Vốn hóa thị trường $2.76T 0.91%
Khối lượng 24h $110.55B 27.35%
BTC % 59.8907% 0.15%
ETH % 10.8035% -0.19%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Metadium META

Metadium (META) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metadium META

Giá Metadium - META ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.009389
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000143
% Thay đổi 1 giờ -0.07%
% Thay đổi 24 giờ -1.57%
% Thay đổi 7 ngày -
META Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00953268
Thấp 24h $0.00938922
Cao 24h $0.00959433
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00020511
META Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00926227
2026-05-21 15:15:11
Cao 7d $0.011574
2026-05-22 06:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00231176
META Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.446583
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-04-2021
2023 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.90%
% Đến ATH
USD
4,656.33%
META ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001981
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-08-2025
424 ngày trước
ATL Từ %
USD
374.05%
Metadium META

Giá Metadium - META ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000012
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.07%
% Thay đổi 24 giờ -1.57%
% Thay đổi 7 ngày -
META Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
META Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-05-21 21:15:11
Cao 7d Ƀ0.00000014
2026-05-22 06:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
META Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000835
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-03-2019
2765 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.56%
% Đến ATH
BTC
6,860.52%
META ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
17-08-2025
424 ngày trước
ATL Từ %
BTC
613.46%
Metadium META

Chuyển đổi Metadium sang USD - Máy tính Metadium

Chuyển đổi Metadium sang USD

META
USD

Chuyển đổi USD sang Metadium

USD
META
1 Metadium = $0.009389
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metadium META

Khối lượng và Thị trường

META Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$958,967
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
META
102,134,851 META
META Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$16,296,024
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ213
META Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,735,608,720 META
Lượng lưu hành khả dụng 2,000,000,000 META
Tổng / Tối đa lưu thông 2,000,000,000 META
Xếp hạng vốn hóa
USD
593
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 806
Metadium META

Metadium là gì?

Metadium là một blockchain công khai tập trung vào danh tính tự chủ (self-sovereign identity, SSI). Nó cung cấp một hệ sinh thái phi tập trung để quản lý định danh kỹ thuật số (DID) trên các dịch vụ NFT, DeFi và xác thực.
Metadium META

Công nghệ và chi tiết của Metadium (META)

Tên tiền tệ Metadium
Ký hiệu tiền tệ META
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là META trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Metadium META Metadium không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền Raft
Loại Proof của đồng tiền Proof of Authority
Mã nguồn mở
Có
Metadium là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Metadium
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Metadium META

Phân tích thị trường của Metadium

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metadium (META) là $0.009389 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.57%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.07%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Metadium đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00938922 USD đến $0.00959433 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000143 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00926227 USD đến mức cao $0.011574 USD, chênh lệch $0.00231176 USD.

Xét về dài hạn, Metadium đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -2.1329%.

So với cặp Bitcoin, Metadium (META) có giá hiện tại là Ƀ0.00000012, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000011. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metadium so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000014.
Metadium META

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metadium là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metadium, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.446583 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-04-2021, cách đây 2023 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.90%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metadium cần tăng thêm 4,656.33%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000835, đạt được vào ngày 21-03-2019, cách đây 2765 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.56% và cần thay đổi thêm 6,860.52% để đạt lại mức ATH.

Metadium META

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metadium là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001981 USD, được ghi nhận cách đây 424 ngày, vào ngày 17-08-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 374.05%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 424 ngày, vào ngày 17-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 613.46%.

Metadium META

Vốn hóa thị trường của Metadium là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $958,967 USD, tương đương 102,134,851 META. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metadium là $16,296,024 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,000,000,000 META, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,735,608,720 META.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-15-2026 18:15:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metadium trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Indodax, Upbit
Metadium META

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metadium.

Metadium META

Whitepaper của Metadium

Metadium META

Metadium Thành viên nhóm

-
Metadium META

Metadium Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
68.14 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Tính toán lúc 14-10-2026
Điểm số:
80.59 / 100
Xếp hạng:
4.03 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Điểm số:
55.68 / 100
Xếp hạng:
2.78 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-10-2026
Trang web chính thức của Metadium
Trình khám phá giao dịch Metadium
Tài khoản Twitter chính thức của Metadium
Mã nguồn của Metadium
Blog của Metadium
Diễn đàn / Bảng tin của Metadium
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-15-2026 18:15:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-15-2026 18:24:03 UTC

Metadium (META) giá hiện tại và chi tiết Metadium. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metadium.

Metadium META

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metadium

So sánh giá trị Metadium bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

META/USD Đô la USD
$ 0.009389
META/EUR Euro
€ 0.008371
META/JPY Yên
¥ 1.4845
META/GBP Bảng Anh
£ 0.007073
META/ARS Peso Argentina
AR$ 14.21
META/AUD Đô la Úc
AU$ 0.013571
META/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.1544
META/BRL Real Brazil
R$ 0.047658
META/CAD Đô la Canada
CA$ 0.013319
META/CLP Peso Chile
CL$ 9.22
META/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.062837
META/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.073683
META/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.889654
META/IDR Rupiah Indonesia
Rp 168.38
META/SGD Đô la Singapore
S$ 0.012037
META/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.029143
META/KRW Won Hàn Quốc
₩ 12.60
META/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.038348
META/MXN Peso Mexico
MX$ 0.172522
META/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.036547
META/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.016722
META/NGN Naira Nigeria
₦ 12.49
META/PKR Rupee Pakistan
₨ 2.60
META/PHP Peso Philippines
₱ 0.592117
META/RUB Rúp Nga
₽ 0.787504
META/ZAR Rand Nam Phi
R 0.154989
META/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.007768
META/THB Baht Thái Lan
฿ 0.314633
META/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.463991
META/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 8.22
META/COP Peso Colombia
CO$ 29.84
META/PEN Sol Peru
S/ 0.032284
META/VND Đồng Việt Nam
₫ 242.93
META/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.420993
META/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.501685
META/AED Dirham UAE
د.إ 0.034487
META/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.035521
META/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.034211
META/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.303817
META/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.25