Vốn hóa thị trường $2.76T
4.84%
Khối lượng 24h $106.16B
12.25%
BTC % 58.9184%
0.5%
ETH % 11.4979%
0.33%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Trực tiếp
Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
| Giá hiện tại USD |
- |
| Thay đổi 24 giờ USD |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d -48.96%
60d -63.71%90d -57.09%
|
|
|
|
| FURYX Chỉ số 24h USD |
|
| Mở cửa 24h | $0.0002292 |
| Thấp 24h | $0.0002292 |
| Cao 24h | $0.0002292 |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| FURYX Chỉ số 7 Ngày USD |
|
| Thấp 7d |
$0.0002292
2024-04-30 21:25:12
|
| Cao 7d |
$0.0002292
2024-05-07 23:25:15
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | $0 |
| FURYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATH Từ % USD
|
- |
| % Đến ATH USD
|
- |
| FURYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại USD
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại USD |
- |
| ATL Từ % USD
|
- |
| Giá hiện tại BTC |
- |
| Thay đổi 24 giờ BTC |
- |
| % Thay đổi 1 giờ | - |
| % Thay đổi 24 giờ | - |
| % Thay đổi 7 ngày | - |
| % Thay đổi |
30d -48.96%
60d -63.71%90d -57.09%
|
| FURYX Chỉ số 24h BTC |
|
| Mở cửa 24h | - |
| Thấp 24h | - |
| Cao 24h | - |
| Chênh lệch Thấp / Cao 24h | - |
| FURYX Chỉ số 7 Ngày BTC |
|
| Thấp 7d |
- 2024-04-30 21:25:12
|
| Cao 7d |
- 2024-05-07 23:25:15
|
| Chênh lệch Thấp / Cao 7d | - |
| FURYX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử | |
| Giá cao nhất mọi thời đại USD
* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATH Từ % BTC
|
- |
| % Đến ATH BTC
|
- |
| FURYX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử | |
| Giá thấp nhất mọi thời đại BTC
* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử |
- |
| Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại BTC |
- |
| ATL Từ % BTC
|
- |
Chuyển đổi Metafury sang USD |
|
|
FURYX
USD
|
|
Chuyển đổi USD sang Metafury |
|
|
USD
FURYX
|
|
|
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
|
|
| FURYX Khối lượng 24h | |
| Khối lượng 24h USD |
- |
| Khối lượng 24h BTC |
- |
| Khối lượng 24h FURYX |
- |
| FURYX Vốn hóa thị trường | |
| Vốn hóa thị trường USD |
- |
| Vốn hóa thị trường BTC |
- |
| FURYX Lưu Hành | |
| Lượng lưu hành hiện tại | - |
| Lượng lưu hành khả dụng | 820,000,000,000 FURYX |
| Tổng / Tối đa lưu thông | 820,000,000,000 FURYX |
| Xếp hạng vốn hóa USD |
19813
Thông tin thêm
|
| Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap |
9644
Thông tin thêm
|
| Tên tiền tệ | Metafury |
| Ký hiệu tiền tệ | FURYX |
| Ký hiệu thay thế | Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là FURYX trên tất cả các nền tảng đã phân tích. |
| Danh mục | Token |
| Nền tảng |
Binance Coin
BNB
Địa chỉ Token: 0x8812a0B963951A8c5c1091e913b365587F7E7818
|
| Ngày bắt đầu dự án | 23-01-2023 |
| Thuật toán của đồng tiền | - |
| Loại Proof của đồng tiền | - |
| Mã nguồn mở | - |
| Ví tương thích với Metafury
0
|
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
|
Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metafury.
Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.
Tính toán lúc 17-09-2026
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
| Trang web chính thức của Metafury | |
| Trình khám phá giao dịch Metafury | |
| Tài khoản Twitter chính thức của Metafury | |
| Mã nguồn của Metafury | - |
| Blog của Metafury | - |
| Diễn đàn / Bảng tin của Metafury | |
| Cập nhật lần cuối |
58 Giây
|
| Cập nhật lần cuối (Giá) | 05-08-2024 00:25:14 UTC |
| Cập nhật lần cuối (Hệ thống) | 09-18-2026 17:06:04 UTC |