Vốn hóa thị trường $2.71T 0.37%
Khối lượng 24h $66.38B 9.04%
BTC % 60.1002% 0.15%
ETH % 10.6057% 0.11%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MARBLEX MBX

MARBLEX (MBX) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MARBLEX MBX

Giá MARBLEX - MBX ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.025078
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000151
% Thay đổi 1 giờ -0.0003%
% Thay đổi 24 giờ -0.0016%
% Thay đổi 7 ngày -7.9592%
MBX Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.025228
Thấp 24h $0.025077
Cao 24h $0.025234
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00015732
MBX Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.025077
2026-10-28 17:46:04
Cao 7d $0.02882
2026-10-25 04:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00374266
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$72.17
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
28-03-2022
1676 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.97%
% Đến ATH
USD
287,674.42%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2026
132 ngày trước
ATL Từ %
USD
60,094,793.24%
MARBLEX MBX

Giá MARBLEX - MBX ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000031
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.4622%
% Thay đổi 24 giờ -0.4119%
% Thay đổi 7 ngày -4.2173%
MBX Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000031
Thấp 24h Ƀ0.00000031
Cao 24h Ƀ0.00000031
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
MBX Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000031
2026-10-28 20:02:02
Cao 7d Ƀ0.00000036
2026-10-25 04:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000005
MBX Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00154150
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-03-2022
1677 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.98%
% Đến ATH
BTC
497,819.31%
MBX ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-06-2026
132 ngày trước
ATL Từ %
BTC
47,000,649.91%
MARBLEX MBX

Chuyển đổi MARBLEX sang USD - Máy tính MARBLEX

Chuyển đổi MARBLEX sang USD

MBX
USD

Chuyển đổi USD sang MARBLEX

USD
MBX
1 MARBLEX = $0.025078
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MARBLEX MBX

Khối lượng và Thị trường

MBX Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,558,151
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ32
Khối lượng 24h
MBX
102,009,400 MBX
MBX Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$7,840,385
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ97
MBX Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 278,129,074 MBX
Lượng lưu hành khả dụng 321,282,917 MBX
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
754
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 955
MARBLEX MBX

MARBLEX là gì?

MARBLEX (MBX) là một token tương thích Klaytn (KCT), được thiết kế cho các ứng dụng blockchain hiệu năng cao. Nó tận dụng thông lượng cao của mạng lưới Klaytn và cơ chế đồng thuận Istanbul BFT để có các giao dịch đáng tin cậy và minh bạch.
MARBLEX MBX

Công nghệ và chi tiết của MARBLEX (MBX)

Tên tiền tệ MARBLEX
Ký hiệu tiền tệ MBX
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MBX trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Kaia
Kaia KAIA
Địa chỉ Token: 0xd068c52d81f4409b9502da926ace3301cc41f623
Ngày bắt đầu dự án 07-03-2022
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với MARBLEX
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
MARBLEX MBX

Phân tích thị trường của MARBLEX

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MARBLEX (MBX) là $0.025078 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.0016%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.0003%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -7.9592%.

Trong ngày qua, MARBLEX đã được giao dịch trong khoảng từ $0.025077 USD đến $0.025234 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000151 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.025077 USD đến mức cao $0.02882 USD, chênh lệch $0.00374266 USD.

Xét về dài hạn, MARBLEX đã ghi nhận mức biến động giá -19.8065% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 16.3399%.

So với cặp Bitcoin, MARBLEX (MBX) có giá hiện tại là Ƀ0.00000031, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000031, giá thấp nhất là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000031. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MARBLEX so với Bitcoin là Ƀ0.00000031 và giá cao nhất là Ƀ0.00000036.
MARBLEX MBX

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MARBLEX là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MARBLEX, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $72.17 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 28-03-2022, cách đây 1676 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.97%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MARBLEX cần tăng thêm 287,674.42%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00154150, đạt được vào ngày 27-03-2022, cách đây 1677 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.98% và cần thay đổi thêm 497,819.31% để đạt lại mức ATH.

MARBLEX MBX

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MARBLEX là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000004 USD, được ghi nhận cách đây 132 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 60,094,793.24%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 132 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 47,000,649.91%.

MARBLEX MBX

Vốn hóa thị trường của MARBLEX là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,558,151 USD, tương đương 102,009,400 MBX. Vốn hóa thị trường hiện tại của MARBLEX là $7,840,385 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 278,129,074 MBX.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-29-2026 01:18:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MARBLEX trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 6 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

MARBLEX MBX

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của MARBLEX, biểu đồ đường và nến. Giá MARBLEX tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

MBX* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho MARBLEX trên TradingView.

Mở MBX* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

MARBLEX MBX

Địa chỉ hợp đồng
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MARBLEX.

MARBLEX MBX

Whitepaper của MARBLEX

MARBLEX MBX

MARBLEX Thành viên nhóm

-
MARBLEX MBX

MARBLEX Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
74.26 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Tính toán lúc 28-10-2026
Điểm số:
89.05 / 100
Xếp hạng:
4.45 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Điểm số:
59.46 / 100
Xếp hạng:
2.97 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Trang web chính thức của MARBLEX
Trình khám phá giao dịch MARBLEX
Tài khoản Twitter chính thức của MARBLEX
Mã nguồn của MARBLEX -
Blog của MARBLEX -
Diễn đàn / Bảng tin của MARBLEX -
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-29-2026 01:18:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-29-2026 01:18:02 UTC

MARBLEX (MBX) giá hiện tại và chi tiết MARBLEX. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MARBLEX.

MARBLEX MBX

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MARBLEX

So sánh giá trị MARBLEX bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MBX/USD Đô la USD
$ 0.025078
MBX/EUR Euro
€ 0.022512
MBX/JPY Yên
¥ 3.96
MBX/GBP Bảng Anh
£ 0.018834
MBX/ARS Peso Argentina
AR$ 38.66
MBX/AUD Đô la Úc
AU$ 0.035564
MBX/BDT Taka Bangladesh
Tk 3.11
MBX/BRL Real Brazil
R$ 0.134085
MBX/CAD Đô la Canada
CA$ 0.035088
MBX/CLP Peso Chile
CL$ 24.77
MBX/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.167175
MBX/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.196725
MBX/INR Rupee Ấn Độ
₹ 2.39
MBX/IDR Rupiah Indonesia
Rp 455.47
MBX/SGD Đô la Singapore
S$ 0.032146
MBX/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.078320
MBX/KRW Won Hàn Quốc
₩ 33.48
MBX/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.102209
MBX/MXN Peso Mexico
MX$ 0.467754
MBX/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.099120
MBX/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.044591
MBX/NGN Naira Nigeria
₦ 33.75
MBX/PKR Rupee Pakistan
₨ 6.94
MBX/PHP Peso Philippines
₱ 1.60
MBX/RUB Rúp Nga
₽ 2.02
MBX/ZAR Rand Nam Phi
R 0.417039
MBX/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.020788
MBX/THB Baht Thái Lan
฿ 0.846118
MBX/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.2497
MBX/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 22.24
MBX/COP Peso Colombia
CO$ 78.84
MBX/PEN Sol Peru
S/ 0.086521
MBX/VND Đồng Việt Nam
₫ 648.42
MBX/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.1430
MBX/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.4049
MBX/AED Dirham UAE
د.إ 0.092097
MBX/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.094179
MBX/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.091407
MBX/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.812191
MBX/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 11.41