Vốn hóa thị trường $2.60T -2.99%
Khối lượng 24h $146.76B 51.46%
BTC % 59.9196% -0.34%
ETH % 10.4517% -1.19%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Metacade MCADE

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000628
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000016
% Thay đổi 1 giờ 0.641%
% Thay đổi 24 giờ -2.64%
% Thay đổi 7 ngày -8.1001%
% Thay đổi
30d
-33.5463%
60d
-40.4011%
90d
-21.5094%
MCADE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000644
Thấp 24h $0.000613
Cao 24h $0.000836
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000223
MCADE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000613
2026-10-30 08:20:03
Cao 7d $0.000836
2026-10-30 00:54:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000223
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.046884
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-12-2024
686 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.66%
% Đến ATH
USD
7,365.68%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000615
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-08-2026
76 ngày trước
ATL Từ %
USD
2.11%
Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.7754%
% Thay đổi 24 giờ 0.5245%
% Thay đổi 7 ngày -4.909%
% Thay đổi
30d
-29.1463%
60d
-40.2719%
90d
-37.0738%
MCADE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MCADE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-30 08:20:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-30 00:54:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000160
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-05-2023
1276 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.49%
% Đến ATH
BTC
19,648.98%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-10-2026
11 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.25%
Metacade MCADE

Chuyển đổi Metacade sang USD - Máy tính Metacade

Chuyển đổi Metacade sang USD

MCADE
USD

Chuyển đổi USD sang Metacade

USD
MCADE
1 Metacade = $0.000628
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metacade MCADE

Khối lượng và Thị trường

MCADE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$28,658
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MCADE
45,633,487 MCADE
MCADE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,015,559
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ13
MCADE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,617,132,095 MCADE
Lượng lưu hành khả dụng 1,978,120,584 MCADE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,978,120,584 MCADE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1084
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1698
Metacade MCADE

Metacade là gì?

Metacade là một trung tâm cộng đồng Web3 kết nối game thủ, nhà phát triển và doanh nhân. Nó đóng vai trò như một không gian tụ họp ảo để hợp tác GameFi và chia sẻ văn hóa Web3.
Metacade MCADE

Công nghệ và chi tiết của Metacade (MCADE)

Tên tiền tệ Metacade
Ký hiệu tiền tệ MCADE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MCADE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xc48823ec67720a04a9dfd8c7d109b2c3d6622094
Ngày bắt đầu dự án 16-01-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Metacade
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Metacade MCADE

Phân tích thị trường của Metacade

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metacade (MCADE) là $0.000628 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.64%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.641%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.1001%.

Trong ngày qua, Metacade đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000613 USD đến $0.000836 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000016 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000613 USD đến mức cao $0.000836 USD, chênh lệch $0.000223 USD.

Xét về dài hạn, Metacade đã ghi nhận mức biến động giá -33.5463% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -40.4011% và -21.5094%.

So với cặp Bitcoin, Metacade (MCADE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metacade so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Metacade MCADE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metacade, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.046884 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-12-2024, cách đây 686 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.66%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metacade cần tăng thêm 7,365.68%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000160, đạt được vào ngày 03-05-2023, cách đây 1276 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.49% và cần thay đổi thêm 19,648.98% để đạt lại mức ATH.

Metacade MCADE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000615 USD, được ghi nhận cách đây 76 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2.11%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 11 ngày, vào ngày 19-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.25%.

Metacade MCADE

Vốn hóa thị trường của Metacade là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $28,658 USD, tương đương 45,633,487 MCADE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metacade là $1,015,559 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,978,120,584 MCADE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,617,132,095 MCADE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-30-2026 10:40:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metacade trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Metacade MCADE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metacade, biểu đồ đường và nến. Giá Metacade tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MCADE chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Metacade trên TradingView.

Mở MCADE trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Metacade MCADE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metacade.

Metacade MCADE

Whitepaper của Metacade

Metacade MCADE

Metacade Thành viên nhóm

-
Metacade MCADE

Metacade Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.33 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Tính toán lúc 29-10-2026
Điểm số:
87.15 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Điểm số:
69.51 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 30-10-2026
Trang web chính thức của Metacade
Trình khám phá giao dịch Metacade
Tài khoản Twitter chính thức của Metacade
Mã nguồn của Metacade
Blog của Metacade -
Diễn đàn / Bảng tin của Metacade -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-30-2026 10:40:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-30-2026 10:40:02 UTC

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết Metacade. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metacade.

Metacade MCADE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metacade

So sánh giá trị Metacade bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MCADE/USD Đô la USD
$ 0.000628
MCADE/EUR Euro
€ 0.000561
MCADE/JPY Yên
¥ 0.098773
MCADE/GBP Bảng Anh
£ 0.000468
MCADE/ARS Peso Argentina
AR$ 0.966182
MCADE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000893
MCADE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.077967
MCADE/BRL Real Brazil
R$ 0.003379
MCADE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000877
MCADE/CLP Peso Chile
CL$ 0.620175
MCADE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004179
MCADE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004927
MCADE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.059648
MCADE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11.39
MCADE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000802
MCADE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001958
MCADE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.838519
MCADE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002548
MCADE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.011849
MCADE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002465
MCADE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001113
MCADE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.845841
MCADE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.173705
MCADE/PHP Peso Philippines
₱ 0.039974
MCADE/RUB Rúp Nga
₽ 0.050401
MCADE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.010451
MCADE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000516
MCADE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.021145
MCADE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.031367
MCADE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.557337
MCADE/COP Peso Colombia
CO$ 1.97
MCADE/PEN Sol Peru
S/ 0.002168
MCADE/VND Đồng Việt Nam
₫ 16.20
MCADE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.028608
MCADE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.035168
MCADE/AED Dirham UAE
د.إ 0.002306
MCADE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002358
MCADE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002289
MCADE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.020462
MCADE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.284683