Vốn hóa thị trường $2.83T 0.78%
Khối lượng 24h $48.18B 9.44%
BTC % 59.4074% -0.04%
ETH % 10.9491% 0.34%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Meta Cat MCAT

Meta Cat (MCAT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Meta Cat MCAT

Giá Meta Cat - MCAT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.608590
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.011794
% Thay đổi 1 giờ -0.3199%
% Thay đổi 24 giờ 0.4124%
% Thay đổi 7 ngày -8.6133%
MCAT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.620384
Thấp 24h $0.605689
Cao 24h $0.643489
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0378
MCAT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.503253
2026-10-08 09:18:02
Cao 7d $0.734979
2026-10-07 05:50:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.231725
MCAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.1488
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-09-2026
22 ngày trước
ATH Từ %
USD
-47.02%
% Đến ATH
USD
88.76%
MCAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.0000000016
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-01-2022
1744 ngày trước
ATL Từ %
USD
38,231,136,315.99%
Meta Cat MCAT

Giá Meta Cat - MCAT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000728
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000018
% Thay đổi 1 giờ -0.0296%
% Thay đổi 24 giờ -0.1914%
% Thay đổi 7 ngày -4.6175%
MCAT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000746
Thấp 24h Ƀ0.00000722
Cao 24h Ƀ0.00000774
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000052
MCAT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000606
2026-10-08 09:24:03
Cao 7d Ƀ0.00000872
2026-10-07 05:32:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000266
MCAT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001414
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-09-2026
22 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-48.48%
% Đến ATH
BTC
94.10%
MCAT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-01-2022
1744 ngày trước
ATL Từ %
BTC
21,531,774,649.30%
Meta Cat MCAT

Chuyển đổi Meta Cat sang USD - Máy tính Meta Cat

Chuyển đổi Meta Cat sang USD

MCAT
USD

Chuyển đổi USD sang Meta Cat

USD
MCAT
1 Meta Cat = $0.608590
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Meta Cat MCAT

Khối lượng và Thị trường

MCAT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$787,717
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ9
Khối lượng 24h
MCAT
-
MCAT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MCAT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000,000 MCAT
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000,000 MCAT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1426
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4619
Meta Cat MCAT

Công nghệ và chi tiết của Meta Cat (MCAT)

Tên tiền tệ Meta Cat
Ký hiệu tiền tệ MCAT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MCAT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x0ead9d6bda8408cc34e938ea35559db738a7c76a
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Meta Cat là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Meta Cat
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Meta Cat.

Meta Cat MCAT

Phân tích thị trường của Meta Cat

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Meta Cat (MCAT) là $0.608590 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.4124%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.3199%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.6133%.

Trong ngày qua, Meta Cat đã được giao dịch trong khoảng từ $0.605689 USD đến $0.643489 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.011794 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.503253 USD đến mức cao $0.734979 USD, chênh lệch $0.231725 USD.

Xét về dài hạn, Meta Cat đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Meta Cat (MCAT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000728, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000052. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000746, giá thấp nhất là Ƀ0.00000722 và giá cao nhất là Ƀ0.00000774. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Meta Cat so với Bitcoin là Ƀ0.00000606 và giá cao nhất là Ƀ0.00000872.
Meta Cat MCAT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Meta Cat là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Meta Cat, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.1488 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-09-2026, cách đây 22 ngày, và giá hiện tại cách mức này -47.02%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Meta Cat cần tăng thêm 88.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001414, đạt được vào ngày 19-09-2026, cách đây 22 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -48.48% và cần thay đổi thêm 94.10% để đạt lại mức ATH.

Meta Cat MCAT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Meta Cat là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.0000000016 USD, được ghi nhận cách đây 1744 ngày, vào ngày 01-01-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 38,231,136,315.99%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 1744 ngày, vào ngày 01-01-2022. Kể từ đó, giá đã thay đổi 21,531,774,649.30%.

Meta Cat MCAT

Vốn hóa thị trường của Meta Cat là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $787,717 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Meta Cat là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000,000 MCAT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-11-2026 21:06:01 UTC, 49 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Meta Cat trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 5 Pairs

Meta Cat MCAT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Meta Cat, biểu đồ đường và nến. Giá Meta Cat tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MCAT chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Meta Cat trên TradingView.

Mở MCAT trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Meta Cat MCAT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Meta Cat.

Meta Cat MCAT

Whitepaper của Meta Cat

-
Meta Cat MCAT

Meta Cat Thành viên nhóm

-
Meta Cat MCAT

Meta Cat Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của Meta Cat
Trình khám phá giao dịch Meta Cat
Tài khoản Twitter chính thức của Meta Cat
Mã nguồn của Meta Cat -
Blog của Meta Cat -
Diễn đàn / Bảng tin của Meta Cat -
Cập nhật lần cuối
49 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-11-2026 21:06:01 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-11-2026 21:06:01 UTC

Meta Cat (MCAT) giá hiện tại và chi tiết Meta Cat. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Meta Cat.

Meta Cat MCAT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Meta Cat

So sánh giá trị Meta Cat bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MCAT/USD Đô la USD
$ 0.608590
MCAT/EUR Euro
€ 0.543916
MCAT/JPY Yên
¥ 96.32
MCAT/GBP Bảng Anh
£ 0.459954
MCAT/ARS Peso Argentina
AR$ 925.51
MCAT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.873181
MCAT/BDT Taka Bangladesh
Tk 75.05
MCAT/BRL Real Brazil
R$ 3.04
MCAT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.868818
MCAT/CLP Peso Chile
CL$ 595.62
MCAT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 4.07
MCAT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 4.78
MCAT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 58.90
MCAT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 10,895.64
MCAT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.778917
MCAT/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.86
MCAT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 816.05
MCAT/MYR Ringgit Malaysia
RM 2.49
MCAT/MXN Peso Mexico
MX$ 11.22
MCAT/PLN Zloty Ba Lan
zł 2.38
MCAT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.0848
MCAT/NGN Naira Nigeria
₦ 809.38
MCAT/PKR Rupee Pakistan
₨ 168.60
MCAT/PHP Peso Philippines
₱ 38.19
MCAT/RUB Rúp Nga
₽ 51.93
MCAT/ZAR Rand Nam Phi
R 10.07
MCAT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.505282
MCAT/THB Baht Thái Lan
฿ 20.47
MCAT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 30.02
MCAT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 532.94
MCAT/COP Peso Colombia
CO$ 1,959.52
MCAT/PEN Sol Peru
S/ 2.09
MCAT/VND Đồng Việt Nam
₫ 15,750.93
MCAT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 27.34
MCAT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 31.90
MCAT/AED Dirham UAE
د.إ 2.24
MCAT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 2.29
MCAT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 2.22
MCAT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 19.43
MCAT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 276.57