Vốn hóa thị trường $2.63T -0.57%
Khối lượng 24h $82.65B 25.81%
BTC % 58.7412% -0.26%
ETH % 11.5043% -0.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MEET48 IDOL

MEET48 (IDOL) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MEET48 IDOL

Giá MEET48 - IDOL ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.011019
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001879
% Thay đổi 1 giờ 21.0251%
% Thay đổi 24 giờ 21.1848%
% Thay đổi 7 ngày -24.9519%
% Thay đổi
30d
-46.3149%
60d
-46.3244%
90d
-68.3499%
IDOL Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00914
Thấp 24h $0.00880113
Cao 24h $0.012208
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00340704
IDOL Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00880113
2026-09-14 21:02:03
Cao 7d $0.012822
2026-09-08 10:56:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00402164
IDOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.041057
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
05-09-2025
375 ngày trước
ATH Từ %
USD
-73.16%
% Đến ATH
USD
272.59%
IDOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.008852
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-09-2026
1 ngày trước
ATL Từ %
USD
24.48%
MEET48 IDOL

Giá MEET48 - IDOL ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000014
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000002
% Thay đổi 1 giờ 22.2505%
% Thay đổi 24 giờ 24.4517%
% Thay đổi 7 ngày -24.1532%
% Thay đổi
30d
-56.5022%
60d
-55.7757%
90d
-73.7184%
IDOL Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000011
Thấp 24h Ƀ0.00000011
Cao 24h Ƀ0.00000016
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000005
IDOL Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000011
2026-09-14 21:02:03
Cao 7d Ƀ0.00000016
2026-09-08 11:30:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
IDOL Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000051
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
11-06-2026
96 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-71.88%
% Đến ATH
BTC
255.62%
IDOL ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000009
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
01-08-2025
410 ngày trước
ATL Từ %
BTC
61.16%
MEET48 IDOL

Chuyển đổi MEET48 sang USD - Máy tính MEET48

Chuyển đổi MEET48 sang USD

IDOL
USD

Chuyển đổi USD sang MEET48

USD
IDOL
1 MEET48 = $0.011019
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MEET48 IDOL

Khối lượng và Thị trường

IDOL Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,236,947
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ16
Khối lượng 24h
IDOL
112,251,450 IDOL
IDOL Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$11,530,728
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ151
IDOL Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,046,400,000 IDOL
Lượng lưu hành khả dụng 4,800,000,000 IDOL
Tổng / Tối đa lưu thông 4,800,000,000 IDOL
Xếp hạng vốn hóa
USD
675
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 624
MEET48 IDOL

MEET48 là gì?

MEET48 là nền tảng Web3 kết hợp nội dung do AI tạo ra, nền kinh tế fan thần tượng và gaming metaverse, hướng đến fan thần tượng và nhà sáng tạo nội dung. Token IDOL của nó vận hành việc bình chọn của fan, quản lý thần tượng ảo và các tương tác như livestream và mô phỏng nhảy múa.
MEET48 IDOL

Công nghệ và chi tiết của MEET48 (IDOL)

Tên tiền tệ MEET48
Ký hiệu tiền tệ IDOL
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IDOL trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x3B4de3c7855C03bB9F50ea252cD2c9FA1125Ab07
Ngày bắt đầu dự án 10-06-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MEET48
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MEET48 IDOL

Phân tích thị trường của MEET48

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MEET48 (IDOL) là $0.011019 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 21.1848%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 21.0251%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -24.9519%.

Trong ngày qua, MEET48 đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00880113 USD đến $0.012208 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001879 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00880113 USD đến mức cao $0.012822 USD, chênh lệch $0.00402164 USD.

Xét về dài hạn, MEET48 đã ghi nhận mức biến động giá -46.3149% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -46.3244% -68.3499%.

