Vốn hóa thị trường $2.91T -1.03%
Khối lượng 24h $81.45B 37.05%
BTC % 59.0097% -0.21%
ETH % 11.3288% -0.08%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MARBLEX MBX

MARBLEX (MBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MARBLEX MBX

Giá MARBLEX - MBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.029570
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000213
% Thay đổi 1 giờ -0.0027%
% Thay đổi 24 giờ -0.7078%
% Thay đổi 7 ngày -5.5431%
% Thay đổi
30d
19.2697%
60d
31.5578%
90d
16.3036%
MBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.029782
Thấp 24h $0.029559
Cao 24h $0.029942
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00038262
MBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.029538
2026-10-04 19:00:04
Cao 7d $0.037216
2026-09-29 15:16:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00767779
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$72.17
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2022
1653 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.96%
% Đến ATH
USD
243,957.82%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2026
109 ngày trước
ATL Từ %
USD
70,859,227.48%
MARBLEX MBX

Giá MARBLEX - MBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000035
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.4579%
% Thay đổi 24 giờ 0.4463%
% Thay đổi 7 ngày -7.9726%
% Thay đổi
30d
11.0453%
60d
-1.4607%
90d
-13.9812%
MBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000034
Thấp 24h Ƀ0.00000034
Cao 24h Ƀ0.00000035
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
MBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000034
2026-10-05 01:30:05
Cao 7d Ƀ0.00000045
2026-09-29 15:30:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000011
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00154150
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-03-2022
1654 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
445,799.32%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-06-2026
109 ngày trước
ATL Từ %
BTC
52,483,902.18%
MARBLEX MBX

Chuyển đổi MARBLEX sang USD - Máy tính MARBLEX

Chuyển đổi MARBLEX sang USD

MBX
USD

Chuyển đổi USD sang MARBLEX

USD
MBX
1 MARBLEX = $0.029570
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MARBLEX MBX

Khối lượng và Thị trường

MBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,244,248
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ26
Khối lượng 24h
MBX
75,897,140 MBX
MBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$9,244,786
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ108
MBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 278,129,074 MBX
Lượng lưu hành khả dụng 321,282,917 MBX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
746
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 955
MARBLEX MBX

MARBLEX là gì?

MARBLEX (MBX) là một token tương thích Klaytn (KCT), được thiết kế cho các ứng dụng blockchain hiệu năng cao. Nó tận dụng thông lượng cao của mạng lưới Klaytn và cơ chế đồng thuận Istanbul BFT để có các giao dịch đáng tin cậy và minh bạch.
MARBLEX MBX

Công nghệ và chi tiết của MARBLEX (MBX)

Tên tiền tệ MARBLEX
Ký hiệu tiền tệ MBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Kaia
Kaia KAIA
Địa chỉ Token: 0xd068c52d81f4409b9502da926ace3301cc41f623
Ngày bắt đầu dự án 07-03-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MARBLEX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MARBLEX MBX

Phân tích thị trường của MARBLEX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MARBLEX (MBX) là $0.029570 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.7078%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0027%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.5431%.

Trong ngày qua, MARBLEX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.029559 USD đến $0.029942 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000213 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.029538 USD đến mức cao $0.037216 USD, chênh lệch $0.00767779 USD.

Xét về dài hạn, MARBLEX đã ghi nhận mức biến động giá 19.2697% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 31.5578% và 16.3036%.

So với cặp Bitcoin, MARBLEX (MBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000035, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000034, giá thấp nhất là Ƀ0.00000034 và giá cao nhất là Ƀ0.00000035. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MARBLEX so với Bitcoin là Ƀ0.00000034 và giá cao nhất là Ƀ0.00000045.
MARBLEX MBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MARBLEX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MARBLEX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $72.17 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2022, cách đây 1653 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MARBLEX cần tăng thêm 243,957.82%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00154150, đạt được vào ngày 27-03-2022, cách đây 1654 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 445,799.32% để đạt lại mức ATH.

MARBLEX MBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MARBLEX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000004 USD, được ghi nhận cách đây 109 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 70,859,227.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 109 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 52,483,902.18%.

MARBLEX MBX

Vốn hóa thị trường của MARBLEX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,244,248 USD, tương đương 75,897,140 MBX. Vốn hóa thị trường hiện tại của MARBLEX là $9,244,786 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 278,129,074 MBX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-06-2026 03:02:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MARBLEX trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MARBLEX MBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MARBLEX, biểu đồ đường và nến. Giá MARBLEX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MBX* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho MARBLEX trên TradingView.

Mở MBX* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

MARBLEX MBX

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MARBLEX.

MARBLEX MBX

Whitepaper của MARBLEX

MARBLEX MBX

MARBLEX Thành viên nhóm

-
MARBLEX MBX

MARBLEX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.26 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Tính toán lúc 05-10-2026
Điểm số:
89.05 / 100
Xếp hạng:
4.45 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Điểm số:
59.46 / 100
Xếp hạng:
2.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Kiểm tra lần cuối 06-10-2026
Trang web chính thức của MARBLEX
Trình khám phá giao dịch MARBLEX
Tài khoản Twitter chính thức của MARBLEX
Mã nguồn của MARBLEX -
Blog của MARBLEX -
Diễn đàn / Bảng tin của MARBLEX -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-06-2026 03:02:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-06-2026 03:02:02 UTC

MARBLEX (MBX) giá hiện tại và chi tiết MARBLEX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MARBLEX.

MARBLEX MBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MARBLEX

So sánh giá trị MARBLEX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MBX/USD Đô la USD
$ 0.029570
MBX/EUR Euro
€ 0.026368
MBX/JPY Yên
¥ 4.67
MBX/GBP Bảng Anh
£ 0.022376
MBX/ARS Peso Argentina
AR$ 44.95
MBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.042432
MBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.63
MBX/BRL Real Brazil
R$ 0.147813
MBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.042184
MBX/CLP Peso Chile
CL$ 28.78
MBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.198258
MBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.232049
MBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.85
MBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 529.26
MBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.037839
MBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.090301
MBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 39.72
MBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.120845
MBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.534504
MBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.115530
MBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.052848
MBX/NGN Naira Nigeria
₦ 39.08
MBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 8.17
MBX/PHP Peso Philippines
₱ 1.86
MBX/RUB Rúp Nga
₽ 2.51
MBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.492265
MBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.024593
MBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.9955
MBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.4541
MBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 25.73
MBX/COP Peso Colombia
CO$ 96.78
MBX/PEN Sol Peru
S/ 0.101813
MBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 768.96
MBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.3299
MBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.55
MBX/AED Dirham UAE
د.إ 0.108594
MBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.110790
MBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.107856
MBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.939190
MBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 13.50