Vốn hóa thị trường $2.73T -0.59%
Khối lượng 24h $70.88B -25.08%
BTC % 59.9847% -0.07%
ETH % 10.7294% -0.44%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MarkMeta MMT

MarkMeta (MMT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MarkMeta MMT

Giá MarkMeta - MMT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.141600
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.002200
% Thay đổi 1 giờ 1.0707%
% Thay đổi 24 giờ 0.071%
% Thay đổi 7 ngày -3.5076%
MMT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.1438
Thấp 24h $0.1367
Cao 24h $0.1448
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0081
MMT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.1254
2026-10-18 20:36:04
Cao 7d $0.1492
2026-10-21 15:50:05
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.023799
MMT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.341190
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
16-02-2022
1710 ngày trước
ATH Từ %
USD
-58.50%
% Đến ATH
USD
140.95%
MMT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.105650
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
16-02-2022
1710 ngày trước
ATL Từ %
USD
34.03%
MarkMeta MMT

Giá MarkMeta - MMT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000173
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 1.0924%
% Thay đổi 24 giờ 0.8059%
% Thay đổi 7 ngày -3.5949%
MMT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000173
Thấp 24h Ƀ0.00000168
Cao 24h Ƀ0.00000177
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000008
MMT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000155
2026-10-18 20:36:04
Cao 7d Ƀ0.00000181
2026-10-16 10:46:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000026
MMT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000772
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
16-02-2022
1710 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-77.55%
% Đến ATH
BTC
345.44%
MMT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000156
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2026
5 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.30%
MarkMeta MMT

Chuyển đổi MarkMeta sang USD - Máy tính MarkMeta

Chuyển đổi MarkMeta sang USD

MMT
USD

Chuyển đổi USD sang MarkMeta

USD
MMT
1 MarkMeta = $0.141600
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MarkMeta MMT

Khối lượng và Thị trường

MMT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$661,436
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ8
Khối lượng 24h
MMT
-
MMT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
-
Vốn hóa thị trường
BTC
-
MMT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 999,000,000 MMT
Tổng / Tối đa lưu thông 999,000,000 MMT
Xếp hạng vốn hóa
USD
1426
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3433
MarkMeta MMT

Công nghệ và chi tiết của MarkMeta (MMT)

Tên tiền tệ MarkMeta
Ký hiệu tiền tệ MMT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MMT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Binance Coin
Địa chỉ Token: 0xCC8b870ddB18C211e376b306302C29B46AFc3Ab3
Ngày bắt đầu dự án 09-02-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MarkMeta
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với MarkMeta.

MarkMeta MMT

Phân tích thị trường của MarkMeta

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MarkMeta (MMT) là $0.141600 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.071%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.0707%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.5076%.

Trong ngày qua, MarkMeta đã được giao dịch trong khoảng từ $0.1367 USD đến $0.1448 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.002200 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.1254 USD đến mức cao $0.1492 USD, chênh lệch $0.023799 USD.

Xét về dài hạn, MarkMeta đã ghi nhận mức biến động giá -16.0383% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -15.5836% và -.

So với cặp Bitcoin, MarkMeta (MMT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000173, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000008. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000173, giá thấp nhất là Ƀ0.00000168 và giá cao nhất là Ƀ0.00000177. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MarkMeta so với Bitcoin là Ƀ0.00000155 và giá cao nhất là Ƀ0.00000181.
MarkMeta MMT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MarkMeta là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MarkMeta, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.341190 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 16-02-2022, cách đây 1710 ngày, và giá hiện tại cách mức này -58.50%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MarkMeta cần tăng thêm 140.95%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000772, đạt được vào ngày 16-02-2022, cách đây 1710 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -77.55% và cần thay đổi thêm 345.44% để đạt lại mức ATH.

MarkMeta MMT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MarkMeta là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.105650 USD, được ghi nhận cách đây 1710 ngày, vào ngày 16-02-2022. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 34.03%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000156, xảy ra cách đây 5 ngày, vào ngày 18-10-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.30%.

MarkMeta MMT

Vốn hóa thị trường của MarkMeta là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $661,436 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của MarkMeta là - USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 999,000,000 MMT, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 07:24:02 UTC, 8 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MarkMeta trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 38 Pairs

MarkMeta MMT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MarkMeta, biểu đồ đường và nến. Giá MarkMeta tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MMT chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho MarkMeta trên TradingView.

Mở MMT trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

MarkMeta MMT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MarkMeta.

MarkMeta MMT

Whitepaper của MarkMeta

MarkMeta MMT

MarkMeta Thành viên nhóm

-
MarkMeta MMT

MarkMeta Kiểm toán & Xếp hạng
0

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Hiện tại chúng tôi không theo dõi kiểm toán, đánh giá hoặc xếp hạng cho đồng coin này, vì vậy chúng tôi chưa thể cung cấp xếp hạng vào lúc này.
Trang web chính thức của MarkMeta
Trình khám phá giao dịch MarkMeta
Tài khoản Twitter chính thức của MarkMeta
Mã nguồn của MarkMeta
Blog của MarkMeta -
Diễn đàn / Bảng tin của MarkMeta
Cập nhật lần cuối
8 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 07:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 08:00:03 UTC

MarkMeta (MMT) giá hiện tại và chi tiết MarkMeta. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MarkMeta.

MarkMeta MMT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MarkMeta

So sánh giá trị MarkMeta bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MMT/USD Đô la USD
$ 0.141600
MMT/EUR Euro
€ 0.126447
MMT/JPY Yên
¥ 22.23
MMT/GBP Bảng Anh
£ 0.105859
MMT/ARS Peso Argentina
AR$ 216.29
MMT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.201736
MMT/BDT Taka Bangladesh
Tk 17.50
MMT/BRL Real Brazil
R$ 0.715617
MMT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.198418
MMT/CLP Peso Chile
CL$ 139.59
MMT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.944614
MMT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.1103
MMT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 13.45
MMT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,560.98
MMT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.181000
MMT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.440716
MMT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 187.77
MMT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.578408
MMT/MXN Peso Mexico
MX$ 2.66
MMT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.554677
MMT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.248982
MMT/NGN Naira Nigeria
₦ 188.53
MMT/PKR Rupee Pakistan
₨ 39.17
MMT/PHP Peso Philippines
₱ 9.01
MMT/RUB Rúp Nga
₽ 11.43
MMT/ZAR Rand Nam Phi
R 2.35
MMT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.116501
MMT/THB Baht Thái Lan
฿ 4.78
MMT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 7.04
MMT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 124.58
MMT/COP Peso Colombia
CO$ 452.24
MMT/PEN Sol Peru
S/ 0.486225
MMT/VND Đồng Việt Nam
₫ 3,657.95
MMT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 6.38
MMT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 7.83
MMT/AED Dirham UAE
د.إ 0.520026
MMT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.531596
MMT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.517333
MMT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 4.62
MMT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 63.40