Vốn hóa thị trường $2.82T -4%
Khối lượng 24h $102.62B 28.86%
BTC % 59.0922% 0.02%
ETH % 11.0759% -1.92%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MATH MATH

MATH (MATH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MATH MATH

Giá MATH - MATH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025020
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000390
% Thay đổi 1 giờ -0.0799%
% Thay đổi 24 giờ -2.11%
% Thay đổi 7 ngày 1.1595%
MATH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.02541
Thấp 24h $0.02502
Cao 24h $0.02642
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00139999
MATH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.02407
2026-10-01 21:50:02
Cao 7d $0.02782
2026-10-02 16:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00375
MATH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$3.29
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-03-2021
2017 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.24%
% Đến ATH
USD
13,062.49%
MATH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.019950
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
USD
25.41%
MATH MATH

Giá MATH - MATH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000030
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.9792%
% Thay đổi 24 giờ 2.2531%
% Thay đổi 7 ngày 0.4719%
MATH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.0000003
Thấp 24h Ƀ0.00000028
Cao 24h Ƀ0.00000031
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
MATH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000028
2026-10-01 22:14:02
Cao 7d Ƀ0.00000033
2026-10-02 16:44:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
MATH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00006046
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
04-09-2020
2224 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.50%
% Đến ATH
BTC
19,933.15%
MATH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000026
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.75%
MATH MATH

Chuyển đổi MATH sang USD - Máy tính MATH

Chuyển đổi MATH sang USD

MATH
USD

Chuyển đổi USD sang MATH

USD
MATH
1 MATH = $0.025020
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MATH MATH

Khối lượng và Thị trường

MATH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$12,420
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MATH
496,386 MATH
MATH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$2,861,191
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ35
MATH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 114,356,164 MATH
Lượng lưu hành khả dụng 200,000,000 MATH
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
973
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1319
MATH MATH

MATH là gì?

MATH là một nền tảng tiền điện tử đa chuỗi cung cấp ví, staking, cửa hàng DApp và dịch vụ thanh toán. Token này vận hành các tiện ích của hệ sinh thái như giao dịch tự động và cho vay trên các blockchain được hỗ trợ.
MATH MATH

Công nghệ và chi tiết của MATH (MATH)

Tên tiền tệ MATH
Ký hiệu tiền tệ MATH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MATH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x08d967bb0134f2d07f7cfb6e246680c53927dd30
Ngày bắt đầu dự án 01-05-2018
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
MATH là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MATH
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với MATH.

MATH MATH

Phân tích thị trường của MATH

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MATH (MATH) là $0.025020 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.11%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0799%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 1.1595%.

Trong ngày qua, MATH đã được giao dịch trong khoảng từ $0.02502 USD đến $0.02642 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000390 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.02407 USD đến mức cao $0.02782 USD, chênh lệch $0.00375 USD.

Xét về dài hạn, MATH đã ghi nhận mức biến động giá 8.2121% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 12.7954% và -.

So với cặp Bitcoin, MATH (MATH) có giá hiện tại là Ƀ0.00000030, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.0000003, giá thấp nhất là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000031. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MATH so với Bitcoin là Ƀ0.00000028 và giá cao nhất là Ƀ0.00000033.
MATH MATH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MATH là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MATH, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $3.29 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-03-2021, cách đây 2017 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.24%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MATH cần tăng thêm 13,062.49%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00006046, đạt được vào ngày 04-09-2020, cách đây 2224 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.50% và cần thay đổi thêm 19,933.15% để đạt lại mức ATH.

MATH MATH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MATH là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.019950 USD, được ghi nhận cách đây 21 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 25.41%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000026, xảy ra cách đây 21 ngày, vào ngày 16-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.75%.

MATH MATH

Vốn hóa thị trường của MATH là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $12,420 USD, tương đương 496,386 MATH. Vốn hóa thị trường hiện tại của MATH là $2,861,191 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 114,356,164 MATH.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 15:06:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MATH trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 2 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MATH MATH

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MATH, biểu đồ đường và nến. Giá MATH tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MATH chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho MATH trên TradingView.

Mở MATH trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

MATH MATH

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MATH.

MATH MATH

Whitepaper của MATH

MATH MATH

MATH Thành viên nhóm

-
MATH MATH

MATH Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
75.76 / 100
Xếp hạng:
3.79 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
85.94 / 100
Xếp hạng:
4.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Điểm số:
65.57 / 100
Xếp hạng:
3.28 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của MATH
Trình khám phá giao dịch MATH
Tài khoản Twitter chính thức của MATH
Mã nguồn của MATH
Blog của MATH -
Diễn đàn / Bảng tin của MATH
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 15:06:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 15:06:03 UTC

MATH (MATH) giá hiện tại và chi tiết MATH. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MATH.

MATH MATH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MATH

So sánh giá trị MATH bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MATH/USD Đô la USD
$ 0.025020
MATH/EUR Euro
€ 0.022351
MATH/JPY Yên
¥ 3.96
MATH/GBP Bảng Anh
£ 0.018926
MATH/ARS Peso Argentina
AR$ 38.09
MATH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.035932
MATH/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.08
MATH/BRL Real Brazil
R$ 0.125000
MATH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.035648
MATH/CLP Peso Chile
CL$ 24.45
MATH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.167759
MATH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.196363
MATH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.42
MATH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 447.50
MATH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.032017
MATH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.076866
MATH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 33.48
MATH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.102254
MATH/MXN Peso Mexico
MX$ 0.450538
MATH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.097890
MATH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.044701
MATH/NGN Naira Nigeria
₦ 33.20
MATH/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.93
MATH/PHP Peso Philippines
₱ 1.57
MATH/RUB Rúp Nga
₽ 2.14
MATH/ZAR Rand Nam Phi
R 0.416575
MATH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.020830
MATH/THB Baht Thái Lan
฿ 0.842253
MATH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2309
MATH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 21.84
MATH/COP Peso Colombia
CO$ 81.13
MATH/PEN Sol Peru
S/ 0.086131
MATH/VND Đồng Việt Nam
₫ 650.04
MATH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1227
MATH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.3103
MATH/AED Dirham UAE
د.إ 0.091886
MATH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.093847
MATH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.091224
MATH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.797337
MATH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11.18