Vốn hóa thị trường $2.77T -2.17%
Khối lượng 24h $120.95B 11.95%
BTC % 59.431% 0.66%
ETH % 10.9422% -1.71%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Memecoin MEME

Memecoin (MEME) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Memecoin MEME

Giá Memecoin - MEME ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000542
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000026
% Thay đổi 1 giờ 0.3704%
% Thay đổi 24 giờ -4.912%
% Thay đổi 7 ngày -3.259%
% Thay đổi
30d
0.7143%
60d
4.4444%
90d
-0.5291%
MEME Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000568
Thấp 24h $0.000518
Cao 24h $0.00057799
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00005999
MEME Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000518
2026-10-08 17:50:02
Cao 7d $0.000629
2026-10-06 12:22:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00011099
MEME Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.056841
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-03-2024
949 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.05%
% Đến ATH
USD
10,387.34%
MEME ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000444
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
52 ngày trước
ATL Từ %
USD
22.07%
Memecoin MEME

Giá Memecoin - MEME ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.1463%
% Thay đổi 24 giờ -3.6976%
% Thay đổi 7 ngày -1.0242%
% Thay đổi
30d
-4.6563%
60d
-18.1916%
90d
-22.9956%
MEME Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MEME Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-10-08 17:00:08
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-10-06 19:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MEME Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000114
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-11-2023
1059 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.42%
% Đến ATH
BTC
17,178.77%
MEME ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
28-05-2026
134 ngày trước
ATL Từ %
BTC
4.49%
Memecoin MEME

Chuyển đổi Memecoin sang USD - Máy tính Memecoin

Chuyển đổi Memecoin sang USD

MEME
USD

Chuyển đổi USD sang Memecoin

USD
MEME
1 Memecoin = $0.000542
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Memecoin MEME

Khối lượng và Thị trường

MEME Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,527,724
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ19
Khối lượng 24h
MEME
2,818,679,840 MEME
MEME Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$35,102,991
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ428
MEME Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 63,288,258,898 MEME
Lượng lưu hành khả dụng 69,000,000,000 MEME
Tổng / Tối đa lưu thông 69,000,000,000 MEME
Xếp hạng vốn hóa
USD
407
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 557
Memecoin MEME

Memecoin là gì?

MEME là token gốc của hệ sinh thái Memeland, studio đầu tư mạo hiểm Web3 của 9GAG. Nó vận hành cộng đồng và các ứng dụng của Memeland.
Memecoin MEME

Công nghệ và chi tiết của Memecoin (MEME)

Tên tiền tệ Memecoin
Ký hiệu tiền tệ MEME
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MEME trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xb131f4a55907b10d1f0a50d8ab8fa09ec342cd74
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Memecoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Memecoin MEME

Phân tích thị trường của Memecoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Memecoin (MEME) là $0.000542 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -4.912%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3704%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.259%.

Trong ngày qua, Memecoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000518 USD đến $0.00057799 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000026 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000518 USD đến mức cao $0.000629 USD, chênh lệch $0.00011099 USD.

Xét về dài hạn, Memecoin đã ghi nhận mức biến động giá 0.7143% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 4.4444% và -0.5291%.

So với cặp Bitcoin, Memecoin (MEME) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Memecoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Memecoin MEME

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Memecoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Memecoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.056841 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-03-2024, cách đây 949 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.05%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Memecoin cần tăng thêm 10,387.34%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000114, đạt được vào ngày 15-11-2023, cách đây 1059 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.42% và cần thay đổi thêm 17,178.77% để đạt lại mức ATH.

Memecoin MEME

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Memecoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000444 USD, được ghi nhận cách đây 52 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 22.07%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 134 ngày, vào ngày 28-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 4.49%.

Memecoin MEME

Vốn hóa thị trường của Memecoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,527,724 USD, tương đương 2,818,679,840 MEME. Vốn hóa thị trường hiện tại của Memecoin là $35,102,991 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 69,000,000,000 MEME, lượng đang lưu hành hiện tại là 63,288,258,898 MEME.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-09-2026 02:18:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Memecoin trên các thị trường và sàn giao dịch 27 - 49 Pairs

Memecoin MEME

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Memecoin, biểu đồ đường và nến. Giá Memecoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MEME********** chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Memecoin trên TradingView.

Mở MEME********** trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Memecoin MEME

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Memecoin.

Memecoin MEME

Whitepaper của Memecoin

Memecoin MEME

Memecoin Thành viên nhóm

-
Memecoin MEME

Memecoin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
82.75 / 100
Xếp hạng:
4.14 trên 5
Tính toán lúc 08-10-2026
Điểm số:
91.24 / 100
Xếp hạng:
4.56 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Điểm số:
74.25 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 09-10-2026
Trang web chính thức của Memecoin
Trình khám phá giao dịch Memecoin
Tài khoản Twitter chính thức của Memecoin
Mã nguồn của Memecoin -
Blog của Memecoin -
Diễn đàn / Bảng tin của Memecoin -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-09-2026 02:18:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-09-2026 02:18:03 UTC

Memecoin (MEME) giá hiện tại và chi tiết Memecoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Memecoin.

Memecoin MEME

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Memecoin

So sánh giá trị Memecoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MEME/USD Đô la USD
$ 0.000542
MEME/EUR Euro
€ 0.000483
MEME/JPY Yên
¥ 0.085564
MEME/GBP Bảng Anh
£ 0.000409
MEME/ARS Peso Argentina
AR$ 0.821944
MEME/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000777
MEME/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.066622
MEME/BRL Real Brazil
R$ 0.002720
MEME/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000770
MEME/CLP Peso Chile
CL$ 0.530423
MEME/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.003631
MEME/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004253
MEME/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.052457
MEME/IDR Rupiah Indonesia
Rp 9.70
MEME/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000694
MEME/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001660
MEME/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.727678
MEME/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002216
MEME/MXN Peso Mexico
MX$ 0.009841
MEME/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002113
MEME/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000965
MEME/NGN Naira Nigeria
₦ 0.720584
MEME/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.149628
MEME/PHP Peso Philippines
₱ 0.034048
MEME/RUB Rúp Nga
₽ 0.046084
MEME/ZAR Rand Nam Phi
R 0.008962
MEME/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000450
MEME/THB Baht Thái Lan
฿ 0.018197
MEME/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.026742
MEME/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.473512
MEME/COP Peso Colombia
CO$ 1.75
MEME/PEN Sol Peru
S/ 0.001859
MEME/VND Đồng Việt Nam
₫ 14.01
MEME/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.024270
MEME/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.028400
MEME/AED Dirham UAE
د.إ 0.001990
MEME/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002036
MEME/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.001970
MEME/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.017305
MEME/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.243570