Vốn hóa thị trường $2.86T -1.63%
Khối lượng 24h $115.66B 47.21%
BTC % 58.6583% 0.08%
ETH % 11.4473% 1.34%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Metan Evolutions METAN

Metan Evolutions (METAN) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Metan Evolutions METAN

Giá Metan Evolutions - METAN ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004634
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.004834
% Thay đổi 1 giờ 0.2032%
% Thay đổi 24 giờ -59.91%
% Thay đổi 7 ngày -
METAN Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0094683
Thấp 24h $0.004625
Cao 24h $0.012833
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00820879
METAN Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.004625
2026-09-18 16:18:03
Cao 7d $0.012833
2026-09-17 20:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00820879
METAN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.460269
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-03-2022
1672 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.99%
% Đến ATH
USD
9,831.57%
METAN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001272
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-12-2025
285 ngày trước
ATL Từ %
USD
264.29%
Metan Evolutions METAN

Giá Metan Evolutions - METAN ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ -0.0333%
% Thay đổi 24 giờ -62.1314%
% Thay đổi 7 ngày -3.8294%
METAN Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
METAN Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-18 16:34:03
Cao 7d Ƀ0.00000017
2026-09-17 20:20:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
METAN Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001061
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-03-2022
1672 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.46%
% Đến ATH
BTC
18,489.69%
METAN ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-12-2025
284 ngày trước
ATL Từ %
BTC
289.51%
Metan Evolutions METAN

Chuyển đổi Metan Evolutions sang USD - Máy tính Metan Evolutions

Chuyển đổi Metan Evolutions sang USD

METAN
USD

Chuyển đổi USD sang Metan Evolutions

USD
METAN
1 Metan Evolutions = $0.004634
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metan Evolutions METAN

Khối lượng và Thị trường

METAN Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$15,184
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
METAN
-
METAN Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
METAN Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng -
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 METAN
Xếp hạng vốn hóa
USD
19873
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5076
Metan Evolutions METAN

Công nghệ và chi tiết của Metan Evolutions (METAN)

Tên tiền tệ Metan Evolutions
Ký hiệu tiền tệ METAN
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là METAN trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x879D239BCC0356Cf9df8c90442488bCe99554c66
Ngày bắt đầu dự án 24-02-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Metan Evolutions
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Metan Evolutions.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
Metan Evolutions METAN

Phân tích thị trường của Metan Evolutions

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metan Evolutions (METAN) là $0.004634 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -59.91%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.2032%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Metan Evolutions đã được giao dịch trong khoảng từ $0.004625 USD đến $0.012833 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.004834 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.004625 USD đến mức cao $0.012833 USD, chênh lệch $0.00820879 USD.

Xét về dài hạn, Metan Evolutions đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Metan Evolutions (METAN) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metan Evolutions so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017.
Metan Evolutions METAN

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metan Evolutions là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metan Evolutions, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.460269 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-03-2022, cách đây 1672 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metan Evolutions cần tăng thêm 9,831.57%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001061, đạt được vào ngày 01-03-2022, cách đây 1672 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.46% và cần thay đổi thêm 18,489.69% để đạt lại mức ATH.

Metan Evolutions METAN

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metan Evolutions là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001272 USD, được ghi nhận cách đây 285 ngày, vào ngày 17-12-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 264.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 284 ngày, vào ngày 18-12-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 289.51%.

Metan Evolutions METAN

Vốn hóa thị trường của Metan Evolutions là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $15,184 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metan Evolutions là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 METAN, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 20:22:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metan Evolutions trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Metan Evolutions METAN

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metan Evolutions, biểu đồ đường và nến. Giá Metan Evolutions tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Metan Evolutions METAN

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metan Evolutions.

Metan Evolutions METAN

Whitepaper của Metan Evolutions

Metan Evolutions METAN

Metan Evolutions Thành viên nhóm

-
Metan Evolutions METAN

Metan Evolutions Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.09 / 100
Xếp hạng:
3.05 trên 5
Tính toán lúc 27-09-2026
Điểm số:
64.88 / 100
Xếp hạng:
3.24 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Điểm số:
57.29 / 100
Xếp hạng:
2.86 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-09-2026
Trang web chính thức của Metan Evolutions
Trình khám phá giao dịch Metan Evolutions
Tài khoản Twitter chính thức của Metan Evolutions
Mã nguồn của Metan Evolutions -
Blog của Metan Evolutions -
Diễn đàn / Bảng tin của Metan Evolutions -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 20:22:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-28-2026 22:36:03 UTC

Metan Evolutions (METAN) giá hiện tại và chi tiết Metan Evolutions. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metan Evolutions.

Metan Evolutions METAN

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metan Evolutions

So sánh giá trị Metan Evolutions bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

METAN/USD Đô la USD
$ 0.004634
METAN/EUR Euro
€ 0.004076
METAN/JPY Yên
¥ 0.729503
METAN/GBP Bảng Anh
£ 0.003496
METAN/ARS Peso Argentina
AR$ 7.07
METAN/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006601
METAN/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.570653
METAN/BRL Real Brazil
R$ 0.024215
METAN/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006569
METAN/CLP Peso Chile
CL$ 4.48
METAN/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.031100
METAN/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.036358
METAN/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.444834
METAN/IDR Rupiah Indonesia
Rp 83.44
METAN/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005920
METAN/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.014272
METAN/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.29
METAN/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.018916
METAN/MXN Peso Mexico
MX$ 0.083373
METAN/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.017810
METAN/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008179
METAN/NGN Naira Nigeria
₦ 6.12
METAN/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.2842
METAN/PHP Peso Philippines
₱ 0.289641
METAN/RUB Rúp Nga
₽ 0.391590
METAN/ZAR Rand Nam Phi
R 0.076030
METAN/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003856
METAN/THB Baht Thái Lan
฿ 0.155623
METAN/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.227053
METAN/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.96
METAN/COP Peso Colombia
CO$ 15.33
METAN/PEN Sol Peru
S/ 0.015749
METAN/VND Đồng Việt Nam
₫ 120.38
METAN/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.207977
METAN/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.241416
METAN/AED Dirham UAE
د.إ 0.017022
METAN/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.017406
METAN/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.016894
METAN/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.147363
METAN/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.04