Vốn hóa thị trường $2.76T 4.84%
Khối lượng 24h $106.16B 12.25%
BTC % 58.9184% 0.5%
ETH % 11.4979% 0.33%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Metacade MCADE

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001037
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000051
% Thay đổi 1 giờ 3.2869%
% Thay đổi 24 giờ 3.7%
% Thay đổi 7 ngày -5.3038%
% Thay đổi
30d
6.6232%
60d
21.9876%
90d
26.2211%
MCADE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00098599
Thấp 24h $0.00097799
Cao 24h $0.001052
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000074
MCADE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000904
2026-09-11 19:02:03
Cao 7d $0.001061
2026-09-11 15:24:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000157
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.046884
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-12-2024
644 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.79%
% Đến ATH
USD
4,421.16%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000615
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-08-2026
34 ngày trước
ATL Từ %
USD
68.62%
Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.0714%
% Thay đổi 24 giờ -1.2456%
% Thay đổi 7 ngày -5.4278%
% Thay đổi
30d
-4.4294%
60d
3%
90d
5.0165%
MCADE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MCADE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 19:02:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 15:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000160
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-05-2023
1234 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.20%
% Đến ATH
BTC
12,330.16%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
15-08-2026
34 ngày trước
ATL Từ %
BTC
31.68%
Metacade MCADE

Chuyển đổi Metacade sang USD - Máy tính Metacade

Chuyển đổi Metacade sang USD

MCADE
USD

Chuyển đổi USD sang Metacade

USD
MCADE
1 Metacade = $0.001037
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metacade MCADE

Khối lượng và Thị trường

MCADE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$35,334
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MCADE
34,073,038 MCADE
MCADE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,676,966
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ21
MCADE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,617,132,095 MCADE
Lượng lưu hành khả dụng 1,978,120,584 MCADE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,978,120,584 MCADE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1032
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1698
Metacade MCADE

Metacade là gì?

Metacade là một trung tâm cộng đồng Web3 kết nối game thủ, nhà phát triển và doanh nhân. Nó đóng vai trò như một không gian tụ họp ảo để hợp tác GameFi và chia sẻ văn hóa Web3.
Metacade MCADE

Công nghệ và chi tiết của Metacade (MCADE)

Tên tiền tệ Metacade
Ký hiệu tiền tệ MCADE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MCADE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xc48823ec67720a04a9dfd8c7d109b2c3d6622094
Ngày bắt đầu dự án 16-01-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Metacade
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Metacade MCADE

Phân tích thị trường của Metacade

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metacade (MCADE) là $0.001037 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.7%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 3.2869%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.3038%.

Trong ngày qua, Metacade đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00097799 USD đến $0.001052 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000051 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000904 USD đến mức cao $0.001061 USD, chênh lệch $0.000157 USD.

Xét về dài hạn, Metacade đã ghi nhận mức biến động giá 6.6232% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 21.9876% 26.2211%.

So với cặp Bitcoin, Metacade (MCADE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metacade so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Metacade MCADE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metacade, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.046884 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-12-2024, cách đây 644 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metacade cần tăng thêm 4,421.16%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000160, đạt được vào ngày 03-05-2023, cách đây 1234 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.20% và cần thay đổi thêm 12,330.16% để đạt lại mức ATH.

Metacade MCADE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000615 USD, được ghi nhận cách đây 34 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 68.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 34 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 31.68%.

Metacade MCADE

Vốn hóa thị trường của Metacade là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $35,334 USD, tương đương 34,073,038 MCADE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metacade là $1,676,966 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,978,120,584 MCADE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,617,132,095 MCADE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 17:26:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metacade trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Metacade MCADE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metacade, biểu đồ đường và nến. Giá Metacade tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Metacade MCADE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metacade.

Metacade MCADE

Whitepaper của Metacade

Metacade MCADE

Metacade Thành viên nhóm

-
Metacade MCADE

Metacade Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.33 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
87.15 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
69.51 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Metacade
Trình khám phá giao dịch Metacade
Tài khoản Twitter chính thức của Metacade
Mã nguồn của Metacade
Blog của Metacade -
Diễn đàn / Bảng tin của Metacade -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 17:26:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 17:26:02 UTC

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết Metacade. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metacade.

Metacade MCADE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metacade

So sánh giá trị Metacade bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MCADE/USD Đô la USD
$ 0.001037
MCADE/EUR Euro
€ 0.000904
MCADE/JPY Yên
¥ 0.162597
MCADE/GBP Bảng Anh
£ 0.000775
MCADE/ARS Peso Argentina
AR$ 1.57
MCADE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001456
MCADE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.127388
MCADE/BRL Real Brazil
R$ 0.005339
MCADE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001452
MCADE/CLP Peso Chile
CL$ 0.9960
MCADE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.006952
MCADE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.008136
MCADE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.099453
MCADE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 18.48
MCADE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001324
MCADE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.003149
MCADE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.4373
MCADE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.004235
MCADE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.017871
MCADE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003942
MCADE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001813
MCADE/NGN Naira Nigeria
₦ 1.3810
MCADE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.287533
MCADE/PHP Peso Philippines
₱ 0.065280
MCADE/RUB Rúp Nga
₽ 0.087315
MCADE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.016864
MCADE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000853
MCADE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.034561
MCADE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.050590
MCADE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.878842
MCADE/COP Peso Colombia
CO$ 3.30
MCADE/PEN Sol Peru
S/ 0.003501
MCADE/VND Đồng Việt Nam
₫ 26.99
MCADE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.046348
MCADE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.054062
MCADE/AED Dirham UAE
د.إ 0.003809
MCADE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003864
MCADE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.003792
MCADE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.032948
MCADE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.463786