Vốn hóa thị trường $2.62T 1.12%
Khối lượng 24h $74.20B -17.65%
BTC % 58.6% -0.54%
ETH % 11.409% 0.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Metal MTL

Metal (MTL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metal MTL

Giá Metal - MTL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.279000
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -2.787%
% Thay đổi 7 ngày 17.0833%
% Thay đổi
30d
54.3956%
60d
27.1493%
90d
14.2276%
MTL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.282
Thấp 24h $0.275
Cao 24h $0.303
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.027999
MTL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.239
2026-09-10 23:28:03
Cao 7d $0.425
2026-09-14 02:40:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.186
MTL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$14.82
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-09-2017
3297 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.12%
% Đến ATH
USD
5,212.87%
MTL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.115900
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
13-03-2020
2379 ngày trước
ATL Từ %
USD
140.72%
Metal MTL

Giá Metal - MTL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000365
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000006
% Thay đổi 1 giờ 0.3466%
% Thay đổi 24 giờ -3.6398%
% Thay đổi 7 ngày 17.9161%
% Thay đổi
30d
31.1629%
60d
7.9298%
90d
-5.125%
MTL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000371
Thấp 24h Ƀ0.00000359
Cao 24h Ƀ0.00000398
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000039
MTL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000311
2026-09-10 23:28:03
Cao 7d Ƀ0.00000549
2026-09-14 02:40:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000238
MTL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00355504
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
26-09-2017
3278 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.90%
% Đến ATH
BTC
97,170.48%
MTL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000211
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-07-2026
69 ngày trước
ATL Từ %
BTC
73.44%
Metal MTL

Chuyển đổi Metal sang USD - Máy tính Metal

Chuyển đổi Metal sang USD

MTL
USD

Chuyển đổi USD sang Metal

USD
MTL
1 Metal = $0.279000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metal MTL

Khối lượng và Thị trường

MTL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$925,217
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ12
Khối lượng 24h
MTL
3,316,191 MTL
MTL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$26,057,971
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ341
MTL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 90,635,915 MTL
Lượng lưu hành khả dụng 90,635,915 MTL
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
463
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 619
Metal MTL

Metal là gì?

Metal (MTL) quản trị stablecoin Metal Dollar và cung cấp mức giảm phí trên ứng dụng Metal Pay. Người nắm giữ tham gia vào các quyết định của giao thức và được hưởng chi phí giao dịch thấp hơn.
Metal MTL

Công nghệ và chi tiết của Metal (MTL)

Tên tiền tệ Metal
Ký hiệu tiền tệ MTL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MTL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Metal
Địa chỉ Token: 0xBCFc435d8F276585f6431Fc1b9EE9A850B5C00A9
Ngày bắt đầu dự án 08-06-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Metal là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Metal
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Metal.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Metal MTL

Phân tích thị trường của Metal

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metal (MTL) là $0.279000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.787%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 17.0833%.

Trong ngày qua, Metal đã được giao dịch trong khoảng từ $0.275 USD đến $0.303 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.239 USD đến mức cao $0.425 USD, chênh lệch $0.186 USD.

Xét về dài hạn, Metal đã ghi nhận mức biến động giá 54.3956% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 27.1493% 14.2276%.

So với cặp Bitcoin, Metal (MTL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000365, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000039. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000371, giá thấp nhất là Ƀ0.00000359 và giá cao nhất là Ƀ0.00000398. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metal so với Bitcoin là Ƀ0.00000311 và giá cao nhất là Ƀ0.00000549.
Metal MTL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metal là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metal, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $14.82 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-09-2017, cách đây 3297 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.12%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metal cần tăng thêm 5,212.87%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00355504, đạt được vào ngày 26-09-2017, cách đây 3278 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.90% và cần thay đổi thêm 97,170.48% để đạt lại mức ATH.

Metal MTL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metal là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.115900 USD, được ghi nhận cách đây 2379 ngày, vào ngày 13-03-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 140.72%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000211, xảy ra cách đây 69 ngày, vào ngày 10-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 73.44%.

Metal MTL

Vốn hóa thị trường của Metal là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $925,217 USD, tương đương 3,316,191 MTL. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metal là $26,057,971 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 90,635,915 MTL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 22:56:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metal trên các thị trường và sàn giao dịch 19 - 23 Pairs

Metal MTL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metal, biểu đồ đường và nến. Giá Metal tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Metal MTL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metal.

Metal MTL

Whitepaper của Metal

Metal MTL

Metal Thành viên nhóm

  • Jae Yang - Blockchain Engineer
  • Joe Fatora - Senior Software Engineer
  • Kenan Pulak - Senior Software Engineer
  • Oscar Munoz - Chief Compliance
  • Sid Parihar - Design
  • Esraa Hezain - HR Director
  • Glenn Marien - CTO
  • Ephraim Russo - Senior Software Engineer
  • Kristal Garcia - Executive Assistant
  • Mike Samachisa - Business Development
  • Virgil Bellini - Sales
  • Brock Nordstorm - Motion Desinger
  • Marshall Hayner - CEO, Founder
  • Matthew Krueger - Head of Finance
  • Patric Glassell - Business Developer
Metal MTL

Metal Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.67 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
79.36 / 100
Xếp hạng:
3.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
61.98 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của Metal
Trình khám phá giao dịch Metal
Tài khoản Twitter chính thức của Metal
Mã nguồn của Metal
Blog của Metal
Diễn đàn / Bảng tin của Metal
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 22:56:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 22:56:03 UTC

Metal (MTL) giá hiện tại và chi tiết Metal. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metal.

Metal MTL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metal

So sánh giá trị Metal bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MTL/USD Đô la USD
$ 0.279000
MTL/EUR Euro
€ 0.243082
MTL/JPY Yên
¥ 43.52
MTL/GBP Bảng Anh
£ 0.208898
MTL/ARS Peso Argentina
AR$ 421.25
MTL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.392450
MTL/BDT Taka Bangladesh
Tk 34.27
MTL/BRL Real Brazil
R$ 1.4300
MTL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.390357
MTL/CLP Peso Chile
CL$ 267.47
MTL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.87
MTL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 2.19
MTL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 26.74
MTL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 4,953.42
MTL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.355945
MTL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.846358
MTL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 385.17
MTL/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.1434
MTL/MXN Peso Mexico
MX$ 4.79
MTL/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.0593
MTL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.486718
MTL/NGN Naira Nigeria
₦ 371.22
MTL/PKR Rupee Pakistan
₨ 77.34
MTL/PHP Peso Philippines
₱ 17.49
MTL/RUB Rúp Nga
₽ 23.57
MTL/ZAR Rand Nam Phi
R 4.54
MTL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.230016
MTL/THB Baht Thái Lan
฿ 9.29
MTL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 13.60
MTL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 235.88
MTL/COP Peso Colombia
CO$ 871.72
MTL/PEN Sol Peru
S/ 0.942057
MTL/VND Đồng Việt Nam
₫ 7,257.12
MTL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 12.47
MTL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 14.54
MTL/AED Dirham UAE
د.إ 1.0247
MTL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.0349
MTL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.0171
MTL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 8.89
MTL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 124.30