Vốn hóa thị trường $2.89T 0.64%
Khối lượng 24h $93.52B -3.82%
BTC % 58.9592% 0.34%
ETH % 11.4096% 0.13%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MemeCore M

MemeCore (M) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MemeCore M

Giá MemeCore - M ~USD

Giá hiện tại
USD
$1.0119
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.025884
% Thay đổi 1 giờ 0.9995%
% Thay đổi 24 giờ -1.9865%
% Thay đổi 7 ngày -14.0153%
% Thay đổi
30d
-1.8212%
60d
-10.514%
90d
-31.6401%
M Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.0377
Thấp 24h $0.981834
Cao 24h $1.0524
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.070614
M Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.981834
2026-09-30 21:00:11
Cao 7d $1.2480
2026-09-26 06:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.266217
M Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.83
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-04-2026
160 ngày trước
ATH Từ %
USD
-79.06%
% Đến ATH
USD
377.56%
M ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.042981
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-07-2025
454 ngày trước
ATL Từ %
USD
2,254.19%
MemeCore M

Giá MemeCore - M ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001194
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000037
% Thay đổi 1 giờ 0.0973%
% Thay đổi 24 giờ -2.9733%
% Thay đổi 7 ngày -13.474%
% Thay đổi
30d
-9.2464%
60d
-32.2302%
90d
-48.9677%
M Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001231
Thấp 24h Ƀ0.00001173
Cao 24h Ƀ0.00001261
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000088
M Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001173
2026-09-30 21:00:11
Cao 7d Ƀ0.00001487
2026-09-26 06:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000314
M Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ16.39897994
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
266 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
137,337,416.17%
M ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000039
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-07-2025
454 ngày trước
ATL Từ %
BTC
2,941.09%
MemeCore M

Chuyển đổi MemeCore sang USD - Máy tính MemeCore

Chuyển đổi MemeCore sang USD

M
USD

Chuyển đổi USD sang MemeCore

USD
M
1 MemeCore = $1.0119
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MemeCore M

Khối lượng và Thị trường

M Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,097,529
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
M
1,084,664 M
M Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,308,242,414
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ27,239
M Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,304,985,117 M
Lượng lưu hành khả dụng 5,372,301,890 M
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 M
Xếp hạng vốn hóa
USD
49
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 27
MemeCore M

MemeCore là gì?

MemeCore là blockchain Layer 1 được thiết kế cho mô hình 'Meme 2.0', biến các meme coin thành tài sản văn hóa và governance. Nó cấu trúc hóa nền kinh tế meme lan truyền, cho phép ra mắt token và điều phối cộng đồng.
MemeCore M

Công nghệ và chi tiết của MemeCore (M)

Tên tiền tệ MemeCore
Ký hiệu tiền tệ M
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là M trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
MemeCore M MemeCore không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 13-02-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MemeCore
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MemeCore.

MemeCore M

Phân tích thị trường của MemeCore

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MemeCore (M) là $1.0119 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.9865%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.9995%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -14.0153%.

Trong ngày qua, MemeCore đã được giao dịch trong khoảng từ $0.981834 USD đến $1.0524 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.025884 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.981834 USD đến mức cao $1.2480 USD, chênh lệch $0.266217 USD.

Xét về dài hạn, MemeCore đã ghi nhận mức biến động giá -1.8212% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -10.514% và -31.6401%.

So với cặp Bitcoin, MemeCore (M) có giá hiện tại là Ƀ0.00001194, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000088. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001231, giá thấp nhất là Ƀ0.00001173 và giá cao nhất là Ƀ0.00001261. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MemeCore so với Bitcoin là Ƀ0.00001173 và giá cao nhất là Ƀ0.00001487.
MemeCore M

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MemeCore là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MemeCore, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.83 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-04-2026, cách đây 160 ngày, và giá hiện tại cách mức này -79.06%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MemeCore cần tăng thêm 377.56%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ16.39897994, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 266 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 137,337,416.17% để đạt lại mức ATH.

MemeCore M

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MemeCore là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.042981 USD, được ghi nhận cách đây 454 ngày, vào ngày 04-07-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 2,254.19%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000039, xảy ra cách đây 454 ngày, vào ngày 04-07-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 2,941.09%.

MemeCore M

Vốn hóa thị trường của MemeCore là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,097,529 USD, tương đương 1,084,664 M. Vốn hóa thị trường hiện tại của MemeCore là $2,308,242,414 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 M, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,304,985,117 M.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 19:02:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MemeCore trên các thị trường và sàn giao dịch 13 - 16 Pairs

MemeCore M

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MemeCore, biểu đồ đường và nến. Giá MemeCore tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MemeCore M

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MemeCore.

MemeCore M

Whitepaper của MemeCore

MemeCore M

MemeCore Thành viên nhóm

-
MemeCore M

MemeCore Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
88.14 / 100
Xếp hạng:
4.41 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
88.27 / 100
Xếp hạng:
4.41 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
88 / 100
Xếp hạng:
4.4 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của MemeCore
Trình khám phá giao dịch MemeCore
Tài khoản Twitter chính thức của MemeCore
Mã nguồn của MemeCore
Blog của MemeCore -
Diễn đàn / Bảng tin của MemeCore -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 19:02:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 19:02:02 UTC

MemeCore (M) giá hiện tại và chi tiết MemeCore. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MemeCore.

MemeCore M

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MemeCore

So sánh giá trị MemeCore bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

M/USD Đô la USD
$ 1.0119
M/EUR Euro
€ 0.900647
M/JPY Yên
¥ 159.99
M/GBP Bảng Anh
£ 0.767142
M/ARS Peso Argentina
AR$ 1,542.98
M/AUD Đô la Úc
AU$ 1.4613
M/BDT Taka Bangladesh
Tk 124.51
M/BRL Real Brazil
R$ 5.29
M/CAD Đô la Canada
CA$ 1.4407
M/CLP Peso Chile
CL$ 993.80
M/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 6.78
M/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 7.94
M/INR Rupee Ấn Độ
₹ 97.44
M/IDR Rupiah Indonesia
Rp 18,178.74
M/SGD Đô la Singapore
S$ 1.2963
M/ILS Shekel mới Israel
₪ 3.12
M/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,376.16
M/MYR Ringgit Malaysia
RM 4.13
M/MXN Peso Mexico
MX$ 18.58
M/PLN Zloty Ba Lan
zł 3.94
M/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 1.81
M/NGN Naira Nigeria
₦ 1,343.54
M/PKR Rupee Pakistan
₨ 280.53
M/PHP Peso Philippines
₱ 63.55
M/RUB Rúp Nga
₽ 84.36
M/ZAR Rand Nam Phi
R 16.91
M/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.841494
M/THB Baht Thái Lan
฿ 34.07
M/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 49.62
M/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 869.29
M/COP Peso Colombia
CO$ 3,368.28
M/PEN Sol Peru
S/ 3.49
M/VND Đồng Việt Nam
₫ 26,292.34
M/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 45.47
M/EGP Bảng Ai Cập
E£ 52.94
M/AED Dirham UAE
د.إ 3.72
M/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 3.80
M/QAR Riyal Qatar
ر.ق 3.69
M/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 32.30
M/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 448.73