Vốn hóa thị trường $2.58T -3.86%
Khối lượng 24h $101.84B 16.81%
BTC % 59.0007% 0.04%
ETH % 11.3652% -1.67%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Meta MTA

Meta (MTA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Meta MTA

Giá Meta - MTA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.030045
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000751
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 2.55%
% Thay đổi 7 ngày -
MTA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.029293
Thấp 24h $0.029293
Cao 24h $0.030509
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00121548
MTA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.029097
2026-05-18 15:15:11
Cao 7d $0.030516
2026-05-21 09:15:09
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00141909
MTA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$11.05
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
31-08-2020
2206 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.73%
% Đến ATH
USD
36,695.23%
MTA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.017524
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
21-09-2023
1090 ngày trước
ATL Từ %
USD
71.45%
Meta MTA

Giá Meta - MTA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000039
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.46%
% Thay đổi 24 giờ 2.55%
% Thay đổi 7 ngày -
MTA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000039
Thấp 24h Ƀ0.00000038
Cao 24h Ƀ0.00000039
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
MTA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000038
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000039
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MTA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00094446
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
31-08-2020
2206 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
242,068.67%
MTA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000021
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-01-2025
603 ngày trước
ATL Từ %
BTC
89.13%
Meta MTA

Chuyển đổi Meta sang USD - Máy tính Meta

Chuyển đổi Meta sang USD

MTA
USD

Chuyển đổi USD sang Meta

USD
MTA
1 Meta = $0.030045
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Meta MTA

Khối lượng và Thị trường

MTA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MTA
112 MTA
MTA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,664,969
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ22
MTA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 55,416,731 MTA
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 MTA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1037
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1716
Meta MTA

Meta là gì?

Meta (MTA) là token quản trị của giao thức mStable, một hạ tầng non-custodial (không lưu ký) gộp các stablecoin thành các meta-asset sinh lợi suất. Người nắm giữ MTA điều phối các nâng cấp giao thức và stake để bảo mật hệ thống trong khi kiếm phí.
Meta MTA

Công nghệ và chi tiết của Meta (MTA)

Tên tiền tệ Meta
Ký hiệu tiền tệ MTA
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MTA trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xa3BeD4E1c75D00fa6f4E5E6922DB7261B5E9AcD2
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Meta là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Meta
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Meta.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Meta MTA

Phân tích thị trường của Meta

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Meta (MTA) là $0.030045 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.55%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.46%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Meta đã được giao dịch trong khoảng từ $0.029293 USD đến $0.030509 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000751 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.029097 USD đến mức cao $0.030516 USD, chênh lệch $0.00141909 USD.

Xét về dài hạn, Meta đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -1.5233%.

So với cặp Bitcoin, Meta (MTA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000039, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000039, giá thấp nhất là Ƀ0.00000038 và giá cao nhất là Ƀ0.00000039. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Meta so với Bitcoin là Ƀ0.00000038 và giá cao nhất là Ƀ0.00000039.
Meta MTA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Meta là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Meta, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $11.05 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 31-08-2020, cách đây 2206 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.73%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Meta cần tăng thêm 36,695.23%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00094446, đạt được vào ngày 31-08-2020, cách đây 2206 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 242,068.67% để đạt lại mức ATH.

Meta MTA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Meta là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.017524 USD, được ghi nhận cách đây 1090 ngày, vào ngày 21-09-2023. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 71.45%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000021, xảy ra cách đây 603 ngày, vào ngày 20-01-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 89.13%.

Meta MTA

Vốn hóa thị trường của Meta là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3 USD, tương đương 112 MTA. Vốn hóa thị trường hiện tại của Meta là $1,664,969 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 55,416,731 MTA.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 21:45:10 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Meta trên các thị trường và sàn giao dịch 7 - 8 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Coinone, CoinW, SushiSwap, Uniswap V2, Uniswap V3
Meta MTA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Meta, biểu đồ đường và nến. Giá Meta tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Meta MTA

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Meta.

Meta MTA

Whitepaper của Meta

Meta MTA

Meta Thành viên nhóm

-
Meta MTA

Meta Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.26 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
76.3 / 100
Xếp hạng:
3.82 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
66.22 / 100
Xếp hạng:
3.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của Meta
Trình khám phá giao dịch Meta
Tài khoản Twitter chính thức của Meta
Mã nguồn của Meta
Blog của Meta -
Diễn đàn / Bảng tin của Meta
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 21:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 23:40:04 UTC

Meta (MTA) giá hiện tại và chi tiết Meta. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Meta.

Meta MTA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Meta

So sánh giá trị Meta bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MTA/USD Đô la USD
$ 0.030045
MTA/EUR Euro
€ 0.026037
MTA/JPY Yên
¥ 4.66
MTA/GBP Bảng Anh
£ 0.022296
MTA/ARS Peso Argentina
AR$ 45.28
MTA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.042143
MTA/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.70
MTA/BRL Real Brazil
R$ 0.154615
MTA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.041821
MTA/CLP Peso Chile
CL$ 28.66
MTA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.201692
MTA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.235692
MTA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.88
MTA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 529.94
MTA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.038242
MTA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.091424
MTA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 40.95
MTA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.121518
MTA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.515061
MTA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.113048
MTA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.052179
MTA/NGN Naira Nigeria
₦ 39.81
MTA/PKR Rupee Pakistan
₨ 8.33
MTA/PHP Peso Philippines
₱ 1.89
MTA/RUB Rúp Nga
₽ 2.53
MTA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.488498
MTA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.024604
MTA/THB Baht Thái Lan
฿ 1.0002
MTA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.4616
MTA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 25.27
MTA/COP Peso Colombia
CO$ 93.19
MTA/PEN Sol Peru
S/ 0.100772
MTA/VND Đồng Việt Nam
₫ 780.07
MTA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.3406
MTA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.56
MTA/AED Dirham UAE
د.إ 0.110339
MTA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.112787
MTA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.109460
MTA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.954719
MTA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 13.43