Vốn hóa thị trường $2.91T 1.22%
Khối lượng 24h $110.68B 19.39%
BTC % 59.02% 0.24%
ETH % 11.3323% -0.66%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Meadow MED

Meadow (MED) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
Meadow MED

Giá Meadow - MED ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001703
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000033
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.52%
% Thay đổi 7 ngày -
MED Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.001736
Thấp 24h $0.001669
Cao 24h $0.001737
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000068
MED Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.001571
2026-09-16 02:06:04
Cao 7d $0.00239999
2026-09-14 02:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00082899
MED Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.041860
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-06-2023
1214 ngày trước
ATH Từ %
USD
-95.93%
% Đến ATH
USD
2,358.03%
MED ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000675
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-07-2024
794 ngày trước
ATL Từ %
USD
152.30%
Meadow MED

Giá Meadow - MED ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4367%
% Thay đổi 24 giờ 0.9283%
% Thay đổi 7 ngày -
MED Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MED Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-17 12:18:03
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-09-14 02:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MED Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000154
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-06-2023
1214 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.62%
% Đến ATH
BTC
7,166.23%
MED ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2024
795 ngày trước
ATL Từ %
BTC
114.22%
Meadow MED

Chuyển đổi Meadow sang USD - Máy tính Meadow

Chuyển đổi Meadow sang USD

MED
USD

Chuyển đổi USD sang Meadow

USD
MED
1 Meadow = $0.001703
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Meadow MED

Khối lượng và Thị trường

MED Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,599
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MED
-
MED Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MED Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 MED
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 MED
Xếp hạng vốn hóa
USD
19350
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9327
Meadow MED

Meadow là gì?

Meadow là một launchpad phi tập trung trên Sui Network dùng để ra mắt các dự án blockchain mới. Nó hỗ trợ bán token và ươm tạo dự án cho hệ sinh thái.
Meadow MED

Công nghệ và chi tiết của Meadow (MED)

Tên tiền tệ Meadow
Ký hiệu tiền tệ MED
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MED trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Sui
Sui SUI
Địa chỉ Token: 0x9a7ca7b6de5b6e9a4dadec42fada7cd84068aebd7adbd1faeb713622c4628ca9::meadow::MEADOW
Ngày bắt đầu dự án 01-06-2023
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Meadow
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Meadow MED

Phân tích thị trường của Meadow

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Meadow (MED) là $0.001703 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.52%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Meadow đã được giao dịch trong khoảng từ $0.001669 USD đến $0.001737 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000033 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.001571 USD đến mức cao $0.00239999 USD, chênh lệch $0.00082899 USD.

Xét về dài hạn, Meadow đã ghi nhận mức biến động giá 13.5333% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 5.9739%.

So với cặp Bitcoin, Meadow (MED) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Meadow so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
Meadow MED

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Meadow là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Meadow, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.041860 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-06-2023, cách đây 1214 ngày, và giá hiện tại cách mức này -95.93%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Meadow cần tăng thêm 2,358.03%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000154, đạt được vào ngày 06-06-2023, cách đây 1214 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.62% và cần thay đổi thêm 7,166.23% để đạt lại mức ATH.

Meadow MED

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Meadow là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000675 USD, được ghi nhận cách đây 794 ngày, vào ngày 30-07-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 152.30%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 795 ngày, vào ngày 29-07-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 114.22%.

Meadow MED

Vốn hóa thị trường của Meadow là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,599 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Meadow là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 MED, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-20-2026 09:16:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Meadow trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bithumb, Upbit
Meadow MED

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Meadow, biểu đồ đường và nến. Giá Meadow tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Meadow MED

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Meadow.

Meadow MED

Whitepaper của Meadow

Meadow MED

Meadow Thành viên nhóm

-
Meadow MED

Meadow Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
64.33 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
64.33 / 100
Xếp hạng:
3.22 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Meadow
Trình khám phá giao dịch Meadow
Tài khoản Twitter chính thức của Meadow
Mã nguồn của Meadow -
Blog của Meadow -
Diễn đàn / Bảng tin của Meadow -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-20-2026 09:16:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 16:36:02 UTC

Meadow (MED) giá hiện tại và chi tiết Meadow. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Meadow.

Meadow MED

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Meadow

So sánh giá trị Meadow bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MED/USD Đô la USD
$ 0.001703
MED/EUR Euro
€ 0.001513
MED/JPY Yên
¥ 0.268743
MED/GBP Bảng Anh
£ 0.001287
MED/ARS Peso Argentina
AR$ 2.60
MED/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002450
MED/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.209334
MED/BRL Real Brazil
R$ 0.008894
MED/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002428
MED/CLP Peso Chile
CL$ 1.68
MED/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011418
MED/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013364
MED/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.163716
MED/IDR Rupiah Indonesia
Rp 30.48
MED/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002178
MED/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005198
MED/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.29
MED/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.006957
MED/MXN Peso Mexico
MX$ 0.030974
MED/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006623
MED/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003035
MED/NGN Naira Nigeria
₦ 2.26
MED/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.471581
MED/PHP Peso Philippines
₱ 0.106529
MED/RUB Rúp Nga
₽ 0.142708
MED/ZAR Rand Nam Phi
R 0.028399
MED/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001412
MED/THB Baht Thái Lan
฿ 0.057190
MED/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.083694
MED/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.4630
MED/COP Peso Colombia
CO$ 5.57
MED/PEN Sol Peru
S/ 0.005900
MED/VND Đồng Việt Nam
₫ 44.25
MED/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.076616
MED/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.089093
MED/AED Dirham UAE
د.إ 0.006254
MED/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006397
MED/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.006207
MED/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.054200
MED/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.758590