Vốn hóa thị trường $2.66T 1.9%
Khối lượng 24h $78.79B -12.68%
BTC % 58.4919% -0.51%
ETH % 11.3805% -0.26%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Marlin POND

Marlin (POND) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Marlin POND

Giá Marlin - POND ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000822
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000031
% Thay đổi 1 giờ 1.8587%
% Thay đổi 24 giờ 5.11%
% Thay đổi 7 ngày -4.084%
% Thay đổi
30d
16.2659%
60d
-12.9484%
90d
-49.2593%
POND Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.000791
Thấp 24h $0.000771
Cao 24h $0.000822
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.000051
POND Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.000768
2026-09-15 22:04:03
Cao 7d $0.000871
2026-09-11 03:46:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.000103
POND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.384502
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
21-12-2020
2097 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.79%
% Đến ATH
USD
46,676.43%
POND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000675
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
17-08-2026
32 ngày trước
ATL Từ %
USD
21.78%
Marlin POND

Giá Marlin - POND ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000001
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 2.1735%
% Thay đổi 24 giờ 3.9458%
% Thay đổi 7 ngày -4.2097%
% Thay đổi
30d
4.2137%
60d
-26.4981%
90d
-57.7835%
POND Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000001
Thấp 24h Ƀ0.00000001
Cao 24h Ƀ0.00000001
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
POND Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000001
2026-09-16 18:06:04
Cao 7d Ƀ0.00000001
2026-09-11 04:12:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
POND Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001664
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
21-12-2020
2097 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.94%
% Đến ATH
BTC
155,069.81%
POND ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
27-08-2026
22 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.54%
Marlin POND

Chuyển đổi Marlin sang USD - Máy tính Marlin

Chuyển đổi Marlin sang USD

POND
USD

Chuyển đổi USD sang Marlin

USD
POND
1 Marlin = $0.000822
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Marlin POND

Khối lượng và Thị trường

POND Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5,058
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
POND
6,152,835 POND
POND Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,804,528
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ89
POND Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 8,228,014,876 POND
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 POND
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
806
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 931
Marlin POND

Marlin là gì?

Marlin cung cấp một lớp mạng có thể lập trình, hiệu năng cao cho DeFi và Web3. Các Metanode của nó cho phép giao tiếp độ trễ thấp và các lớp phủ có thể tùy chỉnh thông qua giao diện virtual router.
Marlin POND

Công nghệ và chi tiết của Marlin (POND)

Tên tiền tệ Marlin
Ký hiệu tiền tệ POND
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là POND trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x57b946008913b82e4df85f501cbaed910e58d26c
Ngày bắt đầu dự án 21-12-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Marlin
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Marlin.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Marlin POND

Phân tích thị trường của Marlin

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Marlin (POND) là $0.000822 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 5.11%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.8587%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.084%.

Trong ngày qua, Marlin đã được giao dịch trong khoảng từ $0.000771 USD đến $0.000822 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000031 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.000768 USD đến mức cao $0.000871 USD, chênh lệch $0.000103 USD.

Xét về dài hạn, Marlin đã ghi nhận mức biến động giá 16.2659% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -12.9484% -49.2593%.

So với cặp Bitcoin, Marlin (POND) có giá hiện tại là Ƀ0.00000001, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000001, giá thấp nhất là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Marlin so với Bitcoin là Ƀ0.00000001 và giá cao nhất là Ƀ0.00000001.
Marlin POND

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Marlin là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Marlin, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.384502 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 21-12-2020, cách đây 2097 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.79%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Marlin cần tăng thêm 46,676.43%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001664, đạt được vào ngày 21-12-2020, cách đây 2097 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.94% và cần thay đổi thêm 155,069.81% để đạt lại mức ATH.

Marlin POND

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Marlin là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000675 USD, được ghi nhận cách đây 32 ngày, vào ngày 17-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 21.78%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 22 ngày, vào ngày 27-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.54%.

Marlin POND

Vốn hóa thị trường của Marlin là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5,058 USD, tương đương 6,152,835 POND. Vốn hóa thị trường hiện tại của Marlin là $6,804,528 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 8,228,014,876 POND.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-17-2026 16:48:03 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Marlin trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 12 Pairs

Marlin POND

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Marlin, biểu đồ đường và nến. Giá Marlin tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Marlin POND

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Marlin.

Marlin POND

Whitepaper của Marlin

Marlin POND

Marlin Thành viên nhóm

-
Marlin POND

Marlin Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.45 / 100
Xếp hạng:
3.83 trên 5
Tính toán lúc 17-09-2026
Điểm số:
83.37 / 100
Xếp hạng:
4.17 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Điểm số:
69.53 / 100
Xếp hạng:
3.48 trên 5
Kiểm tra lần cuối 18-09-2026
Trang web chính thức của Marlin
Trình khám phá giao dịch Marlin
Tài khoản Twitter chính thức của Marlin
Mã nguồn của Marlin
Blog của Marlin -
Diễn đàn / Bảng tin của Marlin
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-17-2026 16:48:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-18-2026 06:28:02 UTC

Marlin (POND) giá hiện tại và chi tiết Marlin. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Marlin.

Marlin POND

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Marlin

So sánh giá trị Marlin bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

POND/USD Đô la USD
$ 0.000822
POND/EUR Euro
€ 0.000716
POND/JPY Yên
¥ 0.129211
POND/GBP Bảng Anh
£ 0.000615
POND/ARS Peso Argentina
AR$ 1.2412
POND/AUD Đô la Úc
AU$ 0.001154
POND/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.100932
POND/BRL Real Brazil
R$ 0.004214
POND/CAD Đô la Canada
CA$ 0.001150
POND/CLP Peso Chile
CL$ 0.789465
POND/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.005508
POND/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.006449
POND/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.078732
POND/IDR Rupiah Indonesia
Rp 14.59
POND/SGD Đô la Singapore
S$ 0.001049
POND/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.002489
POND/KRW Won Hàn Quốc
₩ 1.1359
POND/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.003355
POND/MXN Peso Mexico
MX$ 0.014094
POND/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.003119
POND/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.001436
POND/NGN Naira Nigeria
₦ 1.0950
POND/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.227838
POND/PHP Peso Philippines
₱ 0.051523
POND/RUB Rúp Nga
₽ 0.069459
POND/ZAR Rand Nam Phi
R 0.013346
POND/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000678
POND/THB Baht Thái Lan
฿ 0.027355
POND/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.040099
POND/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.696632
POND/COP Peso Colombia
CO$ 2.57
POND/PEN Sol Peru
S/ 0.002775
POND/VND Đồng Việt Nam
₫ 21.38
POND/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.036728
POND/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.042851
POND/AED Dirham UAE
د.إ 0.003019
POND/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.003052
POND/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.002996
POND/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.026146
POND/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.366112