Vốn hóa thị trường $2.62T 1.69%
Khối lượng 24h $81.04B -10%
BTC % 58.6419% -0.34%
ETH % 11.4181% 0.79%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MetaFighter MF

MetaFighter (MF) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MetaFighter MF

Giá MetaFighter - MF ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.006000
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000070
% Thay đổi 1 giờ 1.5228%
% Thay đổi 24 giờ 1.52%
% Thay đổi 7 ngày -9.4368%
MF Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00593
Thấp 24h $0.00591
Cao 24h $0.00615
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00023999
MF Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00591
2026-09-16 13:42:02
Cao 7d $0.00663
2026-09-10 20:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00071999
MF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.051328
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-04-2022
1616 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.31%
% Đến ATH
USD
755.47%
MF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000036
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
07-04-2025
528 ngày trước
ATL Từ %
USD
16,750.50%
MetaFighter MF

Giá MetaFighter - MF ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000008
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.3772%
% Thay đổi 24 giờ 0.2815%
% Thay đổi 7 ngày -8.7927%
MF Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000008
Thấp 24h Ƀ0.00000008
Cao 24h Ƀ0.00000008
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MF Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2026-09-14 20:22:02
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-10 23:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MF Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000128
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-04-2022
1616 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-93.89%
% Đến ATH
BTC
1,537.85%
MF ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-05-2025
504 ngày trước
ATL Từ %
BTC
18,456.27%
MetaFighter MF

Chuyển đổi MetaFighter sang USD - Máy tính MetaFighter

Chuyển đổi MetaFighter sang USD

MF
USD

Chuyển đổi USD sang MetaFighter

USD
MF
1 MetaFighter = $0.006000
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MetaFighter MF

Khối lượng và Thị trường

MF Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$22,565
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MF
-
MF Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MF Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 614,033,258 MF
Lượng lưu hành khả dụng 1,500,000,000 MF
Tổng / Tối đa lưu thông 1,500,000,000 MF
Xếp hạng vốn hóa
USD
1540
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3363
MetaFighter MF

MetaFighter là gì?

MF vận hành trò chơi đối kháng metaverse MetaFighter, nơi người chơi sở hữu, cho thuê và chiến đấu cùng các đấu sĩ và đấu trường NFT. Token này cho phép staking để có lợi thế cạnh tranh và phần thưởng thông qua cơ chế Fight-to-Earn.
MetaFighter MF

Công nghệ và chi tiết của MetaFighter (MF)

Tên tiền tệ MetaFighter
Ký hiệu tiền tệ MF
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MF trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xBb6cDedac5CaB4A420211a4A8e8B5DCA879B31De
Ngày bắt đầu dự án 14-04-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MetaFighter
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MetaFighter.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
MetaMask MetaMask
MetaFighter MF

Phân tích thị trường của MetaFighter

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MetaFighter (MF) là $0.006000 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.52%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.5228%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -9.4368%.

Trong ngày qua, MetaFighter đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00591 USD đến $0.00615 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000070 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00591 USD đến mức cao $0.00663 USD, chênh lệch $0.00071999 USD.

Xét về dài hạn, MetaFighter đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, MetaFighter (MF) có giá hiện tại là Ƀ0.00000008, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000008, giá thấp nhất là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MetaFighter so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
MetaFighter MF

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MetaFighter là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MetaFighter, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.051328 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-04-2022, cách đây 1616 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.31%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MetaFighter cần tăng thêm 755.47%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000128, đạt được vào ngày 15-04-2022, cách đây 1616 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -93.89% và cần thay đổi thêm 1,537.85% để đạt lại mức ATH.

MetaFighter MF

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MetaFighter là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000036 USD, được ghi nhận cách đây 528 ngày, vào ngày 07-04-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 16,750.50%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 504 ngày, vào ngày 01-05-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 18,456.27%.

MetaFighter MF

Vốn hóa thị trường của MetaFighter là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $22,565 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MetaFighter là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,500,000,000 MF, lượng đang lưu hành hiện tại là 614,033,258 MF.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 19:34:03 UTC, 58 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MetaFighter trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 5 Pairs

MetaFighter MF

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MetaFighter, biểu đồ đường và nến. Giá MetaFighter tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MetaFighter MF

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MetaFighter.

MetaFighter MF

Whitepaper của MetaFighter

MetaFighter MF

MetaFighter Thành viên nhóm

-
MetaFighter MF

MetaFighter Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.61 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Tính toán lúc 16-09-2026
Điểm số:
68.22 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Điểm số:
77 / 100
Xếp hạng:
3.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 17-09-2026
Trang web chính thức của MetaFighter
Trình khám phá giao dịch MetaFighter
Tài khoản Twitter chính thức của MetaFighter
Mã nguồn của MetaFighter -
Blog của MetaFighter -
Diễn đàn / Bảng tin của MetaFighter
Cập nhật lần cuối
58 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 19:34:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-17-2026 19:34:03 UTC

MetaFighter (MF) giá hiện tại và chi tiết MetaFighter. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MetaFighter.

MetaFighter MF

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MetaFighter

So sánh giá trị MetaFighter bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MF/USD Đô la USD
$ 0.006000
MF/EUR Euro
€ 0.005229
MF/JPY Yên
¥ 0.936228
MF/GBP Bảng Anh
£ 0.004493
MF/ARS Peso Argentina
AR$ 9.06
MF/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008439
MF/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.737197
MF/BRL Real Brazil
R$ 0.030880
MF/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008395
MF/CLP Peso Chile
CL$ 5.75
MF/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.040238
MF/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.047076
MF/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.574961
MF/IDR Rupiah Indonesia
Rp 106.52
MF/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007656
MF/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.018201
MF/KRW Won Hàn Quốc
₩ 8.28
MF/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.024590
MF/MXN Peso Mexico
MX$ 0.103056
MF/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.022783
MF/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.010472
MF/NGN Naira Nigeria
₦ 7.98
MF/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.66
MF/PHP Peso Philippines
₱ 0.376616
MF/RUB Rúp Nga
₽ 0.507003
MF/ZAR Rand Nam Phi
R 0.097634
MF/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004949
MF/THB Baht Thái Lan
฿ 0.199800
MF/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.292041
MF/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.07
MF/COP Peso Colombia
CO$ 19.05
MF/PEN Sol Peru
S/ 0.020266
MF/VND Đồng Việt Nam
₫ 156.07
MF/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.268251
MF/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.312475
MF/AED Dirham UAE
د.إ 0.022038
MF/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.022281
MF/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.021882
MF/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.191276
MF/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.67