Vốn hóa thị trường $2.63T -0.57%
Khối lượng 24h $82.65B 25.81%
BTC % 58.7412% -0.26%
ETH % 11.5043% -0.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
MazaCoin MAZA

MazaCoin (MAZA) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
MazaCoin MAZA

Giá MazaCoin - MAZA ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002336
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000022
% Thay đổi 1 giờ 0.13%
% Thay đổi 24 giờ 1.74%
% Thay đổi 7 ngày -
MAZA Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00231414
Thấp 24h $0.00231414
Cao 24h $0.00233598
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00002184
MAZA Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00231414
2026-05-20 06:15:10
Cao 7d $0.00324915
2026-05-14 23:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00093501
MAZA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.462708
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
09-05-2021
1955 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.50%
% Đến ATH
USD
19,707.82%
MAZA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000299
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
25-11-2019
2486 ngày trước
ATL Từ %
USD
78,026.59%
MazaCoin MAZA

Giá MazaCoin - MAZA ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.13%
% Thay đổi 24 giờ 1.74%
% Thay đổi 7 ngày -
MAZA Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MAZA Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-14 00:25:08
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-05-14 23:25:08
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
MAZA Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-04-2026
150 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-50.10%
% Đến ATH
BTC
100.40%
MAZA ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
03-05-2024
865 ngày trước
ATL Từ %
BTC
290.55%
MazaCoin MAZA

Chuyển đổi MazaCoin sang USD - Máy tính MazaCoin

Chuyển đổi MazaCoin sang USD

MAZA
USD

Chuyển đổi USD sang MazaCoin

USD
MAZA
1 MazaCoin = $0.002336
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MazaCoin MAZA

Khối lượng và Thị trường

MAZA Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$163
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MAZA
69,813 MAZA
MAZA Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,648,406
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ34
MAZA Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 2,387,913,131 MAZA
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
19311
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5187
MazaCoin MAZA

MazaCoin là gì?

MazaCoin là một loại tiền điện tử có thể đào, được thiết kế cho thanh toán kỹ thuật số ngang hàng. Nó hoạt động trên blockchain riêng của mình bằng cơ chế đồng thuận proof-of-work.
MazaCoin MAZA

Công nghệ và chi tiết của MazaCoin (MAZA)

Tên tiền tệ MazaCoin
Ký hiệu tiền tệ MAZA
Ký hiệu thay thế MZC
Danh mục Coin
Nền tảng
MazaCoin MAZA MazaCoin không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 09-03-2014
Thuật toán của đồng tiền SHA256
Loại Proof của đồng tiền Proof of Work
Mã nguồn mở
MazaCoin là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MazaCoin
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MazaCoin MAZA

Phân tích thị trường của MazaCoin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MazaCoin (MAZA) là $0.002336 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.74%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.13%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MazaCoin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00231414 USD đến $0.00233598 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000022 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00231414 USD đến mức cao $0.00324915 USD, chênh lệch $0.00093501 USD.

Xét về dài hạn, MazaCoin đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, MazaCoin (MAZA) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MazaCoin so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
MazaCoin MAZA

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MazaCoin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MazaCoin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.462708 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 09-05-2021, cách đây 1955 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MazaCoin cần tăng thêm 19,707.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000004, đạt được vào ngày 18-04-2026, cách đây 150 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -50.10% và cần thay đổi thêm 100.40% để đạt lại mức ATH.

MazaCoin MAZA

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MazaCoin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000299 USD, được ghi nhận cách đây 2486 ngày, vào ngày 25-11-2019. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 78,026.59%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 865 ngày, vào ngày 03-05-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 290.55%.

MazaCoin MAZA

Vốn hóa thị trường của MazaCoin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $163 USD, tương đương 69,813 MAZA. Vốn hóa thị trường hiện tại của MazaCoin là $2,648,406 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-13-2026 06:15:08 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MazaCoin trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

AtomicDEX
MazaCoin MAZA

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MazaCoin, biểu đồ đường và nến. Giá MazaCoin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MazaCoin MAZA

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MazaCoin MAZA

Whitepaper của MazaCoin

MazaCoin MAZA

MazaCoin Thành viên nhóm

-
MazaCoin MAZA

MazaCoin Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của MazaCoin
Trình khám phá giao dịch MazaCoin
Tài khoản Twitter chính thức của MazaCoin
Mã nguồn của MazaCoin
Blog của MazaCoin
Diễn đàn / Bảng tin của MazaCoin -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-13-2026 06:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-15-2026 13:16:02 UTC

MazaCoin (MAZA) giá hiện tại và chi tiết MazaCoin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MazaCoin.

MazaCoin MAZA

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MazaCoin

So sánh giá trị MazaCoin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MAZA/USD Đô la USD
$ 0.002336
MAZA/EUR Euro
€ 0.002023
MAZA/JPY Yên
¥ 0.362006
MAZA/GBP Bảng Anh
£ 0.001733
MAZA/ARS Peso Argentina
AR$ 3.52
MAZA/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003277
MAZA/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.287463
MAZA/BRL Real Brazil
R$ 0.011983
MAZA/CAD Đô la Canada
CA$ 0.003253
MAZA/CLP Peso Chile
CL$ 2.23
MAZA/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.015680
MAZA/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.018325
MAZA/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.223788
MAZA/IDR Rupiah Indonesia
Rp 41.30
MAZA/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002971
MAZA/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.007100
MAZA/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3.17
MAZA/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.009448
MAZA/MXN Peso Mexico
MX$ 0.039997
MAZA/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008777
MAZA/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.004057
MAZA/NGN Naira Nigeria
₦ 3.10
MAZA/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.647265
MAZA/PHP Peso Philippines
₱ 0.146546
MAZA/RUB Rúp Nga
₽ 0.196572
MAZA/ZAR Rand Nam Phi
R 0.037917
MAZA/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001912
MAZA/THB Baht Thái Lan
฿ 0.077700
MAZA/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.113622
MAZA/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.96
MAZA/COP Peso Colombia
CO$ 7.24
MAZA/PEN Sol Peru
S/ 0.007835
MAZA/VND Đồng Việt Nam
₫ 60.65
MAZA/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.104230
MAZA/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.121190
MAZA/AED Dirham UAE
د.إ 0.008579
MAZA/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.008767
MAZA/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.008511
MAZA/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.074420
MAZA/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.0443