So với cặp Bitcoin, MEET48 (IDOL) có giá hiện tại là Ƀ0.00000014, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000005. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000011, giá thấp nhất là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MEET48 so với Bitcoin là Ƀ0.00000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000016.
MEET48 IDOL

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MEET48 là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MEET48, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.041057 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 05-09-2025, cách đây 375 ngày, và giá hiện tại cách mức này -73.16%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MEET48 cần tăng thêm 272.59%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000051, đạt được vào ngày 11-06-2026, cách đây 96 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -71.88% và cần thay đổi thêm 255.62% để đạt lại mức ATH.

MEET48 IDOL

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MEET48 là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.008852 USD, được ghi nhận cách đây 1 ngày, vào ngày 14-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 24.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000009, xảy ra cách đây 410 ngày, vào ngày 01-08-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 61.16%.

MEET48 IDOL

Vốn hóa thị trường của MEET48 là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,236,947 USD, tương đương 112,251,450 IDOL. Vốn hóa thị trường hiện tại của MEET48 là $11,530,728 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,800,000,000 IDOL, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,046,400,000 IDOL.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-15-2026 13:54:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MEET48 trên các thị trường và sàn giao dịch 10 - 14 Pairs

MEET48 IDOL

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MEET48, biểu đồ đường và nến. Giá MEET48 tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MEET48 IDOL

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MEET48.

MEET48 IDOL

Whitepaper của MEET48

-
MEET48 IDOL

MEET48 Thành viên nhóm

-
MEET48 IDOL

MEET48 Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.58 / 100
Xếp hạng:
4.08 trên 5
Tính toán lúc 14-09-2026
Điểm số:
92.41 / 100
Xếp hạng:
4.62 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Điểm số:
70.74 / 100
Xếp hạng:
3.54 trên 5
Kiểm tra lần cuối 15-09-2026
Trang web chính thức của MEET48
Trình khám phá giao dịch MEET48
Tài khoản Twitter chính thức của MEET48
Mã nguồn của MEET48
Blog của MEET48 -
Diễn đàn / Bảng tin của MEET48 -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-15-2026 13:54:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 13:54:04 UTC

MEET48 (IDOL) giá hiện tại và chi tiết MEET48. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MEET48.

MEET48 IDOL

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MEET48

So sánh giá trị MEET48 bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IDOL/USD Đô la USD
$ 0.011019
IDOL/EUR Euro
€ 0.009543
IDOL/JPY Yên
¥ 1.71
IDOL/GBP Bảng Anh
£ 0.008173
IDOL/ARS Peso Argentina
AR$ 16.62
IDOL/AUD Đô la Úc
AU$ 0.015459
IDOL/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.3560
IDOL/BRL Real Brazil
R$ 0.056526
IDOL/CAD Đô la Canada
CA$ 0.015345
IDOL/CLP Peso Chile
CL$ 10.51
IDOL/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.073968
IDOL/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.086441
IDOL/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.0557
IDOL/IDR Rupiah Indonesia
Rp 194.83
IDOL/SGD Đô la Singapore
S$ 0.014016
IDOL/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.033492
IDOL/KRW Won Hàn Quốc
₩ 14.96
IDOL/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.044569
IDOL/MXN Peso Mexico
MX$ 0.188677
IDOL/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.041405
IDOL/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.019137
IDOL/NGN Naira Nigeria
₦ 14.61
IDOL/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.05
IDOL/PHP Peso Philippines
₱ 0.691293
IDOL/RUB Rúp Nga
₽ 0.927281
IDOL/ZAR Rand Nam Phi
R 0.178864
IDOL/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.009019
IDOL/THB Baht Thái Lan
฿ 0.366528
IDOL/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.535982
IDOL/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 9.27
IDOL/COP Peso Colombia
CO$ 34.16
IDOL/PEN Sol Peru
S/ 0.036960
IDOL/VND Đồng Việt Nam
₫ 286.11
IDOL/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.491679
IDOL/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.571685
IDOL/AED Dirham UAE
د.إ 0.040469
IDOL/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.041357
IDOL/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.040147
IDOL/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.351057
IDOL/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 4.93