Vốn hóa thị trường $2.79T 0.28%
Khối lượng 24h $66.65B
BTC % 59.4587% -0.01%
ETH % 10.8986% -0.33%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Matchcup MATCH

Matchcup (MATCH) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Matchcup MATCH

Giá Matchcup - MATCH ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.00000261
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.00000218
% Thay đổi 1 giờ -2.9696%
% Thay đổi 24 giờ -44.37%
% Thay đổi 7 ngày 6.395%
MATCH Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00000479
Thấp 24h $0.000002502
Cao 24h $0.0000059
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000003398
MATCH Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000002502
2026-10-08 05:22:04
Cao 7d $0.0000059
2026-10-07 20:02:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000003398
MATCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.004820
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-12-2022
1395 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.95%
% Đến ATH
USD
184,302.42%
MATCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000250
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
USD
4.48%
Matchcup MATCH

Giá Matchcup - MATCH ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000000
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -3.6556%
% Thay đổi 24 giờ -43.2005%
% Thay đổi 7 ngày -0.6602%
MATCH Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MATCH Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-10-08 19:46:03
Cao 7d -
2026-10-07 20:04:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
MATCH Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000027
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-12-2022
1395 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.99%
% Đến ATH
BTC
845,402.15%
MATCH ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-10-2026
2 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.95%
Matchcup MATCH

Chuyển đổi Matchcup sang USD - Máy tính Matchcup

Chuyển đổi Matchcup sang USD

MATCH
USD

Chuyển đổi USD sang Matchcup

USD
MATCH
1 Matchcup = $0.00000261
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Matchcup MATCH

Khối lượng và Thị trường

MATCH Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$11,626
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MATCH
-
MATCH Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MATCH Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 MATCH
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 MATCH
Xếp hạng vốn hóa
USD
1560
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 9790
Matchcup MATCH

Công nghệ và chi tiết của Matchcup (MATCH)

Tên tiền tệ Matchcup
Ký hiệu tiền tệ MATCH
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MATCH trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0x908EF6B57a6BB5B043Ea6EF84142895b519c713c
Ngày bắt đầu dự án 12-12-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Matchcup
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Matchcup MATCH

Phân tích thị trường của Matchcup

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Matchcup (MATCH) là $0.00000261 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -44.37%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.9696%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 6.395%.

Trong ngày qua, Matchcup đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000002502 USD đến $0.0000059 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.00000218 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000002502 USD đến mức cao $0.0000059 USD, chênh lệch $0.000003398 USD.

Xét về dài hạn, Matchcup đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, Matchcup (MATCH) có giá hiện tại là Ƀ0.00000000, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Matchcup so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Matchcup MATCH

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Matchcup là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Matchcup, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.004820 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-12-2022, cách đây 1395 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.95%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Matchcup cần tăng thêm 184,302.42%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000027, đạt được vào ngày 15-12-2022, cách đây 1395 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.99% và cần thay đổi thêm 845,402.15% để đạt lại mức ATH.

Matchcup MATCH

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Matchcup là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000250 USD, được ghi nhận cách đây 2 ngày, vào ngày 08-10-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 4.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 2 ngày, vào ngày 08-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.95%.

Matchcup MATCH

Vốn hóa thị trường của Matchcup là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $11,626 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Matchcup là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 MATCH, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-08-2026 19:46:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Matchcup trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Matchcup MATCH

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Matchcup.

Matchcup MATCH

Whitepaper của Matchcup

-
Matchcup MATCH

Matchcup Thành viên nhóm

-
Matchcup MATCH

Matchcup Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
50.32 / 100
Xếp hạng:
2.52 trên 5
Tính toán lúc 09-10-2026
Điểm số:
50.32 / 100
Xếp hạng:
2.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 10-10-2026
Trang web chính thức của Matchcup
Trình khám phá giao dịch Matchcup
Tài khoản Twitter chính thức của Matchcup
Mã nguồn của Matchcup -
Blog của Matchcup -
Diễn đàn / Bảng tin của Matchcup -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-08-2026 19:46:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-10-2026 04:52:02 UTC

Matchcup (MATCH) giá hiện tại và chi tiết Matchcup. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Matchcup.

Matchcup MATCH

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Matchcup

So sánh giá trị Matchcup bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MATCH/USD Đô la USD
$ 0.00000261
MATCH/EUR Euro
€ 0.00000233
MATCH/JPY Yên
¥ 0.000414
MATCH/GBP Bảng Anh
£ 0.00000198
MATCH/ARS Peso Argentina
AR$ 0.003968
MATCH/AUD Đô la Úc
AU$ 0.00000374
MATCH/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.000322
MATCH/BRL Real Brazil
R$ 0.000013
MATCH/CAD Đô la Canada
CA$ 0.00000373
MATCH/CLP Peso Chile
CL$ 0.002554
MATCH/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000017
MATCH/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000021
MATCH/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.000253
MATCH/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.046768
MATCH/SGD Đô la Singapore
S$ 0.00000334
MATCH/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.00000801
MATCH/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.003505
MATCH/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000011
MATCH/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000048
MATCH/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000010
MATCH/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.00000466
MATCH/NGN Naira Nigeria
₦ 0.003474
MATCH/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.000724
MATCH/PHP Peso Philippines
₱ 0.000164
MATCH/RUB Rúp Nga
₽ 0.000223
MATCH/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000043
MATCH/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.00000217
MATCH/THB Baht Thái Lan
฿ 0.000088
MATCH/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.000129
MATCH/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.002289
MATCH/COP Peso Colombia
CO$ 0.008401
MATCH/PEN Sol Peru
S/ 0.00000897
MATCH/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.067694
MATCH/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.000117
MATCH/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.000137
MATCH/AED Dirham UAE
د.إ 0.00000960
MATCH/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.00000981
MATCH/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.00000951
MATCH/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.000084
MATCH/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.001188