Vốn hóa thị trường $2.92T 4.62%
Khối lượng 24h $134.84B 47.86%
BTC % 59.2095% 0.81%
ETH % 11.5668% -0.08%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
MASQ MASQ

MASQ (MASQ) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Dữ liệu giá của đồng coin này chưa được cập nhật trong 48 giờ qua.
MASQ MASQ

Giá MASQ - MASQ ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.013550
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000234
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.75%
% Thay đổi 7 ngày -
MASQ Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.013315
Thấp 24h $0.013202
Cao 24h $0.01355
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00034786
MASQ Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.012606
2026-05-18 06:15:10
Cao 7d $0.014158
2026-05-20 12:15:12
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00155138
MASQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$24,694.13
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
19-01-2022
1706 ngày trước
ATH Từ %
USD
-100.00%
% Đến ATH
USD
182,242,654.28%
MASQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.010554
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-02-2026
230 ngày trước
ATL Từ %
USD
28.38%
MASQ MASQ

Giá MASQ - MASQ ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000017
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 1.75%
% Thay đổi 7 ngày -
MASQ Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000017
Thấp 24h Ƀ0.00000017
Cao 24h Ƀ0.00000017
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MASQ Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000016
2026-05-18 06:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000018
2026-05-23 03:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
MASQ Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.58748009
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
19-01-2022
1706 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
345,576,421.09%
MASQ ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000014
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
16-01-2026
248 ngày trước
ATL Từ %
BTC
25.35%
MASQ MASQ

Chuyển đổi MASQ sang USD - Máy tính MASQ

Chuyển đổi MASQ sang USD

MASQ
USD

Chuyển đổi USD sang MASQ

USD
MASQ
1 MASQ = $0.013550
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MASQ MASQ

Khối lượng và Thị trường

MASQ Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$67
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MASQ
-
MASQ Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$465,846
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ6
MASQ Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 34,379,475 MASQ
Lượng lưu hành khả dụng 37,500,000 MASQ
Tổng / Tối đa lưu thông 37,500,000 MASQ
Xếp hạng vốn hóa
USD
19201
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2292
MASQ MASQ

MASQ là gì?

MASQ kết hợp công nghệ VPN và Tor thành một mạng lưới mesh phi tập trung để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến và chống kiểm duyệt. Người dùng kiếm phần thưởng bằng cách chia sẻ băng thông để hỗ trợ một internet mở, không bị hạn chế.
MASQ MASQ

Công nghệ và chi tiết của MASQ (MASQ)

Tên tiền tệ MASQ
Ký hiệu tiền tệ MASQ
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MASQ trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x06f3c323f0238c72bf35011071f2b5b7f43a054c
Ngày bắt đầu dự án 06-10-2020
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
MASQ là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MASQ
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MASQ.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
MASQ MASQ

Phân tích thị trường của MASQ

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MASQ (MASQ) là $0.013550 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.75%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MASQ đã được giao dịch trong khoảng từ $0.013202 USD đến $0.01355 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000234 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.012606 USD đến mức cao $0.014158 USD, chênh lệch $0.00155138 USD.

Xét về dài hạn, MASQ đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 2.6349%.

So với cặp Bitcoin, MASQ (MASQ) có giá hiện tại là Ƀ0.00000017, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000017, giá thấp nhất là Ƀ0.00000017 và giá cao nhất là Ƀ0.00000017. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MASQ so với Bitcoin là Ƀ0.00000016 và giá cao nhất là Ƀ0.00000018.
MASQ MASQ

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MASQ là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MASQ, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $24,694.13 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1706 ngày, và giá hiện tại cách mức này -100.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MASQ cần tăng thêm 182,242,654.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.58748009, đạt được vào ngày 19-01-2022, cách đây 1706 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 345,576,421.09% để đạt lại mức ATH.

MASQ MASQ

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MASQ là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.010554 USD, được ghi nhận cách đây 230 ngày, vào ngày 03-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 28.38%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000014, xảy ra cách đây 248 ngày, vào ngày 16-01-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 25.35%.

MASQ MASQ

Vốn hóa thị trường của MASQ là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $67 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MASQ là $465,846 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 37,500,000 MASQ, lượng đang lưu hành hiện tại là 34,379,475 MASQ.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-18-2026 00:15:08 UTC, 2 Phút trước.
MASQ MASQ

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MASQ, biểu đồ đường và nến. Giá MASQ tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MASQ MASQ

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MASQ.

MASQ MASQ

Whitepaper của MASQ

MASQ MASQ

MASQ Thành viên nhóm

-
MASQ MASQ

MASQ Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.94 / 100
Xếp hạng:
3.4 trên 5
Tính toán lúc 20-09-2026
Điểm số:
70.61 / 100
Xếp hạng:
3.53 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-09-2026
Điểm số:
65.26 / 100
Xếp hạng:
3.26 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-09-2026
Trang web chính thức của MASQ
Trình khám phá giao dịch MASQ
Tài khoản Twitter chính thức của MASQ
Mã nguồn của MASQ
Blog của MASQ -
Diễn đàn / Bảng tin của MASQ
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-18-2026 00:15:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-21-2026 17:46:04 UTC

MASQ (MASQ) giá hiện tại và chi tiết MASQ. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MASQ.

MASQ MASQ

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MASQ

So sánh giá trị MASQ bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MASQ/USD Đô la USD
$ 0.013550
MASQ/EUR Euro
€ 0.011814
MASQ/JPY Yên
¥ 2.13
MASQ/GBP Bảng Anh
£ 0.010135
MASQ/ARS Peso Argentina
AR$ 20.51
MASQ/AUD Đô la Úc
AU$ 0.019021
MASQ/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.66
MASQ/BRL Real Brazil
R$ 0.069253
MASQ/CAD Đô la Canada
CA$ 0.019013
MASQ/CLP Peso Chile
CL$ 12.84
MASQ/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.090752
MASQ/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.106308
MASQ/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.2979
MASQ/IDR Rupiah Indonesia
Rp 242.18
MASQ/SGD Đô la Singapore
S$ 0.017291
MASQ/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.040840
MASQ/KRW Won Hàn Quốc
₩ 18.62
MASQ/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.055256
MASQ/MXN Peso Mexico
MX$ 0.233416
MASQ/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.051341
MASQ/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.023689
MASQ/NGN Naira Nigeria
₦ 18.01
MASQ/PKR Rupee Pakistan
₨ 3.75
MASQ/PHP Peso Philippines
₱ 0.850122
MASQ/RUB Rúp Nga
₽ 1.1348
MASQ/ZAR Rand Nam Phi
R 0.220052
MASQ/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.011126
MASQ/THB Baht Thái Lan
฿ 0.450427
MASQ/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.661279
MASQ/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 11.48
MASQ/COP Peso Colombia
CO$ 43.42
MASQ/PEN Sol Peru
S/ 0.045731
MASQ/VND Đồng Việt Nam
₫ 352.64
MASQ/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.606480
MASQ/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.703574
MASQ/AED Dirham UAE
د.إ 0.049770
MASQ/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.050883
MASQ/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.049516
MASQ/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.429858
MASQ/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 6.08