Vốn hóa thị trường $2.58T -1.87%
Khối lượng 24h $100.79B 18.06%
BTC % 59.0331% 0.47%
ETH % 11.3676% -1.17%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MCDEX MCB

MCDEX (MCB) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MCDEX MCB

Giá MCDEX - MCB ~USD

Giá hiện tại
USD
$1.2867
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.004393
% Thay đổi 1 giờ -2.02%
% Thay đổi 24 giờ 0.34%
% Thay đổi 7 ngày -
MCB Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $1.2822
Thấp 24h $1.2822
Cao 24h $1.2903
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00808702
MCB Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $1.2547
2026-05-19 00:15:11
Cao 7d $1.3172
2026-05-22 18:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.062467
MCB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$67.86
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-10-2021
1795 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.10%
% Đến ATH
USD
5,173.83%
MCB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.950687
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
30-10-2020
2147 ngày trước
ATL Từ %
USD
35.34%
MCDEX MCB

Giá MCDEX - MCB ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00001683
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000034
% Thay đổi 1 giờ -2.02%
% Thay đổi 24 giờ 0.34%
% Thay đổi 7 ngày -
MCB Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00001717
Thấp 24h Ƀ0.00001668
Cao 24h Ƀ0.00001717
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000049
MCB Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00001626
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00001719
2026-05-23 09:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000092
MCB Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00114742
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
12-09-2021
1830 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.53%
% Đến ATH
BTC
6,717.71%
MCB ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001482
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2025
377 ngày trước
ATL Từ %
BTC
13.57%
MCDEX MCB

Chuyển đổi MCDEX sang USD - Máy tính MCDEX

Chuyển đổi MCDEX sang USD

MCB
USD

Chuyển đổi USD sang MCDEX

USD
MCB
1 MCDEX = $1.2867
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MCDEX MCB

Khối lượng và Thị trường

MCB Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$82
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MCB
64 MCB
MCB Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$4,916,977
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ64
MCB Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 3,821,523 MCB
Lượng lưu hành khả dụng 4,803,143 MCB
Tổng / Tối đa lưu thông 4,803,143 MCB
Xếp hạng vốn hóa
USD
863
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1272
MCDEX MCB

MCDEX là gì?

MUX Protocol (MCB) tổng hợp thanh khoản từ nhiều sàn giao dịch hợp đồng vĩnh cửu (perpetual) để tạo ra thị trường sâu và tối ưu chi phí. Giao thức cung cấp các tính năng nâng cao như định tuyến thông minh và tăng đòn bẩy cho giao dịch phái sinh phi tập trung.
MCDEX MCB

Công nghệ và chi tiết của MCDEX (MCB)

Tên tiền tệ MCDEX
Ký hiệu tiền tệ MCB
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MCB trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4e352cf164e64adcbad318c3a1e222e9eba4ce42
Ngày bắt đầu dự án 04-07-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
MCDEX là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MCDEX
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với MCDEX.

Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
HPX HPX
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MCDEX MCB

Phân tích thị trường của MCDEX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MCDEX (MCB) là $1.2867 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.34%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.02%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MCDEX đã được giao dịch trong khoảng từ $1.2822 USD đến $1.2903 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.004393 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $1.2547 USD đến mức cao $1.3172 USD, chênh lệch $0.062467 USD.

Xét về dài hạn, MCDEX đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -0.2523%.

So với cặp Bitcoin, MCDEX (MCB) có giá hiện tại là Ƀ0.00001683, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000049. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00001717, giá thấp nhất là Ƀ0.00001668 và giá cao nhất là Ƀ0.00001717. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MCDEX so với Bitcoin là Ƀ0.00001626 và giá cao nhất là Ƀ0.00001719.
MCDEX MCB

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MCDEX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MCDEX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $67.86 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-10-2021, cách đây 1795 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.10%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MCDEX cần tăng thêm 5,173.83%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00114742, đạt được vào ngày 12-09-2021, cách đây 1830 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.53% và cần thay đổi thêm 6,717.71% để đạt lại mức ATH.

