philippines
₱ 20.99
MET/RUB Rúp Nga
₽ 26.51
MET/ZAR Rand Nam Phi
R 5.46
MET/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.271109
MET/THB Baht Thái Lan
฿ 11.12
MET/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 16.39
MET/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 290.07
MET/COP Peso Colombia
CO$ 1,045.28
MET/PEN Sol Peru
S/ 1.1324
MET/VND Đồng Việt Nam
₫ 8,520.48
MET/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 14.85
MET/EGP Bảng Ai Cập
E£ 18.23
MET/AED Dirham UAE
د.إ 1.2108
MET/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.2378
MET/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.2019
MET/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 10.75
MET/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 149.71