Vốn hóa thị trường $2.72T 2.24%
Khối lượng 24h $60.69B -3.11%
BTC % 60.091% 0.06%
ETH % 10.6257% 0.49%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Metacade MCADE

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000664
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000021
% Thay đổi 1 giờ 0.6061%
% Thay đổi 24 giờ 3.75%
% Thay đổi 7 ngày -7.0922%
% Thay đổi
30d
-35.2767%
60d
-37.9735%
90d
-18.4309%
MCADE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000643
Thấp 24h $0.00064
Cao 24h $0.000707
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00006699
MCADE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00064
2026-10-27 10:38:02
Cao 7d $0.000714
2026-10-21 18:46:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00007399
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.046884
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
13-12-2024
684 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.58%
% Đến ATH
USD
6,960.91%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000615
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-08-2026
74 ngày trước
ATL Từ %
USD
7.97%
Metacade MCADE

Giá Metacade - MCADE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.1086%
% Thay đổi 24 giờ 1.63%
% Thay đổi 7 ngày -3.3151%
% Thay đổi
30d
-33.1975%
60d
-40.0409%
90d
-34.6384%
MCADE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MCADE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-26 14:56:03
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-25 15:06:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MCADE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000160
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-05-2023
1274 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.49%
% Đến ATH
BTC
19,491.80%
MCADE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-10-2026
9 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.08%
Metacade MCADE

Chuyển đổi Metacade sang USD - Máy tính Metacade

Chuyển đổi Metacade sang USD

MCADE
USD

Chuyển đổi USD sang Metacade

USD
MCADE
1 Metacade = $0.000664
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Metacade MCADE

Khối lượng và Thị trường

MCADE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$42,957
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
MCADE
64,693,614 MCADE
MCADE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,073,776
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ13
MCADE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,617,132,095 MCADE
Lượng lưu hành khả dụng 1,978,120,584 MCADE
Tổng / Tối đa lưu thông 1,978,120,584 MCADE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1081
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1698
Metacade MCADE

Metacade là gì?

Metacade là một trung tâm cộng đồng Web3 kết nối game thủ, nhà phát triển và doanh nhân. Nó đóng vai trò như một không gian tụ họp ảo để hợp tác GameFi và chia sẻ văn hóa Web3.
Metacade MCADE

Công nghệ và chi tiết của Metacade (MCADE)

Tên tiền tệ Metacade
Ký hiệu tiền tệ MCADE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MCADE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Base -
Địa chỉ Token: 0xc48823ec67720a04a9dfd8c7d109b2c3d6622094
Ngày bắt đầu dự án 16-01-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Metacade
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Metacade MCADE

Phân tích thị trường của Metacade

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Metacade (MCADE) là $0.000664 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 3.75%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.6061%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.0922%.

Trong ngày qua, Metacade đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00064 USD đến $0.000707 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000021 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00064 USD đến mức cao $0.000714 USD, chênh lệch $0.00007399 USD.

Xét về dài hạn, Metacade đã ghi nhận mức biến động giá -35.2767% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -37.9735% và -18.4309%.

So với cặp Bitcoin, Metacade (MCADE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Metacade so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Metacade MCADE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Metacade, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.046884 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 13-12-2024, cách đây 684 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.58%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Metacade cần tăng thêm 6,960.91%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000160, đạt được vào ngày 03-05-2023, cách đây 1274 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.49% và cần thay đổi thêm 19,491.80% để đạt lại mức ATH.

Metacade MCADE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Metacade là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000615 USD, được ghi nhận cách đây 74 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 7.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 9 ngày, vào ngày 19-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.08%.

Metacade MCADE

Vốn hóa thị trường của Metacade là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $42,957 USD, tương đương 64,693,614 MCADE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Metacade là $1,073,776 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,978,120,584 MCADE, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,617,132,095 MCADE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-28-2026 10:40:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Metacade trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Metacade MCADE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Metacade, biểu đồ đường và nến. Giá Metacade tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MCADE chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Metacade trên TradingView.

Mở MCADE trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Metacade MCADE

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Metacade.

Metacade MCADE

Whitepaper của Metacade

Metacade MCADE

Metacade Thành viên nhóm

-
Metacade MCADE

Metacade Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
78.33 / 100
Xếp hạng:
3.92 trên 5
Tính toán lúc 27-10-2026
Điểm số:
87.15 / 100
Xếp hạng:
4.36 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Điểm số:
69.51 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 28-10-2026
Trang web chính thức của Metacade
Trình khám phá giao dịch Metacade
Tài khoản Twitter chính thức của Metacade
Mã nguồn của Metacade
Blog của Metacade -
Diễn đàn / Bảng tin của Metacade -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-28-2026 10:40:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-28-2026 10:40:02 UTC

Metacade (MCADE) giá hiện tại và chi tiết Metacade. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Metacade.

Metacade MCADE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Metacade

So sánh giá trị Metacade bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MCADE/USD Đô la USD
$ 0.000664
MCADE/EUR Euro
€ 0.000597
MCADE/JPY Yên
¥ 0.104807
MCADE/GBP Bảng Anh
£ 0.000500
MCADE/ARS Peso Argentina
AR$ 1.0214
MCADE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000945
MCADE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.082522
MCADE/BRL Real Brazil
R$ 0.003554
MCADE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000934
MCADE/CLP Peso Chile
CL$ 0.654731
MCADE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004427
MCADE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.005209
MCADE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.063231
MCADE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 12.07
MCADE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000851
MCADE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002060
MCADE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.889250
MCADE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002707
MCADE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.012390
MCADE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002631
MCADE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001186
MCADE/NGN Naira Nigeria
₦ 0.893611
MCADE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.184084
MCADE/PHP Peso Philippines
₱ 0.042463
MCADE/RUB Rúp Nga
₽ 0.053487
MCADE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.011058
MCADE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000551
MCADE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.022407
MCADE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.033092
MCADE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.588788
MCADE/COP Peso Colombia
CO$ 2.08
MCADE/PEN Sol Peru
S/ 0.002292
MCADE/VND Đồng Việt Nam
₫ 17.17
MCADE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.030368
MCADE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.037295
MCADE/AED Dirham UAE
د.إ 0.002439
MCADE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002491
MCADE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002425
MCADE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.021518
MCADE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.304053