MCDEX MCB

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MCDEX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.950687 USD, được ghi nhận cách đây 2147 ngày, vào ngày 30-10-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 35.34%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00001482, xảy ra cách đây 377 ngày, vào ngày 04-09-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 13.57%.

MCDEX MCB

Vốn hóa thị trường của MCDEX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $82 USD, tương đương 64 MCB. Vốn hóa thị trường hiện tại của MCDEX là $4,916,977 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 4,803,143 MCB, lượng đang lưu hành hiện tại là 3,821,523 MCB.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-16-2026 06:00:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MCDEX trên các thị trường và sàn giao dịch 4 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Uniswap V2, Uniswap V3 (Arbitrum One)
MCDEX MCB

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MCDEX, biểu đồ đường và nến. Giá MCDEX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MCDEX MCB

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MCDEX.

MCDEX MCB

Whitepaper của MCDEX

MCDEX MCB

MCDEX Thành viên nhóm

-
MCDEX MCB

MCDEX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
71.28 / 100
Xếp hạng:
3.57 trên 5
Tính toán lúc 15-09-2026
Điểm số:
78.61 / 100
Xếp hạng:
3.93 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Điểm số:
63.94 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Kiểm tra lần cuối 16-09-2026
Trang web chính thức của MCDEX
Trình khám phá giao dịch MCDEX
Tài khoản Twitter chính thức của MCDEX
Mã nguồn của MCDEX
Blog của MCDEX -
Diễn đàn / Bảng tin của MCDEX
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-16-2026 06:00:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-16-2026 13:56:03 UTC

MCDEX (MCB) giá hiện tại và chi tiết MCDEX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MCDEX.

MCDEX MCB

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MCDEX

So sánh giá trị MCDEX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MCB/USD Đô la USD
$ 1.2867
MCB/EUR Euro
€ 1.1154
MCB/JPY Yên
¥ 199.72
MCB/GBP Bảng Anh
£ 0.956087
MCB/ARS Peso Argentina
AR$ 1,938.97
MCB/AUD Đô la Úc
AU$ 1.80
MCB/BDT Taka Bangladesh
Tk 158.46
MCB/BRL Real Brazil
R$ 6.62
MCB/CAD Đô la Canada
CA$ 1.79
MCB/CLP Peso Chile
CL$ 1,228.29
MCB/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 8.63
MCB/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 10.09
MCB/INR Rupee Ấn Độ
₹ 123.39
MCB/IDR Rupiah Indonesia
Rp 22,714.58
MCB/SGD Đô la Singapore
S$ 1.64
MCB/ILS Shekel mới Israel
₪ 3.90
MCB/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1,760.44
MCB/MYR Ringgit Malaysia
RM 5.20
MCB/MXN Peso Mexico
MX$ 22.05
MCB/PLN Zloty Ba Lan
zł 4.85
MCB/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 2.23
MCB/NGN Naira Nigeria
₦ 1,706.23
MCB/PKR Rupee Pakistan
₨ 356.73
MCB/PHP Peso Philippines
₱ 80.72
MCB/RUB Rúp Nga
₽ 108.63
MCB/ZAR Rand Nam Phi
R 20.94
MCB/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 1.0535
MCB/THB Baht Thái Lan
฿ 42.78
MCB/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 62.61
MCB/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1,082.31
MCB/COP Peso Colombia
CO$ 4,009.99
MCB/PEN Sol Peru
S/ 4.32
MCB/VND Đồng Việt Nam
₫ 33,451.07
MCB/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 57.40
MCB/EGP Bảng Ai Cập
E£ 66.94
MCB/AED Dirham UAE
د.إ 4.73
MCB/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 4.83
MCB/QAR Riyal Qatar
ر.ق 4.68
MCB/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 40.91
MCB/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 572.27