Vốn hóa thị trường $2.91T -0.05%
Khối lượng 24h $84.34B 51.51%
BTC % 58.9691% 0%
ETH % 11.3498% 0.01%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
MAPS MAPS

MAPS (MAPS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

MAPS MAPS

Giá MAPS - MAPS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.001716
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.00000648
% Thay đổi 1 giờ -1.74%
% Thay đổi 24 giờ 0.37%
% Thay đổi 7 ngày -
MAPS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00170968
Thấp 24h $0.00170968
Cao 24h $0.00176026
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00005058
MAPS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00160586
2026-05-18 00:15:11
Cao 7d $0.0017843
2026-05-22 18:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00017843
MAPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$2.06
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
02-05-2021
1982 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.92%
% Đến ATH
USD
120,035.17%
MAPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.001079
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
12-02-2026
235 ngày trước
ATL Từ %
USD
59.09%
MAPS MAPS

Giá MAPS - MAPS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.74%
% Thay đổi 24 giờ 0.37%
% Thay đổi 7 ngày -
MAPS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
MAPS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d Ƀ0.00000002
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
MAPS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004054
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
02-04-2022
1647 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.95%
% Đến ATH
BTC
202,598.87%
MAPS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000002
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
13-02-2026
234 ngày trước
ATL Từ %
BTC
24.61%
MAPS MAPS

Chuyển đổi MAPS sang USD - Máy tính MAPS

Chuyển đổi MAPS sang USD

MAPS
USD

Chuyển đổi USD sang MAPS

USD
MAPS
1 MAPS = $0.001716
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
MAPS MAPS

Khối lượng và Thị trường

MAPS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$5
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MAPS
2,971 MAPS
MAPS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$78,080
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1
MAPS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 45,496,728 MAPS
Lượng lưu hành khả dụng 9,999,999,996 MAPS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
1323
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 3030
MAPS MAPS

MAPS là gì?

MAPS vận hành ứng dụng Maps.me 2.0 với các tính năng DeFi. Người nắm giữ được tiếp cận phần thưởng của nền tảng và quản trị trong hệ sinh thái bản đồ.
MAPS MAPS

Công nghệ và chi tiết của MAPS (MAPS)

Tên tiền tệ MAPS
Ký hiệu tiền tệ MAPS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MAPS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x2b915b505c017abb1547aa5ab355fbe69865cc6d
Ngày bắt đầu dự án 11-10-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
MAPS là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với MAPS
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 ví tương thích với MAPS.

MAPS MAPS

Phân tích thị trường của MAPS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử MAPS (MAPS) là $0.001716 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.37%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.74%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, MAPS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00170968 USD đến $0.00176026 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.00000648 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00160586 USD đến mức cao $0.0017843 USD, chênh lệch $0.00017843 USD.

Xét về dài hạn, MAPS đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -1.6897%.

So với cặp Bitcoin, MAPS (MAPS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của MAPS so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002.
MAPS MAPS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của MAPS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của MAPS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $2.06 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 02-05-2021, cách đây 1982 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.92%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, MAPS cần tăng thêm 120,035.17%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004054, đạt được vào ngày 02-04-2022, cách đây 1647 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.95% và cần thay đổi thêm 202,598.87% để đạt lại mức ATH.

MAPS MAPS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của MAPS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.001079 USD, được ghi nhận cách đây 235 ngày, vào ngày 12-02-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 59.09%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000002, xảy ra cách đây 234 ngày, vào ngày 13-02-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 24.61%.

MAPS MAPS

Vốn hóa thị trường của MAPS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $5 USD, tương đương 2,971 MAPS. Vốn hóa thị trường hiện tại của MAPS là $78,080 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 45,496,728 MAPS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-05-2026 15:30:09 UTC, 42 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của MAPS trên các thị trường và sàn giao dịch 3 - 4 Pairs

MAPS MAPS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho MAPS.

MAPS MAPS

Whitepaper của MAPS

MAPS MAPS

MAPS Thành viên nhóm

-
MAPS MAPS

MAPS Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
51.01 / 100
Xếp hạng:
2.55 trên 5
Tính toán lúc 04-10-2026
Điểm số:
59.98 / 100
Xếp hạng:
3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
49.26 / 100
Xếp hạng:
2.46 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Điểm số:
43.79 / 100
Xếp hạng:
2.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 05-10-2026
Trang web chính thức của MAPS
Trình khám phá giao dịch MAPS
Tài khoản Twitter chính thức của MAPS
Mã nguồn của MAPS -
Blog của MAPS -
Diễn đàn / Bảng tin của MAPS -
Cập nhật lần cuối
42 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-05-2026 15:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-05-2026 18:00:05 UTC

MAPS (MAPS) giá hiện tại và chi tiết MAPS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của MAPS.

MAPS MAPS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho MAPS

So sánh giá trị MAPS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MAPS/USD Đô la USD
$ 0.001716
MAPS/EUR Euro
€ 0.001531
MAPS/JPY Yên
¥ 0.271232
MAPS/GBP Bảng Anh
£ 0.001299
MAPS/ARS Peso Argentina
AR$ 2.61
MAPS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.002463
MAPS/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.210833
MAPS/BRL Real Brazil
R$ 0.008581
MAPS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002447
MAPS/CLP Peso Chile
CL$ 1.67
MAPS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.011506
MAPS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.013467
MAPS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.165306
MAPS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 30.78
MAPS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002196
MAPS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.005241
MAPS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.30
MAPS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.007012
MAPS/MXN Peso Mexico
MX$ 0.031046
MAPS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.006709
MAPS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003069
MAPS/NGN Naira Nigeria
₦ 2.27
MAPS/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.475267
MAPS/PHP Peso Philippines
₱ 0.107602
MAPS/RUB Rúp Nga
₽ 0.145574
MAPS/ZAR Rand Nam Phi
R 0.028585
MAPS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001426
MAPS/THB Baht Thái Lan
฿ 0.057805
MAPS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.084359
MAPS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.4853
MAPS/COP Peso Colombia
CO$ 5.56
MAPS/PEN Sol Peru
S/ 0.005920
MAPS/VND Đồng Việt Nam
₫ 44.63
MAPS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.077164
MAPS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.089911
MAPS/AED Dirham UAE
د.إ 0.006303
MAPS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.006429
MAPS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.006272
MAPS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.054468
MAPS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.770486