Vốn hóa thị trường $2.87T -0.42%
Khối lượng 24h $118.73B 21.51%
BTC % 59.1264% 0.18%
ETH % 11.3397% -0.86%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Mdex MDX

Mdex (MDX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Mdex MDX

Giá Mdex - MDX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000634
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000614
% Thay đổi 1 giờ -0.15%
% Thay đổi 24 giờ 0.69%
% Thay đổi 7 ngày -
MDX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00062824
Thấp 24h $0.00062824
Cao 24h $0.00063438
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000006143
MDX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0006163
2026-05-19 18:15:10
Cao 7d $0.00065374
2026-05-19 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00003744
MDX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$10.06
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
22-02-2021
2048 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.99%
% Đến ATH
USD
1,585,694.13%
MDX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000583
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
22-02-2026
222 ngày trước
ATL Từ %
USD
8.84%
Mdex MDX

Giá Mdex - MDX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -0.15%
% Thay đổi 24 giờ 0.69%
% Thay đổi 7 ngày -
MDX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MDX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MDX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
MDX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Mdex MDX

Chuyển đổi Mdex sang USD - Máy tính Mdex

Chuyển đổi Mdex sang USD

MDX
USD

Chuyển đổi USD sang Mdex

USD
MDX
1 Mdex = $0.000634
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Mdex MDX

Khối lượng và Thị trường

MDX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$57
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MDX
90,472 MDX
MDX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$602,822
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ8
MDX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 950,246,937 MDX
Lượng lưu hành khả dụng 1,060,000,000 MDX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1173
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2174
Mdex MDX

Mdex là gì?

Mdex là sàn giao dịch phi tập trung automated market maker liên chuỗi. Nó tổng hợp thanh khoản từ nhiều mạng lưới để cung cấp hoán đổi token với slippage thấp và yield farming.
Mdex MDX

Công nghệ và chi tiết của Mdex (MDX)

Tên tiền tệ Mdex
Ký hiệu tiền tệ MDX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MDX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
HTX Token / Huobi Token
Địa chỉ Token: 0x25d2e80cb6b86881fd7e07dd263fb79f4abe033c
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Mdex là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Mdex
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Mdex.

Mdex MDX

Phân tích thị trường của Mdex

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Mdex (MDX) là $0.000634 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.69%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.15%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Mdex đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00062824 USD đến $0.00063438 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000614 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0006163 USD đến mức cao $0.00065374 USD, chênh lệch $0.00003744 USD.

Xét về dài hạn, Mdex đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 0.2168%.

So với cặp Bitcoin, Mdex (MDX) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Mdex so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Mdex MDX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Mdex là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Mdex, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $10.06 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 22-02-2021, cách đây 2048 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.99%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Mdex cần tăng thêm 1,585,694.13%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Mdex MDX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Mdex là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000583 USD, được ghi nhận cách đây 222 ngày, vào ngày 22-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 8.84%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Mdex MDX

Vốn hóa thị trường của Mdex là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $57 USD, tương đương 90,472 MDX. Vốn hóa thị trường hiện tại của Mdex là $602,822 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 950,246,937 MDX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 00:30:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Mdex trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

FMFW.io
Mdex MDX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Mdex, biểu đồ đường và nến. Giá Mdex tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Mdex MDX

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Mdex.

Mdex MDX

Whitepaper của Mdex

Mdex MDX

Mdex Thành viên nhóm

-
Mdex MDX

Mdex Kiểm toán & Xếp hạng
4

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.38 / 100
Xếp hạng:
3.62 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
81.08 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
63.67 / 100
Xếp hạng:
3.18 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Mdex
Trình khám phá giao dịch Mdex
Tài khoản Twitter chính thức của Mdex
Mã nguồn của Mdex
Blog của Mdex -
Diễn đàn / Bảng tin của Mdex
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 00:30:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 23:46:02 UTC

Mdex (MDX) giá hiện tại và chi tiết Mdex. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Mdex.

Mdex MDX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Mdex

So sánh giá trị Mdex bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MDX/USD Đô la USD
$ 0.000634
MDX/EUR Euro
€ 0.000564
MDX/JPY Yên
¥ 0.100128
MDX/GBP Bảng Anh
£ 0.000479
MDX/ARS Peso Argentina
AR$ 0.967179
MDX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000914
MDX/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.077979
MDX/BRL Real Brazil
R$ 0.003305
MDX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000904
MDX/CLP Peso Chile
CL$ 0.628624
MDX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.004253
MDX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.004978
MDX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.060985
MDX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 11.35
MDX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000811
MDX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.001936
MDX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.852596
MDX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.002591
MDX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.011521
MDX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.002471
MDX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001130
MDX/NGN Naira Nigeria
₦ 0.844232
MDX/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.175669
MDX/PHP Peso Philippines
₱ 0.039702
MDX/RUB Rúp Nga
₽ 0.053056
MDX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.010566
MDX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000526
MDX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.021208
MDX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.031166
MDX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.549045
MDX/COP Peso Colombia
CO$ 2.10
MDX/PEN Sol Peru
S/ 0.002187
MDX/VND Đồng Việt Nam
₫ 16.48
MDX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.028540
MDX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.033152
MDX/AED Dirham UAE
د.إ 0.002330
MDX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.002371
MDX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002311
MDX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.020187
MDX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.282582